Exercise 1: Complete the table
(Hoàn thành bảng)
|
ROOT WORD (Từ gốc) |
SUFFIX (Hậu tố) |
NOUN (Danh từ) |
|
1. employ |
_________ |
_________ |
|
2. reception |
_________ |
_________ |
|
3. write |
_________ |
_________ |
|
4. contest |
_________ |
_________ |
|
5. criticize |
_________ |
_________ |
|
6. arrive |
_________ |
_________ |
|
7. friend |
_________ |
_________ |
|
8. pollute |
_________ |
_________ |
|
9. responsible |
_________ |
_________ |
|
10. operate |
_________ |
_________ |
|
11. confident |
_________ |
_________ |
|
12. mountain |
_________ |
_________ |
|
13. maintain |
_________ |
_________ |
|
14. happy |
_________ |
_________ |
|
15. refer |
_________ |
_________ |
Quảng cáo
1 câu trả lời 89
Đáp án đúng là:
|
ROOT WORD (Từ gốc) |
SUFFIX (Hậu tố) |
NOUN (Danh từ) |
|
1. employ |
-ment |
employment |
|
2. reception |
-ist |
receptionist |
|
3. write |
-er |
writer |
|
4. contest |
-ant |
contestant |
|
5. criticize |
-ism |
criticism |
|
6. arrive |
-al |
arrival |
|
7. friend |
-ship |
friendship |
|
8. pollute |
-ion |
pollution |
|
9. responsible |
-ity |
responsibility |
|
10. operate |
-or |
operator |
|
11. confident |
-ence |
confidence |
|
12. mountain |
-eer |
mountaineer |
|
13. maintain |
-ance |
maintenance |
|
14. happy |
-ness |
happiness |
|
15. refer |
-ence |
reference |
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
58069 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57885 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43626 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42753 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37527 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36933 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36078
