1 các thì , dấu hiệu, công thức
2 Ving/toV/V
3Giới từ in , on,at
4some/any
5ajew/a little
6các dạng so sánh
7Trọng âm
Đang cần gấp ạ
Quảng cáo
3 câu trả lời 334
Dưới đây là hướng dẫn ôn tập cho các chủ đề tiếng Anh mà bạn yêu cầu:
### 1. Các Thì, Dấu Hiệu, Công Thức
#### a. **Hiện tại đơn (Simple Present)**
- **Công thức**:
- Khẳng định: \( S + V(s/es) \)
- Phủ định: \( S + do/does + not + V \)
- Nghi vấn: \( Do/Does + S + V? \)
- **Dấu hiệu**: always, usually, often, sometimes, never, every day, on Mondays, etc.
#### b. **Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)**
- **Công thức**:
- Khẳng định: \( S + am/is/are + V-ing \)
- Phủ định: \( S + am/is/are + not + V-ing \)
- Nghi vấn: \( Am/Is/Are + S + V-ing? \)
- **Dấu hiệu**: now, at the moment, currently, today, this week.
#### c. **Quá khứ đơn (Simple Past)**
- **Công thức**:
- Khẳng định: \( S + V-ed/irregular past form \)
- Phủ định: \( S + did + not + V \)
- Nghi vấn: \( Did + S + V? \)
- **Dấu hiệu**: yesterday, last week, in 1990, two days ago, etc.
#### d. **Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)**
- **Công thức**:
- Khẳng định: \( S + was/were + V-ing \)
- Phủ định: \( S + was/were + not + V-ing \)
- Nghi vấn: \( Was/Were + S + V-ing? \)
- **Dấu hiệu**: while, when, at that time.
#### e. **Tương lai đơn (Simple Future)**
- **Công thức**:
- Khẳng định: \( S + will + V \)
- Phủ định: \( S + will + not + V \)
- Nghi vấn: \( Will + S + V? \)
- **Dấu hiệu**: tomorrow, next week, in the future, soon.
#### f. **Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)**
- **Công thức**:
- Khẳng định: \( S + will be + V-ing \)
- Phủ định: \( S + will not be + V-ing \)
- Nghi vấn: \( Will + S + be + V-ing? \)
- **Dấu hiệu**: at this time tomorrow, in a week, etc.
### 2. V-ing / to V / V
#### a. **V-ing (Gerund)**
- **Sử dụng**:
- Sau các động từ như enjoy, avoid, consider, mind, etc.
- Sau giới từ (prepositions) như in, on, at, etc.
- Ví dụ: I enjoy swimming. She is interested in learning new languages.
#### b. **To V (Infinitive)**
- **Sử dụng**:
- Sau các động từ như want, need, plan, decide, hope, etc.
- Để chỉ mục đích.
- Ví dụ: I want to go home. She hopes to find a new job.
#### c. **V (Bare Infinitive)**
- **Sử dụng**:
- Sau các động từ như can, should, must, will, may, etc.
- Ví dụ: She can swim. They must study.
### 3. Giới Từ (In, On, At)
#### a. **In**
- **Thời gian**: tháng, năm, thế kỷ, thời kỳ (in January, in 2024, in the 21st century).
- **Địa điểm**: quốc gia, thành phố, khu vực lớn (in the park, in London).
#### b. **On**
- **Thời gian**: ngày, ngày cụ thể (on Monday, on January 1st).
- **Địa điểm**: bề mặt (on the table, on the wall).
#### c. **At**
- **Thời gian**: giờ cụ thể, dịp cụ thể (at 5 PM, at Christmas).
- **Địa điểm**: điểm cụ thể (at the door, at the station).
### 4. Some / Any
#### a. **Some**
- **Sử dụng**: Trong câu khẳng định và câu hỏi (mời mọc, đề nghị).
- **Ví dụ**: I have some apples. Would you like some tea?
#### b. **Any**
- **Sử dụng**: Trong câu phủ định và câu hỏi.
- **Ví dụ**: I don’t have any apples. Are there any apples left?
### 5. A Few / A Little
#### a. **A Few** (đếm được danh từ số nhiều)
- **Sử dụng**: Chỉ số lượng nhỏ, nhưng đủ để có nghĩa.
- **Ví dụ**: I have a few books. (Một ít sách)
#### b. **A Little** (không đếm được danh từ số ít)
- **Sử dụng**: Chỉ một lượng nhỏ, nhưng không đáng kể.
- **Ví dụ**: I need a little sugar. (Một ít đường)
### 6. Các Dạng So Sánh
#### a. **So sánh hơn (Comparative)**
- **Công thức**:
- Tính từ ngắn: \( adj + er \) (e.g., taller, smarter)
- Tính từ dài: \( more + adj \) (e.g., more beautiful, more interesting)
- **Dấu hiệu**: than (e.g., taller than, more interesting than)
#### b. **So sánh nhất (Superlative)**
- **Công thức**:
- Tính từ ngắn: \( adj + est \) (e.g., tallest, smartest)
- Tính từ dài: \( most + adj \) (e.g., most beautiful, most interesting)
- **Dấu hiệu**: the (e.g., the tallest, the most interesting)
### 7. Trọng Âm
#### a. **Trọng âm của từ đơn**
- **Tính từ và trạng từ**: Trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu (e.g., `beautiful`, `carefully`).
- **Danh từ và động từ**: Trọng âm có thể rơi vào âm tiết thứ hai hoặc khác (e.g., `record` - danh từ /ˈrɛkɔːrd/ và động từ /rɪˈkɔːrd/).
#### b. **Trọng âm của từ ghép**
- **Danh từ ghép**: Thường có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (e.g., `postman`, `airport`).
- **Động từ ghép**: Thường có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (e.g., `toothbrush`, `understand`).
Hy vọng các hướng dẫn này sẽ giúp bạn ôn tập hiệu quả! Nếu bạn cần thêm chi tiết hoặc ví dụ cụ thể hơn, đừng ngần ngại yêu cầu.
Đề Ôn Tập Hè Tiếng Anh
I. Các Thì, Dấu Hiệu, Công Thức
Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present)
Công thức:Động từ thường:(+) S + V(s/es) + ...
(-) S + do/does + not + V(nguyên thể) + ...
(?) Do/Does + S + V(nguyên thể) + ...?
Động từ to be:(+) S + am/is/are + ...
(-) S + am/is/are + not + ...
(?) Am/Is/Are + S + ...?
Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never, every day/week/month/year...
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Công thức:(+) S + am/is/are + V-ing + ...
(-) S + am/is/are + not + V-ing + ...
(?) Am/Is/Are + S + V-ing + ...?
Dấu hiệu: now, right now, at the moment, at present, look!, listen!
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
Công thức:(+) S + have/has + V3/ed + ...
(-) S + have/has + not + V3/ed + ...
(?) Have/Has + S + V3/ed + ...?
Dấu hiệu: just, already, yet, ever, never, recently, lately, so far, up to now, for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian
Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past)
Công thức:Động từ thường:(+) S + V2/ed + ...
(-) S + did + not + V(nguyên thể) + ...
(?) Did + S + V(nguyên thể) + ...?
Động từ to be:(+) S + was/were + ...
(-) S + was/were + not + ...
(?) Was/Were + S + ...?
Dấu hiệu: yesterday, last night/week/month/year..., ago, in + năm quá khứ
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)
Công thức:(+) S + was/were + V-ing + ...
(-) S + was/were + not + V-ing + ...
(?) Was/Were + S + V-ing + ...?
Dấu hiệu: at this time yesterday/last week..., while, when
Thì Tương Lai Đơn (Simple Future)
Công thức:(+) S + will + V(nguyên thể) + ...
(-) S + will + not + V(nguyên thể) + ...
(?) Will + S + V(nguyên thể) + ...?
Dấu hiệu: tomorrow, next week/month/year..., in the future
II. V-ing/to V/V
V-ing:
Làm chủ ngữ trong câu: Swimming is good for your health.
Làm tân ngữ sau một số động từ: I enjoy reading books.
Sau giới từ: She is interested in learning English.
to V:
Diễn tả mục đích: I went to the store to buy some milk.
Sau một số động từ: He decided to study abroad.
Sau tính từ: It's difficult to understand this lesson.
V (nguyên thể)
Sau động từ khuyết thiếu: You can go now.
Sau một số động từ như: let, make, help: Let me help you.
III. Giới từ in, on, at
in:
Khoảng thời gian dài: in the morning/afternoon/evening, in January, in 2023
Địa điểm lớn: in Vietnam, in the world
on:
Ngày cụ thể: on Monday, on my birthday
Bề mặt: on the table, on the wall
at:
Thời gian cụ thể: at 6 o'clock, at night
Địa điểm cụ thể: at the bus stop, at home
IV. Some/Any
Some:
Dùng trong câu khẳng định
Dùng trong câu hỏi mang tính mời hoặc yêu cầu
Any:
Dùng trong câu phủ định và nghi vấn
V. A Few/A Little
A few:
Dùng với danh từ đếm được số nhiều
Mang nghĩa "một vài"
A little:
Dùng với danh từ không đếm được
Mang nghĩa "một ít"
VI. Các Dạng So Sánh
So sánh hơn:
Tính từ ngắn: adj + -er + than
Tính từ dài: more + adj + than
So sánh nhất:
Tính từ ngắn: the + adj + -est
Tính từ dài: the most + adj
So sánh bằng: as + adj/adv + as
VII. Trọng Âm
Trọng âm của danh từ, tính từ, động từ:
Thường rơi vào âm tiết đầu tiên hoặc thứ hai
Trọng âm của trạng từ:
Thường rơi vào âm tiết đầu tiên
Lưu ý: Đây chỉ là đề cương ôn tập, bạn cần tìm hiểu thêm và làm bài tập để nắm vững kiến thức. Chúc bạn học tốt!
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 89236 -
36409
-
25414
-
25256
-
23204
