Hòa tan 41,7 gam FeSO4.7H2O vào 207 gam nước, thu được dung dịch có d = 1,023 g/ml
a/ tính khối lượng và số mol FeSO4 có trong tinh thể hiđrat
b/ Tính khối lượng dung dịch sau pha trộn
c/ Tính nồng độ % và nồng độ mol của dung dịch thu được
Quảng cáo
3 câu trả lời 883
Để giải bài toán, chúng ta cần thực hiện các bước sau:
### a) Tính khối lượng và số mol FeSO4 có trong tinh thể hiđrat
**1. Tính khối lượng của FeSO4 trong tinh thể FeSO4·7H2O**
- Khối lượng mol của FeSO4·7H2O:
- FeSO4: Fe = 55.85, S = 32.07, O = 16 x 4 = 64
- FeSO4: 55.85 + 32.07 + 64 = 151.92 g/mol
- 7H2O: 7 x (2 x 1 + 16) = 7 x 18 = 126 g/mol
- FeSO4·7H2O: 151.92 + 126 = 277.92 g/mol
- Số mol FeSO4·7H2O trong 41.7 g:
\[
\text{Số mol} = \frac{41.7}{277.92} \approx 0.15 \text{ mol}
\]
- Khối lượng FeSO4 có trong tinh thể:
\[
\text{Khối lượng FeSO4} = \text{Số mol FeSO4} \times \text{Khối lượng mol FeSO4}
\]
- Khối lượng mol của FeSO4: 151.92 g/mol
- Khối lượng FeSO4: \( 0.15 \times 151.92 \approx 22.8 \text{ g} \)
**2. Số mol FeSO4:**
\[
\text{Số mol FeSO4} = \frac{22.8}{151.92} \approx 0.15 \text{ mol}
\]
### b) Tính khối lượng dung dịch sau pha trộn
- Khối lượng dung dịch sau pha trộn là tổng khối lượng của chất tan và dung môi:
\[
\text{Khối lượng dung dịch} = 41.7 \text{ g (FeSO4·7H2O)} + 207 \text{ g (nước)} = 248.7 \text{ g}
\]
### c) Tính nồng độ % và nồng độ mol của dung dịch thu được
**1. Tính nồng độ phần trăm (%):**
Nồng độ % là khối lượng chất tan chia cho khối lượng dung dịch nhân với 100:
\[
\text{Nồng độ %} = \frac{\text{Khối lượng FeSO4}}{\text{Khối lượng dung dịch}} \times 100\%
\]
\[
\text{Nồng độ %} = \frac{22.8}{248.7} \times 100\% \approx 9.2\%
\]
**2. Tính nồng độ mol/lít (M):**
- Thể tích dung dịch được tính từ khối lượng và mật độ:
\[
\text{Thể tích dung dịch} = \frac{\text{Khối lượng dung dịch}}{\text{Mật độ}}
\]
\[
\text{Thể tích dung dịch} = \frac{248.7}{1.023} \approx 243.0 \text{ ml} = 0.243 \text{ l}
\]
- Nồng độ mol của dung dịch:
\[
\text{Nồng độ mol/lít} = \frac{\text{Số mol FeSO4}}{\text{Thể tích dung dịch}}
\]
\[
\text{Nồng độ mol/lít} = \frac{0.15}{0.243} \approx 0.617 \text{ M}
\]
**Tóm tắt:**
- **Khối lượng FeSO4** trong tinh thể: 22.8 g
- **Số mol FeSO4**: 0.15 mol
- **Khối lượng dung dịch** sau pha trộn: 248.7 g
- **Nồng độ %**: 9.2%
- **Nồng độ mol/lít**: 0.617 M
1. Tính số mol của FeSO₄.7H₂O
- \( n_{\text{FeSO}_4.7\text{H}_2\text{O}} = \frac{41,7 \text{ g}}{278 \text{ g/mol}} = 0,15 \text{ mol} \)
- \( n_{\text{FeSO}_4} = 0,15 \text{ mol} \) (vì số mol của FeSO₄ và FeSO₄.7H₂O là như nhau)
2. Tính khối lượng của FeSO₄
- \( m_{\text{FeSO}_4} = 0,15 \times 152 = 22,8 \text{ g} \)
3. Tính khối lượng dung dịch sau khi pha trộn
- \( m_{\text{dd}} = 41,7 \text{ g} + 207 \text{ g} = 248,7 \text{ g} \)
4. Tính nồng độ phần trăm (C%)
- \( C\% = \frac{22,8 \text{ g}}{248,7 \text{ g}} \times 100\% = 9,168\% \)
5. Tính thể tích dung dịch sau khi pha trộn
- \( V_{\text{dd}} = \frac{248,7 \text{ g}}{1,023 \text{ g/ml}} = 243,1085 \text{ ml} = 0,2431085 \text{ l} \)
6. Tính nồng độ mol (CM)
- \( C_M = \frac{0,15 \text{ mol}}{0,2431085 \text{ l}} = 0,617 \text{ M} \)
Để giải bài toán, chúng ta cần thực hiện các bước sau:
### a) Tính khối lượng và số mol FeSO4 có trong tinh thể hiđrat
**1. Tính khối lượng của FeSO4 trong tinh thể FeSO4·7H2O**
- Khối lượng mol của FeSO4·7H2O:
- FeSO4: Fe = 55.85, S = 32.07, O = 16 x 4 = 64
- FeSO4: 55.85 + 32.07 + 64 = 151.92 g/mol
- 7H2O: 7 x (2 x 1 + 16) = 7 x 18 = 126 g/mol
- FeSO4·7H2O: 151.92 + 126 = 277.92 g/mol
- Số mol FeSO4·7H2O trong 41.7 g:
\[
\text{Số mol} = \frac{41.7}{277.92} \approx 0.15 \text{ mol}
\]
- Khối lượng FeSO4 có trong tinh thể:
\[
\text{Khối lượng FeSO4} = \text{Số mol FeSO4} \times \text{Khối lượng mol FeSO4}
\]
- Khối lượng mol của FeSO4: 151.92 g/mol
- Khối lượng FeSO4: \( 0.15 \times 151.92 \approx 22.8 \text{ g} \)
**2. Số mol FeSO4:**
\[
\text{Số mol FeSO4} = \frac{22.8}{151.92} \approx 0.15 \text{ mol}
\]
### b) Tính khối lượng dung dịch sau pha trộn
- Khối lượng dung dịch sau pha trộn là tổng khối lượng của chất tan và dung môi:
\[
\text{Khối lượng dung dịch} = 41.7 \text{ g (FeSO4·7H2O)} + 207 \text{ g (nước)} = 248.7 \text{ g}
\]
### c) Tính nồng độ % và nồng độ mol của dung dịch thu được
**1. Tính nồng độ phần trăm (%):**
Nồng độ % là khối lượng chất tan chia cho khối lượng dung dịch nhân với 100:
\[
\text{Nồng độ %} = \frac{\text{Khối lượng FeSO4}}{\text{Khối lượng dung dịch}} \times 100\%
\]
\[
\text{Nồng độ %} = \frac{22.8}{248.7} \times 100\% \approx 9.2\%
\]
**2. Tính nồng độ mol/lít (M):**
- Thể tích dung dịch được tính từ khối lượng và mật độ:
\[
\text{Thể tích dung dịch} = \frac{\text{Khối lượng dung dịch}}{\text{Mật độ}}
\]
\[
\text{Thể tích dung dịch} = \frac{248.7}{1.023} \approx 243.0 \text{ ml} = 0.243 \text{ l}
\]
- Nồng độ mol của dung dịch:
\[
\text{Nồng độ mol/lít} = \frac{\text{Số mol FeSO4}}{\text{Thể tích dung dịch}}
\]
\[
\text{Nồng độ mol/lít} = \frac{0.15}{0.243} \approx 0.617 \text{ M}
\]
**Tóm tắt:**
- **Khối lượng FeSO4** trong tinh thể: 22.8 g
- **Số mol FeSO4**: 0.15 mol
- **Khối lượng dung dịch** sau pha trộn: 248.7 g
- **Nồng độ %**: 9.2%
- **Nồng độ mol/lít**: 0.617 M
...Xem thêm
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
26564
