Thực hiện (theo mẫu):
|
Số |
Lớp triệu |
Lớp nghìn |
Lớp đơn vị |
||||||
|
Hàng trăm triệu |
Hàng chục triệu |
Hàng triệu |
Hàng trăm nghìn |
Hàng chục nghìn |
Hàng nghìn |
Hàng trăm |
Hàng chục |
Hàng đơn vị |
|
|
150 927 643 |
1 |
5 |
0 |
9 |
2 |
7 |
6 |
4 |
3 |
|
Đọc là: Một trăm năm mươi triệu chín trăm hai mươi bảy nghìn sáu trăm bốn mươi ba |
|||||||||
|
293 190 180 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đọc là: ............................................................................................................ ........................................................................................................................ |
|||||||||
|
303 000 000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đọc là: ............................................................................................................ ........................................................................................................................ |
|||||||||
|
765 174 524 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đọc là: ............................................................................................................ ........................................................................................................................ |
|||||||||
|
591 210 000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đọc là: ............................................................................................................ ........................................................................................................................ |
|||||||||
Quảng cáo
1 câu trả lời 94
|
Số |
Lớp triệu |
Lớp nghìn |
Lớp đơn vị |
||||||
|
Hàng trăm triệu |
Hàng chục triệu |
Hàng triệu |
Hàng trăm nghìn |
Hàng chục nghìn |
Hàng nghìn |
Hàng trăm |
Hàng chục |
Hàng đơn vị |
|
|
150 927 643 |
1 |
5 |
0 |
9 |
2 |
7 |
6 |
4 |
3 |
|
Đọc là: Một trăm năm mươi triệu chín trăm hai mươi bảy nghìn sáu trăm bốn mươi ba |
|||||||||
|
293 190 180 |
2 |
9 |
3 |
1 |
9 |
0 |
1 |
8 |
0 |
|
Đọc là: Hai trăm chín mươi ba triệu một trăm chín mươi nghìn một trăm tám mươi |
|||||||||
|
303 000 000 |
3 |
0 |
3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
Đọc là: Ba trăm linh ba triệu |
|||||||||
|
765 174 524 |
7 |
6 |
5 |
1 |
7 |
4 |
5 |
2 |
4 |
|
Đọc là: Bảy trăm sáu mươi năm triệu một trăm bảy mươi tư nghìn năm trăm hai mươi tư |
|||||||||
|
591 210 000 |
5 |
9 |
1 |
2 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
Đọc là: Năm trăm chín mươi mốt triệu hai trăm mười nghìn |
|||||||||
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
Điền vào chỗ trống trong bảng thanh toán sau:
Số thứ tự Loại hàng Số lượng (quyển) Giá đơn vị (đồng) Tổng số tiền (đồng) 1 Vở loại 1 35 2000 ... 2 Vở loại 2 42 1500 ... 3 Vở loại 3 38 1200 ... Cộng: ... 172096 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
80051 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
64553 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
40842 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36667 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
33427



