Quảng cáo
2 câu trả lời 210
Để tính hiệu suất của phản ứng este hóa, chúng ta cần thực hiện các bước sau:
### 1. Tính số mol của các chất phản ứng
#### a. **Tính số mol axit axetic**
Dung dịch axit axetic có nồng độ 1M và thể tích 300 ml (0,3 lít):
Số mol axit axetic=Nồng độ×Thể tích=1 M×0,3 lít=0,3 mol
#### b. **Tính số mol ancol etylic**
Ancol etylic có nồng độ 46º (tức là 46% thể tích), khối lượng riêng d = 0,8 g/ml và thể tích là 50 ml.
1. Tính khối lượng của ancol etylic:
Khối lượng ancol etylic=Thể tích×Khối lượng riêng=50 ml×0,8 g/ml=40 g
2. Tính số mol ancol etylic (C₂H₅OH):
Khối lượng mol của ancol etylic là:
M(C2H5OH)=2×12+6×1+16=46 g/mol
Số mol ancol etylic là:
Số mol ancol etylic=Khối lượngKhối lượng mol=40 g46 g/mol≈0,87 mol
### 2. Viết phương trình phản ứng và xác định chất phản ứng chính
Phương trình phản ứng este hóa giữa axit axetic và ancol etylic là:
CH3COOH+C2H5OH→CH3COOC2H5+H2O
Tỷ lệ phản ứng giữa axit axetic và ancol etylic là 1:1. So sánh số mol, ta thấy axit axetic (0,3 mol) là chất phản ứng hạn chế vì số mol ít hơn ancol etylic (0,87 mol).
### 3. Tính số mol este tạo thành và hiệu suất
1. **Tính số mol este thực tế**
Khối lượng este thu được là 19,8 g. Tính khối lượng mol của este (ethyl acetate):
M(este)=2×12+5×1+16+1=60 g/mol
Số mol este là:
Số mol este=Khối lượngKhối lượng mol=19,8 g60 g/mol=0,33 mol
2. **Tính hiệu suất**
Số mol tối đa của este có thể tạo ra là số mol của axit axetic, tức là 0,3 mol. Vậy hiệu suất của phản ứng được tính bằng:
Hiệu suất=Số mol este thực tếSố mol tối đa×100%
Hiệu suất=0,330,3×100%=110%
**Kết luận**: Hiệu suất tính toán là 110%, điều này có thể cho thấy số liệu hoặc khối lượng thực tế có thể có sự điều chỉnh hoặc sai số trong thực nghiệm. Trong thực tế, hiệu suất không thể vượt quá 100%.
Để tính hiệu suất của phản ứng este hóa, chúng ta cần thực hiện các bước sau:
### 1. Tính số mol của các chất phản ứng
#### a. **Tính số mol axit axetic**
Dung dịch axit axetic có nồng độ 1M và thể tích 300 ml (0,3 lít):
Số mol axit axetic=Nồng độ×Thể tích=1 M×0,3 lít=0,3 molSố mol axit axetic=Nồng độ×Thể tích=1 M×0,3 lít=0,3 mol
#### b. **Tính số mol ancol etylic**
Ancol etylic có nồng độ 46º (tức là 46% thể tích), khối lượng riêng d = 0,8 g/ml và thể tích là 50 ml.
1. Tính khối lượng của ancol etylic:
Khối lượng ancol etylic=Thể tích×Khối lượng riêng=50 ml×0,8 g/ml=40 gKhối lượng ancol etylic=Thể tích×Khối lượng riêng=50 ml×0,8 g/ml=40 g
2. Tính số mol ancol etylic (C₂H₅OH):
Khối lượng mol của ancol etylic là:
M(C2H5OH)=2×12+6×1+16=46 g/molM(C2H5OH)=2×12+6×1+16=46 g/mol
Số mol ancol etylic là:
Số mol ancol etylic=Khối lượngKhối lượng mol=40 g46 g/mol≈0,87 molSố mol ancol etylic=Khối lượngKhối lượng mol=40 g46 g/mol≈0,87 mol
### 2. Viết phương trình phản ứng và xác định chất phản ứng chính
Phương trình phản ứng este hóa giữa axit axetic và ancol etylic là:
CH3COOH+C2H5OH→CH3COOC2H5+H2OCH3COOH+C2H5OH→CH3COOC2H5+H2O
Tỷ lệ phản ứng giữa axit axetic và ancol etylic là 1:1. So sánh số mol, ta thấy axit axetic (0,3 mol) là chất phản ứng hạn chế vì số mol ít hơn ancol etylic (0,87 mol).
### 3. Tính số mol este tạo thành và hiệu suất
1. **Tính số mol este thực tế**
Khối lượng este thu được là 19,8 g. Tính khối lượng mol của este (ethyl acetate):
M(este)=2×12+5×1+16+1=60 g/molM(este)=2×12+5×1+16+1=60 g/mol
Số mol este là:
Số mol este=Khối lượngKhối lượng mol=19,8 g60 g/mol=0,33 molSố mol este=Khối lượngKhối lượng mol=19,8 g60 g/mol=0,33 mol
2. **Tính hiệu suất**
Số mol tối đa của este có thể tạo ra là số mol của axit axetic, tức là 0,3 mol. Vậy hiệu suất của phản ứng được tính bằng:
Hiệu suất=Số mol este thực tếSố mol tối đa×100%Hiệu suất=Số mol este thực tếSố mol tối đa×100%
Hiệu suất=0,330,3×100%=110%Hiệu suất=0,330,3×100%=110%
**Kết luận**: Hiệu suất tính toán là 110%, điều này có thể cho thấy số liệu hoặc khối lượng thực tế có thể có sự điều chỉnh hoặc sai số trong thực nghiệm. Trong thực tế, hiệu suất không thể vượt quá 100%.
Quảng cáo