Quảng cáo
4 câu trả lời 329
Đồng bào Mường định canh định cư ở miền núi, nơi có nhiều đất sản xuất, gần đường giao thông, thuận tiện cho việc làm ăn. Người Mường có truyền thống làm ruộng và cây lúa nước là cây lương thực chủ yếu. Nghề phụ của dân tộc này trong những tháng nông nhàn là dệt vải, đan lát, ươm tơ và khai thác nguồn lợi từ rừng
Đồng bào Mường định canh định cư ở miền núi, nơi có nhiều đất sản xuất, gần đường giao thông, thuận tiện cho việc làm ăn. Người Mường có truyền thống làm ruộng và cây lúa nước là cây lương thực chủ yếu. Nghề phụ của dân tộc này trong những tháng nông nhàn là dệt vải, đan lát, ươm tơ và khai thác nguồn lợi từ rừng
Đồng bào Mường định canh định cư ở miền núi, nơi có nhiều đất sản xuất, gần đường giao thông, thuận tiện cho việc làm ăn. Người Mường có truyền thống làm ruộng và cây lúa nước là cây lương thực chủ yếu. Nghề phụ của dân tộc này trong những tháng nông nhàn là dệt vải, đan lát, ươm tơ và khai thác nguồn lợi từ rừng
1. Canh tác nương rẫy là chủ đạo (Trồng lúa khô và cây hoa màu)
Nghề sản xuất chính của người Mường là trồng trọt, trong đó canh tác nương rẫy đóng vai trò quan trọng hơn cả ruộng nước.
Tập quán "chọc lỗ tra hạt": Đây là phương pháp canh tác cổ truyền và phổ biến nhất trên đất dốc. Người Mường dùng một cây gậy nhọn (gọi là "gậy chọc lỗ") để chọc xuống đất thành từng lỗ nhỏ, rồi tra hạt giống (chủ yếu là lúa nếp, lúa tẻ, ngô, sắn) xuống và lấp đất lại.
Canh tác lúa khô: Lúa là cây trồng chính trên rẫy, đặc biệt là lúa nếp Mường, nổi tiếng dẻo thơm.
Luân canh cây trồng: Họ thường luân canh giữa lúa, ngô, sắn để giữ độ màu mỡ cho đất.
Đốt nương làm rẫy (Phát, đốt, chọc, trỉa): Đây là tập quán lâu đời, tuy nhiên ngày nay đang dần được hạn chế do các chính sách bảo vệ rừng.
2. Canh tác ruộng nước (Làm ruộng bậc thang)
Mặc dù nương rẫy là chính, người Mường cũng biết khai thác các khu vực bằng phẳng hoặc các thung lũng nhỏ để làm ruộng nước.
Ruộng bậc thang: Do địa hình đồi núi, họ thường tạo ra các thửa ruộng bậc thang nhỏ, tận dụng nguồn nước từ các khe suối tự nhiên.
Tưới tiêu tự nhiên: Hệ thống tưới tiêu còn thô sơ, chủ yếu phụ thuộc vào nước mưa và các dòng chảy tự nhiên.
Cày bừa bằng sức kéo: Sử dụng trâu, bò để cày bừa đất.
3. Chăn nuôi
Chăn nuôi là ngành sản xuất phụ trợ quan trọng, cung cấp sức kéo và nguồn thực phẩm:
Chăn nuôi thả rông: Tập quán phổ biến là chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn) theo hình thức thả rông trong rừng hoặc các bãi cỏ, chỉ nhốt lại vào ban đêm hoặc khi cần dùng.
Nuôi gà, vịt: Nuôi phổ biến trong các khu vực quanh nhà.
4. Khai thác tự nhiên và thủ công nghiệp
Hái lượm, săn bắn: Do sống gần rừng, việc khai thác lâm sản (măng, nấm, các loại rau rừng) và săn bắt thú rừng vẫn là hoạt động thường xuyên, bổ sung đáng kể nguồn thức ăn.
Nghề thủ công: Các nghề phụ trong gia đình như dệt vải (dệt thổ cẩm nổi tiếng), đan lát mây tre (rổ, rá, nia, sàng), rèn công cụ sản xuất là những tập quán sản xuất mang tính truyền thống, tạo ra các vật dụng thiết yếu phục vụ đời sống tự cung tự cấp.
Tóm lại:
Tập quán sản xuất của người Mường thể hiện sự thích nghi cao với môi trường địa lý vùng trung du và miền núi, dựa trên nền tảng sản xuất nông nghiệp đa dạng (nương rẫy, ruộng nước) kết hợp chặt chẽ với khai thác tài nguyên thiên nhiên và các nghề thủ công truyền thống.
Nghề sản xuất chính của người Mường là trồng trọt, trong đó canh tác nương rẫy đóng vai trò quan trọng hơn cả ruộng nước.
Tập quán "chọc lỗ tra hạt": Đây là phương pháp canh tác cổ truyền và phổ biến nhất trên đất dốc. Người Mường dùng một cây gậy nhọn (gọi là "gậy chọc lỗ") để chọc xuống đất thành từng lỗ nhỏ, rồi tra hạt giống (chủ yếu là lúa nếp, lúa tẻ, ngô, sắn) xuống và lấp đất lại.
Canh tác lúa khô: Lúa là cây trồng chính trên rẫy, đặc biệt là lúa nếp Mường, nổi tiếng dẻo thơm.
Luân canh cây trồng: Họ thường luân canh giữa lúa, ngô, sắn để giữ độ màu mỡ cho đất.
Đốt nương làm rẫy (Phát, đốt, chọc, trỉa): Đây là tập quán lâu đời, tuy nhiên ngày nay đang dần được hạn chế do các chính sách bảo vệ rừng.
2. Canh tác ruộng nước (Làm ruộng bậc thang)
Mặc dù nương rẫy là chính, người Mường cũng biết khai thác các khu vực bằng phẳng hoặc các thung lũng nhỏ để làm ruộng nước.
Ruộng bậc thang: Do địa hình đồi núi, họ thường tạo ra các thửa ruộng bậc thang nhỏ, tận dụng nguồn nước từ các khe suối tự nhiên.
Tưới tiêu tự nhiên: Hệ thống tưới tiêu còn thô sơ, chủ yếu phụ thuộc vào nước mưa và các dòng chảy tự nhiên.
Cày bừa bằng sức kéo: Sử dụng trâu, bò để cày bừa đất.
3. Chăn nuôi
Chăn nuôi là ngành sản xuất phụ trợ quan trọng, cung cấp sức kéo và nguồn thực phẩm:
Chăn nuôi thả rông: Tập quán phổ biến là chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn) theo hình thức thả rông trong rừng hoặc các bãi cỏ, chỉ nhốt lại vào ban đêm hoặc khi cần dùng.
Nuôi gà, vịt: Nuôi phổ biến trong các khu vực quanh nhà.
4. Khai thác tự nhiên và thủ công nghiệp
Hái lượm, săn bắn: Do sống gần rừng, việc khai thác lâm sản (măng, nấm, các loại rau rừng) và săn bắt thú rừng vẫn là hoạt động thường xuyên, bổ sung đáng kể nguồn thức ăn.
Nghề thủ công: Các nghề phụ trong gia đình như dệt vải (dệt thổ cẩm nổi tiếng), đan lát mây tre (rổ, rá, nia, sàng), rèn công cụ sản xuất là những tập quán sản xuất mang tính truyền thống, tạo ra các vật dụng thiết yếu phục vụ đời sống tự cung tự cấp.
Tóm lại:
Tập quán sản xuất của người Mường thể hiện sự thích nghi cao với môi trường địa lý vùng trung du và miền núi, dựa trên nền tảng sản xuất nông nghiệp đa dạng (nương rẫy, ruộng nước) kết hợp chặt chẽ với khai thác tài nguyên thiên nhiên và các nghề thủ công truyền thống.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
45294 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
45082 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
36786 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
34758 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
31170 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24696
Gửi báo cáo thành công!
