Quảng cáo
6 câu trả lời 127
1. So sánh bằng (Positive Comparison)
Dùng để so sánh hai đối tượng có tính chất ngang nhau.
Cấu trúc: S + V + as + Adj/Adv + as + O
Tính từ: She is as tall as her mother. (Cô ấy cao bằng mẹ cô ấy).
Trạng từ: He runs as fast as a rabbit. (Anh ấy chạy nhanh như thỏ).
2. So sánh không bằng (Negative Comparison)
Dùng để diễn tả đối tượng này không bằng đối tượng kia.
Cấu trúc: S + V + not + as/so + Adj/Adv + as + O
(Trong câu phủ định, bạn có thể thay as đầu tiên bằng so để nhấn mạnh).
Ví dụ: This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không hay bằng cuốn kia).
Ví dụ: I cannot run so fast as he does. (Tôi không thể chạy nhanh bằng anh ấy).
3. So sánh hơn (Comparative)
Dùng để so sánh đặc điểm giữa hai đối tượng với nhau.
Với Tính từ / Trạng từ ngắn:
Cấu trúc: S + V + Adj/Adv + -er + than + O
Ví dụ: My house is smaller than yours. (Nhà tôi nhỏ hơn nhà bạn).
Với Tính từ / Trạng từ dài:
Cấu trúc: S + V + more + Adj/Adv + than + O
Ví dụ: This car is more expensive than that one. (Chiếc xe này đắt hơn chiếc kia).
4. So sánh nhất (Superlative)
Dùng để so sánh một đối tượng với toàn bộ các đối tượng còn lại trong một nhóm (từ 3 đối tượng trở lên).
Với Tính từ / Trạng từ ngắn:
Cấu trúc: S + V + the + Adj/Adv + -est + (Noun)
Ví dụ: He is the tallest boy in class. (Cậu ấy là người cao nhất lớp).
Với Tính từ / Trạng từ dài:
Cấu trúc: S + V + the most + Adj/Adv + (Noun)
Ví dụ: She is the most beautiful girl here. (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất ở đây).
💡 Các trường hợp bất quy tắc phổ biến
Một số tính từ và trạng từ biến đổi hoàn toàn khi sang dạng so sánh hơn và so sánh nhất, bạn cần học thuộc lòng:
Good / Well (Tốt) → Better (Tốt hơn) → Best (Tốt nhất)
Bad / Badly (Tệ) → Worse (Tệ hơn) → Worst (Tệ nhất)
Many / Much (Nhiều) → More (Nhiều hơn) → Most (Nhiều nhất)
Little (Ít) → Less (Ít hơn) → Least (Ít nhất)
Far (Xa) → Farther / Further → Farthest / Furthest
So sánh bằng
Động từ thường: $S + V + as + adv + as + O / N / pronoun$
Động từ to-be/nối: $S + be + as + adj + as + O / N / pronoun$
Ví dụ: She runs as fast as her brother.
So sánh không bằng
Động từ thường: $S + don't/doesn't/didn't + V + so/as + adv + as + O / N / pronoun$
Động từ to-be/nối: $S + be + not + so/as + adj + as + O / N / pronoun$
Ví dụ: This test is not as difficult as the last one.
So sánh hơn
Tính từ/Trạng từ ngắn: $S + V/be + adj/adv + er + than + O / N / pronoun$
Tính từ/Trạng từ dài: $S + V/be + more + adj/adv + than + O / N / pronoun$
Ví dụ: Nam is taller than Huy. / She speaks English more fluently than me.
So sánh nhất
Tính từ/Trạng từ ngắn: $S + V/be + the + adj/adv + est + (N)$
Tính từ/Trạng từ dài: $S + V/be + the + most + adj/adv + (N)$
Ví dụ: Everest is the highest mountain in the world. / He is the most intelligent student in class.
1. So sánh bằng (Positive Comparison)
Dùng để so sánh hai đối tượng có tính chất ngang nhau.
Cấu trúc: S + V + as + Adj/Adv + as + O
Tính từ: She is as tall as her mother. (Cô ấy cao bằng mẹ cô ấy).
Trạng từ: He runs as fast as a rabbit. (Anh ấy chạy nhanh như thỏ).
2. So sánh không bằng (Negative Comparison)
Dùng để diễn tả đối tượng này không bằng đối tượng kia.
Cấu trúc: S + V + not + as/so + Adj/Adv + as + O
(Trong câu phủ định, bạn có thể thay as đầu tiên bằng so để nhấn mạnh).
Ví dụ: This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không hay bằng cuốn kia).
Ví dụ: I cannot run so fast as he does. (Tôi không thể chạy nhanh bằng anh ấy).
3. So sánh hơn (Comparative)
Dùng để so sánh đặc điểm giữa hai đối tượng với nhau.
Với Tính từ / Trạng từ ngắn:
Cấu trúc: S + V + Adj/Adv + -er + than + O
Ví dụ: My house is smaller than yours. (Nhà tôi nhỏ hơn nhà bạn).
Với Tính từ / Trạng từ dài:
Cấu trúc: S + V + more + Adj/Adv + than + O
Ví dụ: This car is more expensive than that one. (Chiếc xe này đắt hơn chiếc kia).
4. So sánh nhất (Superlative)
Dùng để so sánh một đối tượng với toàn bộ các đối tượng còn lại trong một nhóm (từ 3 đối tượng trở lên).
Với Tính từ / Trạng từ ngắn:
Cấu trúc: S + V + the + Adj/Adv + -est + (Noun)
Ví dụ: He is the tallest boy in class. (Cậu ấy là người cao nhất lớp).
Với Tính từ / Trạng từ dài:
Cấu trúc: S + V + the most + Adj/Adv + (Noun)
Ví dụ: She is the most beautiful girl here. (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất ở đây).
💡 Các trường hợp bất quy tắc phổ biến
Một số tính từ và trạng từ biến đổi hoàn toàn khi sang dạng so sánh hơn và so sánh nhất, bạn cần học thuộc lòng:
Good / Well (Tốt) → Better (Tốt hơn) → Best (Tốt nhất)
Bad / Badly (Tệ) → Worse (Tệ hơn) → Worst (Tệ nhất)
Many / Much (Nhiều) → More (Nhiều hơn) → Most (Nhiều nhất)
Little (Ít) → Less (Ít hơn) → Least (Ít nhất)
Far (Xa) → Farther / Further → Farthest / Furthest
Dưới đây là công thức cho các dạng so sánh trong tiếng Việt:
1. **So sánh bằng**:
- Cấu trúc: **S1 + (không) bằng + S2**
- Ví dụ: "Cô ấy bằng tuổi tôi."
2. **So sánh không bằng**:
- Cấu trúc: **S1 + không bằng + S2**
- Ví dụ: "Anh ấy không bằng tôi trong môn toán."
3. **So sánh hơn**:
- Cấu trúc: **S1 + (hơn) + S2**
- Ví dụ: "Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia."
4. **So sánh nhất**:
- Cấu trúc: **S1 + (nhất) + S2**
- Ví dụ: "Đây là cuốn sách hay nhất mà tôi đã đọc."
Hy vọng những công thức này sẽ giúp bạn trong việc sử dụng các dạng so sánh trong tiếng Việt!
So sánh bằng (As... as)
Dùng để so sánh 2 người hoặc 2 vật có tính chất tương đương nhau.
Công thức: S + V + as + Adj/Adv + as + O
Ví dụ: She is as tall as her mother. (Cô ấy cao bằng mẹ cô ấy.)
2. So sánh không bằng (Not as... as)
Dùng khi một bên không bằng bên còn lại (phủ định của so sánh bằng).
Công thức: S + V + not + as/so + Adj/Adv + as + O
Ví dụ: This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không hay bằng cuốn kia.)
So sánh bằng (As... as)
Dùng để so sánh 2 người hoặc 2 vật có tính chất tương đương nhau.
Công thức: S + V + as + Adj/Adv + as + O
Ví dụ: She is as tall as her mother. (Cô ấy cao bằng mẹ cô ấy.)
2. So sánh không bằng (Not as... as)
Dùng khi một bên không bằng bên còn lại (phủ định của so sánh bằng).
Công thức: S + V + not + as/so + Adj/Adv + as + O
Ví dụ: This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không hay bằng cuốn kia.)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
166753
-
46909
-
35797
-
31140
-
Hỏi từ APP VIETJACK28067
-
27055
-
24469
