Xác định từ loại và cách chia ngữ cách của từ "مستيقظاً" trong câu: "ما زال الطالبُ مستيقظاً يُذاكر دروسَه"
A. Khabar của "ما زال", thể Mansoub.
B. Haal, thể Mansoub.
C. Fa'il, thể Marfou'.
D. Tamyeez, thể Mansoub.
Câu nào dưới đây sử dụng đúng quy tắc số đếm cho cụm từ "12 cuốn sách" và "11 cuốn tiểu thuyết"?
A. قرأتُ اثني عشر كتاباً وإحدى عشرة روايةً.
B. قرأتُ اثنا عشر كتاباً وأحد عشر روايةً
C. قرأتُ اثني عشرة كتاباً وإحدى عشر روايةً.
D. قرأتُ اثنا عشرة كتاباً وأحد عشرة روايةً.
Khi chuyển câu sau sang thể phủ định tuyệt đối dùng "لا" phủ định chủng loại, câu nào viết đúng ngữ pháp? "المهندسون مقصرون في عملهم"
A. لا مهندسين مقصرون في عملهم.
B. لا مهندسون مقصرون في عملهم.
C. لا مهندسين مقصرين في عملهم.
D. لا مهندسوا مقصرون في عملهم.
Xác định chức năng ngữ pháp của từ "عيونُهم" trong câu mang nghĩa nhấn mạnh: "حضرَ القادةُ عيونُهم إلى الاجتماع"
A. Badaal.
B. Tawkeed Lafzi.
C. Tawkeed Ma'nawi.
D. Na'at.
Động từ "يَسْعَى" khi chia ở thể mệnh lệnh dành cho số nhiều nam tính sẽ viết như thế nào?
A. اِسْعَوْا
B. اِسْعُوا
C. اِسْعَواْ
D. يَسْعُون
Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ cổ sau: "ويومَ تقومُ الساعةُ يُقسِمُ المجرمونَ ما لبثوا غيرَ ساعةٍ"
A. Tibaq.
B. Jinas Tam.
C. Saj'.
D. Tashbeeh Baligh.
Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong cụm từ: "فمصرُ تفتحُ ذراعيها للمستقبل"
A. Isti'arah Makniyyah.
B. Isti'arah Tasrihiyyah.
C. Majaz Mursal.
D. Kinayah.
Trong một bài thơ cổ ca ngợi lòng dũng cảm, từ "الحُسام" đồng nghĩa với từ nào phổ biến ngày nay?
A. الْجَوَاد
B. السَّيْف الْقَاطِع
C. الدِّرْع
D. الْبَطَل
Đọc đoạn văn sau và xác định hàm ý của tác giả: "غَاضَ الصَّدْقُ وَفَاضَ الْكَذِبُ"
A. Sự khủng hoảng về nguồn nước và hạn hán.
B. Sự suy đồi về đạo đức và lòng tin trong xã hội.
C. Sự phát triển của ngành truyền thông hiện đại.
D. Sự thay đổi của các hiện tượng tự nhiên.
Từ "يَتَوَرَّعُ" trong câu "يَتَوَرَّعُ العَالِمُ عَنِ الفَتْوَى بِغَيْرِ عِلْمٍ" mang ý nghĩa cốt lõi nào?
A. Né tránh điều sai trái vì lòng kính chúa và sự thận trọng.
B. Tự cao tự đại về kiến thức của mình.
C. Tranh luận gay gắt để tìm ra sự thật.
D. Học hỏi không ngừng nghỉ từ người khác.
Quảng cáo
2 câu trả lời 24
Đáp án: A. Khabar của "ما زال", thể Mansoub.
Quy tắc số đếm cho "12 cuốn sách" và "11 cuốn tiểu thuyết":
Đáp án: A. قرأتُ اثني عشر كتاباً وإحدى عشرة روايةً. (Vì số \(12\) và \(11\) đồng giới tính với danh từ đi sau).
Chuyển câu "المهندسون مقصرون في عملهم" sang phủ định tuyệt đối dùng "لا":
Đáp án: A. لا مهندسين مقصرون في عملهم. (Danh từ chính ở dạng số nhiều bị chi phối bởi chữ la dạng âm -يـن،, và Khabar ở thể Marfou' với đuôi -ون).
Chức năng ngữ pháp của từ "عيونُهم" trong "حضرَ القادةُ عيونُهم":
Đáp án: C. Tawkeed Ma'nawi (Nhấn mạnh phần cốt lõi của chủ ngữ).
Động từ "يَسْعَى" chia ở thể mệnh lệnh cho số nhiều nam tính:
Đáp án: B. اِسْعُوا (Bỏ حرف علة và thêm -وا).
Biện pháp tu từ trong câu "ويومَ تقومُ الساعةُ يُقسِمُ المجرمونَ ما لبثوا غيرَ ساعةٍ":
Đáp án: B. Jinas Tam (Sự trùng âm hoàn toàn giữa từ "الساعة" mang nghĩa Ngày Tận Thế và từ "ساعة" mang nghĩa một khoảng thời gian).
Biện pháp tu từ trong "فمصرُ تفتحُ ذراعيها للمستقبل":
Đáp án: A. Isti'arah Makniyyah (Ẩn dụ ngầm, nhân hóa Ai Cập có đôi tay như con người).
Từ "الحُسام" đồng nghĩa với từ nào ngày nay?
Đáp án: B. السَّيْف الْقَاطِع (Thanh gươm sắc bén).
Hàm ý của tác giả trong "غَاضَ الصَّدْقُ وَفَاضَ الْكَذِبُ":
Đáp án: B. Sự suy đồi về đạo đức và lòng tin trong xã hội.
Ý nghĩa cốt lõi của từ "يَتَوَرَّعُ":
Đáp án: A. Né tránh điều sai trái vì lòng kính chúa và sự thận trọng.
Đáp án: A. Khabar của "ما زال", thể Mansoub.
Quy tắc số đếm cho "12 cuốn sách" và "11 cuốn tiểu thuyết":
Đáp án: A. قرأتُ اثني عشر كتاباً وإحدى عشرة روايةً. (Vì số 12 và 11 đồng giới tính với danh từ đi sau).
Chuyển câu "المهندسون مقصرون في عملهم" sang phủ định tuyệt đối dùng "لا":
Đáp án: A. لا مهندسين مقصرون في عملهم. (Danh từ chính ở dạng số nhiều bị chi phối bởi chữ la dạng âm -يـن،, và Khabar ở thể Marfou' với đuôi -ون).
Chức năng ngữ pháp của từ "عيونُهم" trong "حضرَ القادةُ عيونُهم":
Đáp án: C. Tawkeed Ma'nawi (Nhấn mạnh phần cốt lõi của chủ ngữ).
Động từ "يَسْعَى" chia ở thể mệnh lệnh cho số nhiều nam tính:
Đáp án: B. اِسْعُوا (Bỏ حرف علة và thêm -وا).
Biện pháp tu từ trong câu "ويومَ تقومُ الساعةُ يُقسِمُ المجرمونَ ما لبثوا غيرَ ساعةٍ":
Đáp án: B. Jinas Tam (Sự trùng âm hoàn toàn giữa từ "الساعة" mang nghĩa Ngày Tận Thế và từ "ساعة" mang nghĩa một khoảng thời gian).
Biện pháp tu từ trong "فمصرُ تفتحُ ذراعيها للمستقبل":
Đáp án: A. Isti'arah Makniyyah (Ẩn dụ ngầm, nhân hóa Ai Cập có đôi tay như con người).
Từ "الحُسام" đồng nghĩa với từ nào ngày nay?
Đáp án: B. السَّيْف الْقَاطِع (Thanh gươm sắc bén).
Hàm ý của tác giả trong "غَاضَ الصَّدْقُ وَفَاضَ الْكَذِبُ":
Đáp án: B. Sự suy đồi về đạo đức và lòng tin trong xã hội.
Ý nghĩa cốt lõi của từ "يَتَوَرَّعُ":
Đáp án: A. Né tránh điều sai trái vì lòng kính chúa và sự thận trọng.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
