Quảng cáo
1 câu trả lời 222
Để xây dựng sơ đồ lai từ P → F2 cho phép lai giữa hai cây với kiểu gen AABB (hoa đỏ, hạt trơn) và aabb (hoa trắng, hạt nhăn), ta thực hiện theo các bước sau:
### Bước 1: Lai P → F1
- **P1**: AABB (hoa đỏ, hạt trơn) x **P2**: aabb (hoa trắng, hạt nhăn)
**Kiểu gen F1**:
- Tất cả cây F1 sẽ có kiểu gen AaBb (hoa đỏ, hạt trơn) vì A và B là tính trạng trội.
### Bước 2: Lai F1 → F2
- Lai F1: AaBb x AaBb
### Bước 3: Xác định kiểu gen và kiểu hình F2
1. **Kiểu gen F2** có thể được xác định bằng cách lập bảng phân tích kiểu gen (tổ hợp giao tử):
- Giao tử từ AaBb: AB, Ab, aB, ab
- Lai giữa các giao tử này sẽ cho ra các tổ hợp:
| | AB | Ab | aB | ab |
|---|----|----|----|----|
| AB| AABB | AABb | AaBB | AaBb |
| Ab| AABb | Aabb | AaBb | Aabb |
| aB| AaBB | AaBb | aaBB | aaBb |
| ab| AaBb | Aabb | aaBb | aabb |
### Bước 4: Phân loại kiểu gen và kiểu hình trong F2
- **Kiểu gen**:
- AABB: 1
- AABb: 2
- AaBB: 2
- AaBb: 4
- Aabb: 2
- aaBB: 1
- aaBb: 2
- aabb: 1
- **Tỷ lệ kiểu gen**:
- AABB: 1
- AABb: 2
- AaBB: 2
- AaBb: 4
- Aabb: 2
- aaBB: 1
- aaBb: 2
- aabb: 1
### Bước 5: Tính tỷ lệ kiểu hình
- **Kiểu hình**:
- Hoa đỏ, hạt trơn (A–B–): 9
- Hoa đỏ, hạt nhăn (A–bb): 3
- Hoa trắng, hạt trơn (aaB–): 3
- Hoa trắng, hạt nhăn (aabb): 1
**Tỷ lệ kiểu hình**:
- Hoa đỏ, hạt trơn: 9
- Hoa đỏ, hạt nhăn: 3
- Hoa trắng, hạt trơn: 3
- Hoa trắng, hạt nhăn: 1
### Kết luận
Kết quả của lai từ P → F2 cho phép xác định rõ tỷ lệ kiểu hình và kiểu gen của thế hệ F2 từ các bố mẹ AABB và aabb.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
252997
-
80364
-
Hỏi từ APP VIETJACK54270
-
48223
-
44933
