Quảng cáo
2 câu trả lời 76
UNIT 1: LOCAL COMMUNITY
Cộng đồng địa phương
I. GETTING STARTED
Chủ đề: I really love where I live now.
→ Tôi thực sự yêu nơi tôi đang sống hiện tại.
Phần này là cuộc trò chuyện giữa Ann và Mi, nói về nơi ở mới và những tiện ích trong khu dân cư.
Từ vựng quan trọng
local community = cộng đồng địa phương
neighborhood = khu phố, khu dân cư
facility = cơ sở vật chất, tiện ích
shopping mall = trung tâm mua sắm
playground = sân chơi
craft village = làng nghề
artisan = nghệ nhân
tourist attraction = điểm thu hút khách du lịch
remind somebody of = làm ai nhớ đến điều gì/ai đó
Bài 2
Yêu cầu: Đọc lại đoạn hội thoại và điền vào chỗ trống, mỗi chỗ không quá 2 từ.
Phần này chủ yếu kiểm tra khả năng tìm thông tin trực tiếp trong đoạn hội thoại, nên khi làm cần quay lại đoạn đọc và tìm đúng từ khóa.
Bài 3
Ghép từ/cụm từ với định nghĩa.
Cách làm:
Đọc định nghĩa.
Xác định nó đang nói về địa điểm, hoạt động hay tiện ích.
Ghép với từ tương ứng.
Một số từ quan trọng:
community facility → tiện ích cộng đồng
shopping mall → trung tâm mua sắm
playground → sân chơi
craft village → làng nghề
tourist attraction → điểm du lịch/điểm thu hút khách du lịch
Bài 4
Hoàn thành câu bằng các từ/cụm từ ở bài 3.
Mẹo: nhìn từ đứng trước và sau chỗ trống để xác định loại từ cần điền.
Ví dụ:
“There is a large ______ near my house.”
→ Nếu câu đang nói về một địa điểm mua sắm thì điền shopping mall.
Bài 5 – QUIZ
Phần này yêu cầu đoán địa điểm dựa vào những đặc điểm được mô tả.
Ví dụ nếu địa điểm:
có nhiều cửa hàng
mọi người đến mua sắm
có nhiều nhà hàng
→ có thể là shopping mall – trung tâm mua sắm.
II. A CLOSER LOOK 1
Phần này tập trung vào từ vựng về những người phục vụ cộng đồng và phát âm các âm /æ/, /ɑː/, /e/.
Từ vựng
garbage collector = công nhân thu gom rác
electrician = thợ điện
firefighter = lính cứu hỏa
police officer = cảnh sát
community volunteer = tình nguyện viên cộng đồng
artisan = nghệ nhân
Trách nhiệm thường gặp
collect garbage = thu gom rác
repair electrical wires = sửa dây điện
put out fires = dập lửa
protect people = bảo vệ mọi người
help people in the community = giúp đỡ người dân trong cộng đồng
III. NGỮ ÂM
Unit 1 học 3 âm:
/æ/
Ví dụ: cat, family, craft
/ɑː/
Ví dụ: park, large, artisan
/e/
Ví dụ: help, electrician, community
Điểm cần nhớ:
/æ/: miệng mở rộng, âm ngắn.
/ɑː/: âm dài, miệng mở khá rộng.
/e/: âm ngắn, giống âm “e” trong một số từ tiếng Anh như bed.
IV. A CLOSER LOOK 2
Đây là ngữ pháp quan trọng nhất Unit 1.
1. Question words + to-infinitive
Cấu trúc:
Wh-word + to + V
Các từ hỏi thường gặp:
what = cái gì
where = ở đâu
when = khi nào
how = như thế nào
Ví dụ:
I don't know what to do.
→ Tôi không biết phải làm gì.
She doesn't know where to go.
→ Cô ấy không biết nên đi đâu.
Can you tell me how to get there?
→ Bạn có thể nói cho tôi biết làm thế nào để đến đó không?
Cách hiểu cực dễ
“what to do” = phải làm gì
“where to go” = phải đi đâu
“how to do it” = làm việc đó như thế nào
“when to start” = khi nào bắt đầu
V. PHRASAL VERBS – CỤM ĐỘNG TỪ
Một cụm động từ thường có:
động từ + giới từ/trạng từ
Ví dụ:
find out = tìm ra, tìm hiểu
look after = chăm sóc
look for = tìm kiếm
get on with = hòa thuận với
set up = thành lập, thiết lập
take care of = chăm sóc
⚠️ Không nên dịch từng từ riêng lẻ.
Ví dụ:
look for
Không phải “nhìn cho”.
→ phải hiểu cả cụm là tìm kiếm.
VI. COMMUNICATION
Phần này luyện đưa ra lời đề nghị và phản hồi.
Một số cách nói:
Would you like me to...?
→ Bạn có muốn tôi... không?
Shall I...?
→ Tôi có nên... không?
Can I help you...?
→ Tôi có thể giúp bạn... không?
Cách trả lời:
Yes, please.
→ Vâng, làm ơn.
That would be great.
→ Như vậy thì tuyệt quá.
No, thanks.
→ Không, cảm ơn.
VII. SKILLS 1 – READING
Chủ đề đọc liên quan đến những sản phẩm đặc biệt của các địa phương/làng nghề. Phần đọc có đề cập đến cốm ở làng Vòng và đồ gốm ở làng Denby.
Từ vựng quan trọng
speciality = đặc sản
pottery = đồ gốm
product = sản phẩm
traditional = truyền thống
make = làm, sản xuất
artisan = nghệ nhân
village = làng
preserve = bảo tồn
Ý chính
Mỗi địa phương có thể nổi tiếng với một sản phẩm đặc trưng.
Ví dụ:
Vòng Village → cốm
Denby Village → đồ gốm
→ Những sản phẩm này không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn thể hiện văn hóa và truyền thống của địa phương.
VIII. SKILLS 2 – LISTENING & WRITING
Phần này tiếp tục chủ đề cộng đồng địa phương và yêu cầu học sinh nghe thông tin rồi viết về một vấn đề hoặc hoạt động liên quan đến cộng đồng.
Khi viết, nên dùng bố cục:
Opening
→ Giới thiệu địa điểm/vấn đề.
Body
→ Nêu đặc điểm, vấn đề hoặc hoạt động.
Conclusion
→ Nêu ý kiến/đề xuất.
IX. LOOKING BACK
Đây là phần ôn tập toàn bộ Unit 1:
Từ vựng
community
neighborhood
facility
artisan
craft village
tourist attraction
garbage collector
electrician
firefighter
volunteer
Ngữ pháp
Wh-word + to V
Ví dụ:
I don't know where to go.
She doesn't know what to do.
He showed me how to use the machine.
Phrasal verbs
look for = tìm kiếm
look after = chăm sóc
find out = tìm hiểu/tìm ra
set up = thành lập/thiết lập
get on with = hòa thuận với
X. PROJECT
Dự án yêu cầu tìm hiểu về cộng đồng địa phương, sau đó trình bày những thông tin đã tìm được. Phần Project của Unit 1 cũng được thiết kế xoay quanh việc tìm hiểu và đề xuất những thay đổi cho cộng đồng.
Ví dụ có thể làm về:
A traditional product in my community
→ Một sản phẩm truyền thống ở cộng đồng của tôi.
Có thể chọn:
nón lá
đồ gốm
cốm
tranh Đông Hồ
sản phẩm thủ công khác
Tóm tắt Unit 1 để học thuộc
Unit 1: Local Community = Cộng đồng địa phương
Từ vựng: cộng đồng, khu phố, tiện ích, làng nghề, nghệ nhân, người phục vụ cộng đồng.
Phát âm:
/æ/ – /ɑː/ – /e/
Ngữ pháp:
Question word + to V
Ví dụ:
what to do = phải làm gì
where to go = phải đi đâu
how to do = làm như thế nào
when to start = khi nào bắt đầu
Phrasal verbs:
look for = tìm kiếm
look after = chăm sóc
find out = tìm hiểu
set up = thành lập
get on with = hòa thuận với
- Local community /ˌloʊ.kəl kəˈmjuː.nə.ti/: Cộng đồng địa phương.
- Craft village /krɑːft ˈvɪl.ɪdʒ/: Làng nghề thủ công.
- Artisan /ˌɑːr.tɪˈzæn/: Thợ thủ công.
- Conical hat /ˈkɑː.nɪ.kəl hæt/: Nón lá.
- Pass down /pɑːs daʊn/: Truyền lại (cho đời sau).
- Turn up /tɜːn ʌp/: Xuất hiện, đến.
- Set up /set ʌp/: Thành lập, dựng lên.
- Phrasal Verbs (Cụm động từ): Là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (trạng từ/giới từ) tạo ra nghĩa mới (Ví dụ: get over, turn down, live on).
Prep Education
- Wh- questions in reported speech (Câu hỏi có từ để hỏi trong câu gián tiếp): Dùng để tường thuật lại câu hỏi bắt đầu bằng What, Where, Who, How,... theo cấu trúc:
- S + asked / wanted to know / wondered + Wh-word + S + V (lùi thì).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
253143
-
80479
-
Hỏi từ APP VIETJACK54365
-
48343
-
45045
