1)hòa tan 20g muối vào 300g nước, được dung dịch bão hòa.Tính độ tan của dung dịch
2) Tính nồng độ mol của dung dịch Ca(OH)2 trong 500ml dung dịch Ca (OH)2 chứa 0,2 mol Ca (OH)2
3) Tính nồng độ phần trăm của dung dịch KOH khi 0,3 mol KOH vào 400g nước.
( K = 39 amu, O = 16 amu, H = 1 amu)
4) Tính số mol tương ứng của các chất sau:
a) 7,8. 10^24 phân tử CaO
b) O2 nặng 3,2g (O=16amu)
c) Ở 25oC, ở 1 bar khí H2 có thể tích 4,8L
Giúp với:(
Quảng cáo
2 câu trả lời 317
### 1) Tính độ tan của dung dịch
**Độ tan** là lượng muối hòa tan trong 100g dung dịch.
- Khối lượng dung dịch = khối lượng muối + khối lượng nước = 20g + 300g = 320g.
- Độ tan (g/100g dung dịch) = \(\frac{20g}{320g} \times 100 = 6,25\%\).
### 2) Tính nồng độ mol của dung dịch Ca(OH)₂
Nồng độ mol (C) được tính bằng công thức:
\[
C = \frac{n}{V}
\]
Trong đó:
- \(n = 0,2 \, \text{mol}\)
- \(V = 0,5 \, \text{L}\) (500ml)
\[
C = \frac{0,2 \, \text{mol}}{0,5 \, \text{L}} = 0,4 \, \text{mol/L}
\]
### 3) Tính nồng độ phần trăm của dung dịch KOH
**Nồng độ phần trăm** (C%) được tính bằng công thức:
\[
C\% = \frac{m_{\text{KOH}}}{m_{\text{dung dịch}}} \times 100
\]
- Khối lượng KOH:
\[
\text{Khối lượng mol KOH} = K + O + H = 39 + 16 + 1 = 56 \, \text{g/mol}
\]
- Khối lượng KOH trong 0,3 mol:
\[
0,3 \, \text{mol} \times 56 \, \text{g/mol} = 16,8 \, \text{g}
\]
- Khối lượng dung dịch:
\[
m_{\text{dung dịch}} = 16,8 \, \text{g} + 400 \, \text{g} = 416,8 \, \text{g}
\]
- Tính nồng độ phần trăm:
\[
C\% = \frac{16,8 \, \text{g}}{416,8 \, \text{g}} \times 100 \approx 4,03\%
\]
### 4) Tính số mol tương ứng của các chất
**a)** Số mol của \(7,8 \times 10^{24}\) phân tử CaO:
\[
n = \frac{N}{N_A} = \frac{7,8 \times 10^{24}}{6,02 \times 10^{23}} \approx 12,97 \, \text{mol}
\]
**b)** O₂ nặng 3,2g:
- Khối lượng mol O₂ = \(32 \, \text{g/mol}\).
\[
n = \frac{3,2 \, \text{g}}{32 \, \text{g/mol}} = 0,1 \, \text{mol}
\]
**c)** Khí H₂ ở 25°C, 1 bar, thể tích 4,8L:
Sử dụng điều kiện khí lý tưởng:
\[
PV = nRT
\]
Với \(P = 1 \, \text{bar} = 100 \, \text{kPa}\), \(R = 8,31 \, \text{J/(mol·K)}\), và \(T = 298 \, \text{K}\).
Tính số mol:
\[
n = \frac{PV}{RT} = \frac{100 \times 4,8}{8,31 \times 298} \approx 1,94 \, \text{mol}
\]
### Kết luận
- Độ tan của dung dịch: 6,25%
- Nồng độ mol của Ca(OH)₂: 0,4 mol/L
- Nồng độ phần trăm KOH: khoảng 4,03%
- Số mol CaO: khoảng 12,97 mol
- Số mol O₂: 0,1 mol
- Số mol H₂: khoảng 1,94 mol
Chúng ta sẽ lần lượt giải quyết các bài toán trong yêu cầu của bạn:
### 1) Tính độ tan của dung dịch
Độ tan của một chất trong dung dịch được tính bằng công thức:
\[
\text{Độ tan} (\text{g/100g dung dịch}) = \frac{\text{khối lượng muối (g)}}{\text{khối lượng dung dịch (g)}} \times 100
\]
Trong trường hợp này, khối lượng dung dịch là:
\[
\text{Khối lượng dung dịch} = \text{khối lượng nước} + \text{khối lượng muối} = 300 \, \text{g} + 20 \, \text{g} = 320 \, \text{g}
\]
Tính độ tan:
\[
\text{Độ tan} = \frac{20 \, \text{g}}{320 \, \text{g}} \times 100 = 6,25 \, \text{g/100g dung dịch}
\]
### 2) Tính nồng độ mol của dung dịch Ca(OH)2
Nồng độ mol (C) được tính bằng công thức:
\[
C = \frac{n}{V}
\]
Trong đó:
- \( n \) là số mol của chất hòa tan
- \( V \) là thể tích dung dịch (đơn vị lít)
Ta có:
\[
V = 500 \, \text{ml} = 0,5 \, \text{l}
\]
Số mol Ca(OH)2 là 0,2 mol. Do đó nồng độ mol là:
\[
C = \frac{0,2 \, \text{mol}}{0,5 \, \text{l}} = 0,4 \, \text{mol/l}
\]
### 3) Tính nồng độ phần trăm của dung dịch KOH
Nồng độ phần trăm (w%) được tính bằng công thức:
\[
w\% = \frac{m_{\text{chất tan}}}{m_{\text{dung dịch}}} \times 100
\]
Khối lượng KOH trong dung dịch:
\[
\text{Khối lượng KOH} = 0,3 \, \text{mol} \times (39 + 16 + 1) \, \text{g/mol} = 0,3 \, \text{mol} \times 56 \, \text{g/mol} = 16,8 \, \text{g}
\]
Khối lượng dung dịch:
\[
\text{Khối lượng dung dịch} = \text{khối lượng KOH} + \text{khối lượng nước} = 16,8 \, \text{g} + 400 \, \text{g} = 416,8 \, \text{g}
\]
Tính nồng độ phần trăm:
\[
w\% = \frac{16,8 \, \text{g}}{416,8 \, \text{g}} \times 100 \approx 4,04\%
\]
### 4) Tính số mol tương ứng của các chất
#### a) 7,8 × 10^24 phân tử CaO
Sử dụng số Avogadro, \( N_A \approx 6,022 \times 10^{23} \) phân tử/mol:
\[
n = \frac{7,8 \times 10^{24}}{6,022 \times 10^{23}} \approx 12,95 \, \text{mol}
\]
#### b) O2 nặng 3,2g
Khối lượng mol của O2 là:
\[
M_{\text{O}_2} = 2 \times 16 = 32 \, \text{g/mol}
\]
Số mol O2:
\[
n = \frac{3,2 \, \text{g}}{32 \, \text{g/mol}} = 0,1 \, \text{mol}
\]
#### c) Khí H2 ở 25°C, 1 bar có thể tích 4,8L
Áp dụng định luật khí lý tưởng \( PV = nRT \):
- \( P = 1 \, \text{bar} = 100 \, \text{kPa} \)
- \( V = 4,8 \, \text{L} = 0,0048 \, \text{m}^3 \)
- \( R = 8,314 \, \text{J/(mol K)} \)
- \( T = 25°C = 298 \, \text{K} \)
Áp dụng vào công thức:
\[
n = \frac{PV}{RT} = \frac{100 \times 0,0048}{8,314 \times 298} \approx 0,19 \, \text{mol}
\]
Tóm tắt kết quả:
1. Độ tan: 6,25 g/100g dung dịch.
2. Nồng độ mol Ca(OH)2: 0,4 mol/l.
3. Nồng độ phần trăm KOH: khoảng 4,04%.
4. Số mol:
- a) 12,95 mol CaO.
- b) 0,1 mol O2.
- c) 0,19 mol H2.
Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì khác, hãy cho tôi biết!
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
46142 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
33122 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32943 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
28764 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
26260 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
25798 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22964 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22878
