Viết bài văn nghị luận so sánh đánh giá hai tác phẩm Chí Phèo của Nam Cao và vợ nhặt của Kim Lân
Quảng cáo
3 câu trả lời 1385
- Đề tài người nông dân là nguồn cảm hứng lớn của văn học Việt Nam hiện thực nửa đầu thế kỷ XX.
- Trong đó, "Chí Phèo" của Nam Cao (trước Cách mạng) và "Vợ nhặt" của Kim Lân (viết về nạn đói năm 1945) là hai tác phẩm đỉnh cao.
- Việc so sánh hai tác phẩm giúp ta thấy rõ nét gặp gỡ và sáng tạo riêng trong nghệ thuật cũng như tư tưởng nhân đạo của mỗi nhà văn.
- Chí Phèo:
Sáng tác năm 1941, đại diện cho dòng văn học hiện thực phê phán, phản ánh bộ mặt xã hội nông thôn tàn bạo đẩy người nông dân lương thiện vào con đường lưu manh hóa.
- Vợ nhặt: In trong tập "Con chó xấu xí" (1962), tiền thân là tiểu thuyết "Xóm ngụ cư", phản ánh thảm cảnh nạn đói Ất Dậu 1945 nhưng lấp lánh tình người và niềm tin hướng về ánh sáng.
- Đề tài và nhân vật: Đều viết về người nông dân nghèo khổ, cùng cực ở nông thôn. Họ chịu đựng những đòn giáng nặng nề của hoàn cảnh.
- Giá trị nhân đạo: Cả hai tác phẩm đều tố cáo xã hội tàn bạo đã đày ải con người. Đồng thời, Nam Cao và Kim Lân đều trân trọng, nâng niu bản chất tốt đẹp, khao khát sống, khao khát tình yêu thương và hạnh phúc gia đình sâu thẳm trong tâm hồn người lao động.
- Về hoàn cảnh và bi kịch nhân vật:
- Chí Phèo: Đại diện cho bi kịch bị tha hóa, hủy hoại cả nhân hình lẫn nhân tính ("con quỷ dữ làng Vũ Đại"). Bi kịch lớn nhất là bị cự tuyệt quyền làm người, khao khát lương thiện nhưng bế tắc phải chọn cái chết.
- Tràng và Thị (Vợ nhặt): Đại diện cho bi kịch của nạn đói năm 1945. Đói khát đến cận kề cái chết, nhưng họ vượt lên trên cái chết để bấu víu lấy nhau, hướng về sự sống và tương lai.
- Về nghệ thuật và giọng điệu:
- Chí Phèo: Mang đậm phong cách Nam Cao với nghệ thuật phân tích tâm lí sắc sảo, kết cấu truyện phóng túng mà chặt chẽ, giọng điệu linh hoạt, chua chát, đan xen lạnh lùng và thương cảm. Kết thúc mang tính quẩn quanh, bế tắc (hình ảnh lò gạch cũ).
- Vợ nhặt: Nghệ thuật dựng truyện tình huống éo le mà cảm động, miêu tả tâm lý tinh tế, ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi. Giọng văn đôn hậu, ấm áp, hóm hỉnh. Kết thúc mở ra hướng vận động tất yếu, niềm tin vào cách mạng (hình ảnh đoàn người đi phá kho thóc Nhật).
- Chí Phèo là tượng đài của văn học hiện thực phê phán trước năm 1945, đào sâu vào góc khuất tăm tối và đau đớn nhất của nhân phẩm.
- Vợ nhặt là khúc ca về tình người và niềm hy vọng mãnh liệt của con người trong cơn hoạn nạn, tiêu biểu cho văn xuôi giai đoạn sau.
- Sự khác biệt xuất phát từ hoàn cảnh thời đại lịch sử khác nhau, nhưng cả hai đều minh chứng cho tài năng bậc thầy và tấm lòng nhân đạo cao cả của Nam Cao và Kim Lân.
- Khẳng định lại giá trị trường tồn của "Chí Phèo" và "Vợ nhặt".
- Hai tác phẩm là hai tiếng nói nhân đạo vĩ đại, tôn vinh vẻ đẹp bất diệt của người nông dân Việt Nam qua các bước thăng trầm của lịch sử.
Trong dòng chảy của văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn trước và sau Cách mạng tháng Tám, hình ảnh người nông dân luôn là đề tài trung tâm, khơi nguồn cho những kiệt tác văn học. Trong số đó, "Chí Phèo" của Nam Cao và "Vợ nhặt" của Kim Lân là hai tác phẩm xuất sắc nhất viết về số phận con người trong xã hội cũ. Dù ra đời ở hai thời điểm khác nhau, nhưng cả hai truyện ngắn đều gặp gỡ ở giá trị hiện thực sâu sắc và tinh thần nhân đạo cao cả, đồng thời mỗi tác phẩm lại mang những khám phá nghệ thuật độc đáo, thể hiện phong cách riêng biệt của từng nhà văn.
Trước hết, hai tác phẩm có sự gặp gỡ sâu sắc ở giá trị hiện thực khi cùng phơi bày bức tranh đen tối, cơ cực của người nông dân dưới ách thống trị của thực dân, phong kiến. Ở "Chí Phèo", Nam Cao đã tái hiện chân thực không gian tù túng, ngột ngạt của làng Vũ Đại – một xã hội thu nhỏ với những xung đột giai cấp gay gắt. Tại đó, người nông dân hiền lành như Chí Phèo bị đẩy vào bước đường cùng, bị tước đoạt cả nhân hình lẫn nhân tính. Còn ở "Vợ nhặt", Kim Lân lại đưa người đọc đối diện với thảm cảnh của nạn đói khủng khiếp năm 1945. Cái đói tràn đến như một trận cuồng phong, biến không gian sống thành một bãi tha ma đầy bóng ma dật dờ, nơi giá trị con người bị rẻ rúng đến mức một người đàn bà có thể được "nhặt" về làm vợ chỉ bằng vài bát bánh đúc.
Bên cạnh giá trị hiện thực, cả hai nhà văn đều thể hiện tấm lòng nhân đạo thiết tha khi đi sâu vào khám phá, trân trọng và ngợi ca bản chất lương thiện cùng khát vọng hạnh phúc của con người. Chí Phèo, dù đã trở thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại", nhưng chỉ cần một cái chạm nhẹ của tình thương từ Thị Nở và bát cháo hành ấm áp, bản chất lương thiện trong anh đã thức tỉnh. Chí khao khát được làm hòa với mọi người, thèm khát một mái ấm gia đình giản dị "chồng cuốc mướn cày thuê, vợ dệt vải". Tương tự, trong cái đói quay quắt của "Vợ nhặt", các nhân vật không hề buông xuôi. Tràng dám đèo bòng thêm một người vợ giữa lúc nuôi thân chẳng nổi; người vợ nhặt nương tựa vào Tràng để tìm kiếm cơ hội sống; và bà cụ Tứ, người mẹ nghèo khổ, đón nhận con dâu bằng tất cả sự bao dung, thương xót. Tất cả họ đều hướng về sự sống, thắp lên ngọn lửa ấm áp của tình người giữa đêm tối của nạn đói.
Tuy nhiên, đi từ điểm chung ấy, mỗi tác phẩm lại mang một lối rẽ riêng trong tư tưởng và nghệ thuật do sự khác biệt về hoàn cảnh sáng tác và phong cách cá nhân. "Chí Phèo" được viết năm 1941, thời kỳ xã hội Việt Nam bế tắc đỉnh điểm trước Cách mạng. Vì vậy, ngòi bút của Nam Cao đi sâu vào bi kịch lưu manh hóa và bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người. Cái chết của Chí Phèo trên ngưỡng cửa trở lại làm người lương thiện là một kết thúc đầy bi tráng, thể hiện cái nhìn hiện thực nghiêm ngặt, đau đớn và có phần bế tắc của nhà văn. Nam Cao chưa tìm thấy lối thoát cho nhân vật, nhưng tiếng kêu "Ai cho tôi lương thiện?" của Chí Phèo có sức mạnh thức tỉnh mạnh mẽ lòng trắc ẩn của người đọc.
Ngược lại, "Vợ nhặt" tuy viết về nạn đói năm 1945 nhưng được hoàn thành sau khi Cách mạng đã thành công. Bản thân Kim Lân đã nhìn thấy ánh sáng của thời đại mới, tạo nên một cái nhìn lạc quan hơn. Nhân vật của ông không bị tha hóa về nhân cách mà ngược lại, tình người đã giúp họ vượt lên cái chết. Bản năng sống và khát vọng hạnh phúc đã chiến thắng cái đói khát, cơ cực. Kết thúc tác phẩm là hình ảnh đám người đói phá kho thóc Nhật và lá cờ đỏ sao vàng bay phấp phới trong tâm tưởng của Tràng. Đây chính là lối thoát thực tế mà Kim Lân chỉ ra cho người nông dân – con đường đi theo Cách mạng để tự giải phóng cuộc đời mình.
Sự khác biệt này còn thể hiện ở nghệ thuật trần thuật. Nam Cao xuất sắc trong việc phân tích tâm lý nhân vật sắc sảo, đan xen nhiều giọng điệu tự sự, tạo nên một giọng văn đầy trải nghiệm, lạnh lùng bên ngoài nhưng chứa chan tình cảm bên trong. Trong khi đó, Kim Lân lại thể hiện thế mạnh ở lối viết mộc mạc, giản dị, am hiểu sâu sắc phong tục và đời sống nông thôn, cách tạo tình huống truyện "nhặt vợ" độc đáo vừa bi vừa hài, làm nổi bật lên chất người cao đẹp.
Tóm lại, "Chí Phèo" của Nam Cao và "Vợ nhặt" của Kim Lân là hai nốt nhạc trầm hùng và ấm áp trong bản hợp xướng của văn học hiện thực Việt Nam. Nếu như Nam Cao dùng lưỡi dao giải phẫu của nghệ thuật để vạch trần nỗi đau của bi kịch tha hóa, thì Kim Lân lại dùng ngọn lửa của tình người để sưởi ấm những kiếp người lay lắt trong bão đói. Cả hai tác phẩm đều xứng đáng là những kiệt tác, lưu giữ trọn vẹn giá trị lịch sử và thông điệp nhân văn vượt thời gian về vẻ đẹp tâm hồn của người nông dân Việt Nam.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
9700
-
8248
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
4881 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
4676 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
4509
