Quảng cáo
1 câu trả lời 166
Để xây dựng sơ đồ lai từ P → F2 cho phép lai giữa hai cây với kiểu gen AABB (hoa đỏ, hạt trơn) và aabb (hoa trắng, hạt nhăn), ta thực hiện theo các bước sau:
### Bước 1: Lai P → F1
- **P1**: AABB (hoa đỏ, hạt trơn) x **P2**: aabb (hoa trắng, hạt nhăn)
**Kiểu gen F1**:
- Tất cả cây F1 sẽ có kiểu gen AaBb (hoa đỏ, hạt trơn) vì A và B là tính trạng trội.
### Bước 2: Lai F1 → F2
- Lai F1: AaBb x AaBb
### Bước 3: Xác định kiểu gen và kiểu hình F2
1. **Kiểu gen F2** có thể được xác định bằng cách lập bảng phân tích kiểu gen (tổ hợp giao tử):
- Giao tử từ AaBb: AB, Ab, aB, ab
- Lai giữa các giao tử này sẽ cho ra các tổ hợp:
| | AB | Ab | aB | ab |
|---|----|----|----|----|
| AB| AABB | AABb | AaBB | AaBb |
| Ab| AABb | Aabb | AaBb | Aabb |
| aB| AaBB | AaBb | aaBB | aaBb |
| ab| AaBb | Aabb | aaBb | aabb |
### Bước 4: Phân loại kiểu gen và kiểu hình trong F2
- **Kiểu gen**:
- AABB: 1
- AABb: 2
- AaBB: 2
- AaBb: 4
- Aabb: 2
- aaBB: 1
- aaBb: 2
- aabb: 1
- **Tỷ lệ kiểu gen**:
- AABB: 1
- AABb: 2
- AaBB: 2
- AaBb: 4
- Aabb: 2
- aaBB: 1
- aaBb: 2
- aabb: 1
### Bước 5: Tính tỷ lệ kiểu hình
- **Kiểu hình**:
- Hoa đỏ, hạt trơn (A–B–): 9
- Hoa đỏ, hạt nhăn (A–bb): 3
- Hoa trắng, hạt trơn (aaB–): 3
- Hoa trắng, hạt nhăn (aabb): 1
**Tỷ lệ kiểu hình**:
- Hoa đỏ, hạt trơn: 9
- Hoa đỏ, hạt nhăn: 3
- Hoa trắng, hạt trơn: 3
- Hoa trắng, hạt nhăn: 1
### Kết luận
Kết quả của lai từ P → F2 cho phép xác định rõ tỷ lệ kiểu hình và kiểu gen của thế hệ F2 từ các bố mẹ AABB và aabb.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
247609 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
76891 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
61098 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
60965 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
52036 -
46317
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
43386 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40690 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39281
