Quảng cáo
4 câu trả lời 517
nghĩa là :
Danh từ
Lược
Bàn chải
Sự chải
to give one's clothes a good brush
chải quần áo sạch sẽ
Bút lông (vẽ)
the brush
nghệ thuật vẽ; nét bút của hoạ sĩ, hoạ sĩ
Đuôi chồn
Bụi cây
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cành cây bó thành bó
(quân sự) cuộc chạm trán chớp nhoáng
a brush with the enemy
cuộc chạm trán chớp nhoáng với quân thù
(điện học) cái chổi
carbon brush
chổi than
Ngoại động từ
Chải, quét
to brush one's hair
chải tóc
Vẽ lên (giấy, lụa...)
Chạm qua, lướt qua (vật gì)
Nội động từ
Chạm nhẹ phải, lướt phải
to brush against somebody
đi chạm nhẹ phải ai
to brush aside
(nghĩa bóng) bỏ qua, phớt qua (một vấn đề gì)
to brush away
phủi đi, phẩy đi, chải đi
(nghĩa bóng) (như) to brush aside
to brush off
gạt bỏ, khử bỏ, phủi sạch đi
Chạy trốn thật nhanh
to brush over
chải, phủi (bụi) bằng bàn chải
Quét (vôi, sơn...) lên
Chạm nhẹ phải, lướt phải
to brush up
đánh bóng (bằng bàn chải)
Ôn lại, xem lại
hình thái từ
Ved: brushed
Ving:brushing
Chuyên ngành
Xây dựng
bụi cây
Cơ - Điện tử
Bàn chải, chổi điện
Ô tô
cọ
bàn chải đánh bóng
Kỹ thuật chung
bút vẽ
chải
balance brush
bàn chải cân
brush border
rìa bàn chải
brush header
đầu đọc dạng bàn chải
brush marks
vết bàn chải
brush polishing machine
máy chải bóng
brush shapes
hình bàn chải
brush washer
máy giặt có bàn chải
brush wheel
đĩa chải
cup-shape wire brush
bàn chải sắt để đánh bóng
ground brush
bàn chải tròn
metal brush
bàn chải bằng kim loại
pohshing brush
bàn chải đánh bóng
rotary wire brush
bàn chải dây quay
scratch brush
bàn chải cọ
scratch brush
bàn chải sắt
scratching brush
bàn chải sắt
sparking plug brush
bàn chải làm sạch bougie
stencil brush
bàn chải khuôn đồ hình
tar brush
bàn chải hắc ín
to brush clean
chải sạch
wheel brush
bàn chải tròn
wire brush
bàn chải bằng kim loại
wire brush
bàn chải cọ
wire brush
bàn chải kim loại
wire-brush
bàn chải sắt
chổi sơn
cọ lông
bàn chải
balance brush
bàn chải cân
brush border
rìa bàn chải
brush header
đầu đọc dạng bàn chải
brush marks
vết bàn chải
brush shapes
hình bàn chải
brush washer
máy giặt có bàn chải
cup-shape wire brush
bàn chải sắt để đánh bóng
ground brush
bàn chải tròn
metal brush
bàn chải bằng kim loại
pohshing brush
bàn chải đánh bóng
rotary wire brush
bàn chải dây quay
scratch brush
bàn chải cọ
scratch brush
bàn chải sắt
scratching brush
bàn chải sắt
sparking plug brush
bàn chải làm sạch bougie
stencil brush
bàn chải khuôn đồ hình
tar brush
bàn chải hắc ín
wheel brush
bàn chải tròn
wire brush
bàn chải bằng kim loại
wire brush
bàn chải cọ
wire brush
bàn chải kim loại
wire-brush
bàn chải sắt
Kinh tế
bàn chải
bottom brush
bàn chải để rửa đáy chai
brush roll
bàn chải quay
brush roll
trục bàn chải
brush sieve
sàng bàn chải
brush sifter
sàng kiểu bàn chải
chải
bottle brush
chổi rửa chai
bottom brush
bàn chải để rửa đáy chai
brush coating
sự quét lớp bằng chải
brush damp
thiết bị làm ẩm kiểu chải
brush roll
bàn chải quay
brush roll
trục bàn chải
brush sieve
sàng bàn chải
brush sifter
sàng kiểu bàn chải
quét
brush coating
sự quét lớp bằng chải
brush icing
chổi quét băng trên
sự chải
Brushes có nghĩa chải nhưng nó đc thêm es trong thì hiện tại đơn. Chúc bạn học tốt ^^
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
27312 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
21859 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
18633 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
14632 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
13173 -
11378
