Chọn đáp án đúng.
5. My brother enjoys ______ football after school.
A. play
B. playing
C. played
D. to play
6. We ______ Ha Long Bay last summer.
A. visit
B. visits
C. visited
D. visiting
7. ______ apples do you need?
A. How much
B. How many
C. How often
D. How long
8. She is ______ than her sister.
A. tall
B. tallest
C. taller
D. more tall
9. You should ______ your homework before watching TV.
A. do
B. doing
C. did
D. to doing
10. There ______ some orange juice in the bottle.
A. are
B. be
C. is
D. am
11. My father ______ to work by bus every day.
A. go
B. goes
C. going
D. went
12. I don't like ______ horror films.
A. watch
B. watched
C. watching
D. watches
13. ______ did you go yesterday?
A. Where
B. Who
C. What
D. How many
14. We need ______ eggs to make this cake.
A. any
B. much
C. some
D. a little
15. Nam likes football, ______ he doesn't like basketball.
A. and
B. but
C. because
D. so
16. My mother has ______ beautiful garden.
A. a
B. an
C. some
D. any
III. READING (3 điểm)
Đọc đoạn văn:
Linda is thirteen years old. She lives in a small house with her parents and her brother. She likes many sports, but swimming is her favourite. She goes swimming twice a week. At weekends, she often rides her bike in the park with her brother. She also enjoys listening to music in her free time.
17. How old is Linda?
A. 12
B. 13
C. 14
D. 15
18. Who does Linda live with?
A. Her friends
B. Her grandparents
C. Her parents and brother
D. Her sister
19. What is her favourite sport?
A. Football
B. Swimming
C. Cycling
D. Tennis
20. How often does she go swimming?
A. Once a week
B. Every day
C. Twice a week
D. Three times a week
21. Where does she ride her bike?
A. At school
B. In the park
C. In her garden
D. Near her house
22. What does she enjoy doing in her free time?
A. Reading books
B. Watching films
C. Playing football
D. Listening to music
IV. WRITING (3 điểm)
A. Viết lại câu (2 điểm)
23. I like playing chess.
→ I enjoy __________________________.
24. My house is smaller than your house.
→ Your house is __________________________.
25. Let's go swimming.
→ How about __________________________?
26. There are four people in my family.
→ My family __________________________.
B. Viết đoạn văn (1 điểm)
27. Write 50–70 words about your favourite sport.
Quảng cáo
5 câu trả lời 116
Trắc nghiệm (Multiple Choice)
5. B (playing)
6. C (visited)
7. B (How many)
8. C (taller)
9. A (do)
10. C (is)
11. B (goes)
12. C (watching)
13. A (Where)
14. C (some)
15. B (but)
16. A (a) [1, 2, 3]
III. Reading
17. B (13)
18. C (Her parents and brother)
19. B (Swimming)
20. C (Twice a week)
21. B (In the park)
22. D (Listening to music)
IV. Writing
A. Viết lại câu
23. I enjoy playing chess.
24. Your house is bigger than my house. (hoặc: larger than my house)
25. How about going swimming?
26. My family has four people.
B. Viết đoạn văn
27. Đoạn văn gợi ý (về môn thể thao yêu thích - bơi lội):
My favourite sport is swimming. I started learning to swim when I was eight years old. I usually go swimming with my brother at the local pool twice a week, on Tuesdays and Thursdays. Swimming helps me stay healthy, keeps me fit, and makes me feel relaxed after long hours at school. I really love this wonderful sport.
II. MULTIPLE CHOICE (Chọn đáp án đúng)
5. B. playing
Giải thích: Động từ enjoy (thích) luôn đi kèm với danh động từ dạng V-ing.
Dịch: Anh trai tôi thích chơi bóng đá sau giờ học.
6. C. visited
Giải thích: Trạng ngữ last summer (mùa hè ngoái) chỉ thời gian trong quá khứ $\rightarrow$ Dùng thì Quá khứ đơn (Động từ thêm -ed).
Dịch: Chúng tôi đã thăm Vịnh Hạ Long vào mùa hè ngoái.
7. B. How many
Giải thích: Apples (những quả táo) là danh từ đếm được số nhiều $\rightarrow$ Dùng How many để hỏi số lượng. (How much dùng cho danh từ không đếm được).
Dịch: Bạn cần bao nhiêu quả táo?
8. C. taller
Giải thích: Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn (tall): S + be + Adj-er + than.
Dịch: Cô ấy cao hơn chị/em gái của mình.
9. A. do
Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu should (nhiên/nên) luôn là động từ nguyên mẫu không to (V-bare).
Dịch: Bạn nên làm bài tập về nhà trước khi xem ti vi.
10. C. is
Giải thích: Orange juice (nước cam) là danh từ không đếm được $\rightarrow$ Dùng động từ to-be số ít is.
Dịch: Có một ít nước cam ở trong chai.
11. B. goes
Giải thích: Dấu hiệu every day (mỗi ngày) $\rightarrow$ Thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ My father (ngôi thứ 3 số ít) $\rightarrow$ Động từ go thêm -es thành goes.
Dịch: Bố tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.
12. C. watching
Giải thích: Cấu trúc like + V-ing (thích làm gì).
Dịch: Tôi không thích xem phim kinh dị.
13. A. Where
Giải thích: Động từ go (đi) và câu trả lời là một địa điểm $\rightarrow$ Dùng từ hỏi Where (Ở đâu).
Dịch: Hôm qua bạn đã đi đâu?
14. C. some
Giải thích: Câu khẳng định dùng some với danh từ số nhiều eggs (vài quả trứng) để chỉ số lượng không xác định. (any dùng trong câu phủ định/nghi vấn).
Dịch: Chúng tôi cần một vài quả trứng để làm chiếc bánh này.
15. B. but
Giải thích: Liên từ but (nhưng) dùng để nối hai mệnh đề mang nghĩa đối lập (thích bóng đá $\leftrightarrow$ không thích bóng rổ).
Dịch: Nam thích bóng đá, nhưng cậu ấy không thích bóng rổ.
16. A. a
Giải thích: Beautiful garden bắt đầu bằng một phụ âm (/b/) và là danh từ số ít đếm được $\rightarrow$ Dùng mạo từ a.
Dịch: Mẹ tôi có một khu vườn rất đẹp.
III. READING (Đọc hiểu)
Dịch đoạn văn: Linda 13 tuổi. Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ cùng với bố mẹ và anh/em trai. Cô ấy thích nhiều môn thể thao, nhưng bơi lội là môn cô ấy thích nhất. Cô ấy đi bơi 2 lần một tuần. Vào cuối tuần, cô ấy thường đạp xe trong công viên cùng anh/em trai. Cô ấy cũng thích nghe nhạc vào thời gian rảnh.
17. B. 13
Chi tiết: "Linda is thirteen years old." (Linda 13 tuổi).
18. C. Her parents and brother
Chi tiết: "She lives in a small house with her parents and her brother." (Cô ấy sống... cùng bố mẹ và anh/em trai).
19. B. Swimming
Chi tiết: "...but swimming is her favourite." (...nhưng bơi lội là môn cô ấy thích nhất).
20. C. Twice a week
Chi tiết: "She goes swimming twice a week." (Cô ấy đi bơi 2 lần một tuần).
21. B. In the park
Chi tiết: "...she often rides her bike in the park..." (...cô ấy thường đạp xe trong công viên).
22. D. Listening to music
Chi tiết: "She also enjoys listening to music in her free time." (Cô ấy cũng thích nghe nhạc vào thời gian rảnh).
IV. WRITING (Viết)
A. Viết lại câu
23. $\rightarrow$ I enjoy playing chess.
Giải thích: Chuyển đổi giữa hai từ đồng nghĩa like + V-ing = enjoy + V-ing (thích làm gì).
24. $\rightarrow$ Your house is bigger/larger than my house.
Giải thích: Nhà tôi nhỏ hơn nhà bạn $\rightarrow$ Nhà bạn lớn hơn nhà tôi (So sánh hơn của big là bigger).
25. $\rightarrow$ How about going swimming?
Giải thích: Cấu trúc rủ rê: Let's + V-bare = How about + V-ing? (Hay là chúng ta làm... đi?).
26. $\rightarrow$ My family has four people. (hoặc: My family has four members.)
Giải thích: "Có 4 người trong gia đình tôi" $\rightarrow$ "Gia đình tôi có 4 người/thành viên".
B. Viết đoạn văn
27. Đoạn văn mẫu (60 từ):
My favourite sport is football. I usually play it with my friends in the afternoon after school. Playing football helps me stay healthy, fit and relaxed after stressful study hours. It also teaches me how to work well in a team. I love football very much and I hope I can become a good football player in the future.
Dịch: Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá. Tôi thường chơi nó với bạn bè vào buổi chiều sau giờ học. Chơi bóng đá giúp tôi giữ cơ thể khỏe mạnh, cân đối và thư giãn sau những giờ học căng thẳng. Nó cũng dạy tôi cách phối hợp đồng đội tốt. Tôi rất yêu bóng đá và hy vọng có thể trở thành một cầu thủ giỏi trong tương lai.
II. MULTIPLE CHOICE
5. B. playing (Sau "enjoy" dùng V-ing)
6. C. visited (Dấu hiệu "last summer" chia thì Quá quá đơn)
7. B. How many ("Apples" là danh từ đếm được số nhiều)
8. C. taller (So sánh hơn với tính từ ngắn "tall" -> "taller than")
9. A. do (Sau động từ khuyết thiếu "should" dùng V nguyên thể)
10. C. is ("Orange juice" là danh từ không đếm được -> dùng "is")
11. B. goes (Dấu hiệu "every day" chia thì Hiện tại đơn, chủ ngữ "My father" số ít)
12. C. watching (Sau "like / don't like" dùng V-ing)
13. A. Where (Câu hỏi nơi chốn: "Bạn đã đi đâu hôm qua?")
14. C. some (Dùng "some" trong câu khẳng định với danh từ số nhiều "eggs")
15. B. but (Liên từ chỉ sự đối lập: "Nam thích bóng đá, nhưng...")
16. A. a (Dùng "a" trước cụm danh từ bắt đầu bằng phụ âm "beautiful garden")
III. READING
17. B. 13
18. C. Her parents and brother
19. B. Swimming
20. C. Twice a week
21. B. In the park
22. D. Listening to music
IV. WRITING
A. Viết lại câu
23. I enjoy playing chess.
24. Your house is bigger than my house. (hoặc: Your house is larger than my house.)
25. How about going swimming?
26. My family has four people. (hoặc: My family has four members.)
B. Viết đoạn văn
27.
My favourite sport is badminton. I usually play badminton with my friends in the yard after school. Playing this sport helps me stay healthy, fit, and relaxed after long classes. I like it because it is easy to play and very fun. I will keep playing badminton every day to keep my body strong.
dài v=)
Here are the correct answers for the multiple-choice questions, along with the rewritten sentences and a short paragraph about a favorite sport:
### Multiple Choice Answers:
5. **B. playing**
6. **C. visited**
7. **B. How many**
8. **C. taller**
9. **A. do**
10. **C. is**
11. **B. goes**
12. **C. watching**
13. **A. Where**
14. **C. some**
15. **B. but**
16. **A. a**
### Rewriting Sentences:
23. I like playing chess. → I enjoy **playing chess**.
24. My house is smaller than your house. → Your house is **bigger than my house**.
25. Let's go swimming. → How about **going swimming**?
26. There are four people in my family. → My family **has four people**.
### Paragraph about My Favourite Sport:
My favorite sport is **basketball**. I love playing it because it is exciting and helps me stay active. I usually play with my friends at the local court after school. We practice shooting hoops and playing matches. Basketball teaches me teamwork and discipline, and I enjoy the thrill of competing. Watching professional games on TV also inspires me to improve my skills. Overall, basketball is not just a sport for me; it’s a passion that brings joy and friendship.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
166753
-
46909
-
35797
-
31140
-
Hỏi từ APP VIETJACK28067
-
27055
-
24469
