Viết số thập phân
|
Số gồm |
Viết số |
|
Sáu đơn vị, tám phần mười |
|
|
Bốn mươi ba đơn vị, bốn phần mười,bảy phần trăm( tức bốn mươi ba đơn vị, bốn mươi bảy phần trăm) |
|
|
Ba nghìn không trăm linh hai đơn vị sáu phần nghìn. |
|
|
Bốn mươi bốn đơn vị, bốn phần mười, bốn phần trăm, bốn phần nghìn( tức bốn mươi bốn đơn vị, bốn trăm bốn mươi bốn phần nghìn). |
|
|
Không đơn vị, bảy phần trăm |
|
Quảng cáo
1 câu trả lời 415
|
Số gồm |
Viết số |
|
Sáu đơn vị, tám phần mười |
6, 8 |
|
Bốn mươi ba đơn vị, bốn phần mười,bảy phần trăm( tức bốn mươi ba đơn vị, bốn mươi bảy phần trăm) |
43, 47 |
|
Ba nghìn không trăm linh hai đơn vị sáu phần nghìn. |
3002,006 |
|
Bốn mươi bốn đơn vị, bốn phần mười, bốn phần trăm, bốn phần nghìn( tức bốn mươi bốn đơn vị, bốn trăm bốn mươi bốn phần nghìn). |
44,444 |
|
Không đơn vị, bảy phần trăm |
0,07 |
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
68041 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
60771 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
51126 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
47898 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
41868 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37980 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
34261 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32207
