1.What has to be broken before you can use it?
->
2.What is full of holes but still holds water?
->
3.What question can you never answer yes to?
->
4.What is always in front of you but can’t be seen?
->
5.What has a neck without a head?
->
6.What has one eye but cannot see?
->
7.What has many teeth but cannot eat?
->
8.What has words, but never speaks?
9.What has a thumb and four fingers, but is not a hand?
->
10.What building has the most stories?
->
11.What has a face and two hands but no arms or legs?
->
12.What gets bigger when you feed it, but dies when you give it a drink?
->
13.What runs all around a backyard, yet never moves?
->
14.What is so fragile that saying its name breaks it?
->
15.I get wetter as I dry. What am I? ->
16.I have cities, but no houses. I have mountains, but no trees. I have water, but no fish. What am I?
->
17.What has to be broken before you can eat it? ?
->
18.What goes up but never comes down?
->
19.What has keys but opens no locks?
->
Quảng cáo
2 câu trả lời 41
1. What has to be broken before you can use it? (Cái gì phải đập vỡ ra mới dùng được?)
Đáp án: An egg (Quả trứng).
Giải thích: Bạn luôn phải đập vỏ trứng ra thì mới có thể chế biến hay ăn được.
2. What is full of holes but still holds water? (Cái gì đầy lỗ lỗ chỗ nhưng vẫn giữ được nước?)
Đáp án: A sponge (Miếng bọt biển / miếng rửa chén).
Giải thích: Cấu trúc của bọt biển có rất nhiều lỗ li ti, nhưng đặc tính của nó lại là thấm hút và giữ nước cực kỳ tốt.
3. What question can you never answer "yes" to? (Câu hỏi nào bạn không bao giờ có thể trả lời "có"?)
Đáp án: "Are you asleep yet?" (Bạn đã ngủ chưa?) hoặc "Are you dead?" (Bạn chết chưa?).
Giải thích: Nếu bạn đã ngủ say hoặc đã chết, bạn không thể nghe thấy và mở miệng trả lời "Có" được. Nếu bạn trả lời "Có", nghĩa là bạn đang nói dối hoặc chưa ngủ.
4. What is always in front of you but can’t be seen? (Cái gì luôn ở ngay trước mắt bạn nhưng lại không thể nhìn thấy?)
Đáp án: The future (Tương lai).
Giải thích: Xét theo nghĩa bóng, "tương lai" luôn nằm ở phía trước chúng ta, nhưng dòng thời gian chưa tới nên không ai có thể nhìn thấy trước được.
5. What has a neck without a head? (Cái gì có cổ nhưng không có đầu?)
Đáp án: A bottle (Cái chai) hoặc A shirt (Cái áo sơ mi).
Giải thích: Đây là cách gọi các bộ phận của đồ vật trong tiếng Anh. Phần thắt lại gần miệng chai gọi là "neck" (cổ chai), và phần cổ áo cũng gọi là "neck". Cả hai đều không có "đầu".
6. What has one eye but cannot see? (Cái gì có một mắt nhưng không thể nhìn?)
Đáp án: A needle (Cây kim khâu).
Giải thích: Trong tiếng Anh, cái lỗ để xỏ chỉ ở đuôi cây kim được gọi là "the eye of a needle" (mắt kim).
7. What has many teeth but cannot eat? (Cái gì có nhiều răng nhưng không thể nhai/ăn?)
Đáp án: A comb (Cái lược).
Giải thích: Các răng lược trong tiếng Anh được gọi là "teeth" (răng), nhưng chiếc lược chỉ dùng để chải tóc chứ không dùng để ăn.
8. What has words, but never speaks? (Cái gì có chữ/từ ngữ, nhưng không bao giờ nói?)
Đáp án: A book (Cuốn sách).
Giải thích: Cuốn sách chứa hàng vạn chữ nghĩa (words) để truyền tải thông tin, nhưng bản thân nó là vật vô tri nên không thể tự phát ra tiếng nói.
9. What has a thumb and four fingers, but is not a hand? (Cái gì có một ngón cái và bốn ngón tay, nhưng không phải là bàn tay?)
Đáp án: A glove (Chiếc găng tay).
Giải thích: Găng tay được may theo hình dáng của bàn tay người (gồm 1 ngón cái và 4 ngón con) để đeo vào, nhưng bản thân nó chỉ là một món đồ thời trang/bảo hộ.
10. What building has the most stories? (Tòa nhà nào có nhiều tầng/câu chuyện nhất?)
Đáp án: The library (Thư viện).
Giải thích: Đây là một câu chơi chữ (pun) đỉnh cao trong tiếng Anh. Từ "stories" vừa có nghĩa là "tầng nhà" (lầu), vừa có nghĩa là "câu chuyện". Thư viện là nơi chứa hàng nghìn cuốn sách, tức là chứa nhiều "câu chuyện" nhất.
11. What has a face and two hands but no arms or legs? (Cái gì có mặt và hai kim/tay nhưng không có cánh tay hay chân?)
Đáp án: A clock (Chiếc đồng hồ).
Giải thích: Tiếp tục là một câu chơi chữ dựa trên bộ phận cấu tạo. Mặt đồng hồ gọi là "face" (gương mặt), các kim đồng hồ gọi là "hands" (bàn tay - kim giờ và kim phút), nhưng đồng hồ thì không có tay chân như con người.
12. What gets bigger when you feed it, but dies when you give it a drink? (Cái gì càng "cho ăn" càng to ra, nhưng cứ "cho uống" là chết?)
Đáp án: Fire (Ngọn lửa).
Giải thích: "Feed" ở đây nghĩa là tiếp thêm củi, gỗ, giấy... làm ngọn lửa bùng to hơn. Ngược lại, "give it a drink" nghĩa là đổ nước vào, nước sẽ dập tắt lửa ngay lập tức.
13. What runs all around a backyard, yet never moves? (Cái gì chạy quanh sân sau nhưng chẳng bao giờ di chuyển?)
Đáp án: A fence (Hàng rào).
Giải thích: Từ "runs" ở đây không phải là chạy bộ, mà mang nghĩa là "chạy dọc theo", "kéo dài liên tục". Hàng rào bao quanh khu vườn đứng yên một chỗ nhưng nó bao trọn toàn bộ chu vi của sân.
14. What is so fragile that saying its name breaks it? (Cái gì mong manh đến mức chỉ cần gọi tên là nó sẽ bị phá vỡ?)
Đáp án: Silence (Sự im lặng).
Giải thích: Khi một không gian đang hoàn toàn im lặng, chỉ cần bạn cất tiếng nói (dù là gọi từ "im lặng"), không gian đó không còn im lặng nữa.
15. I get wetter as I dry. What am I? (Tôi càng lau khô (cho người khác) thì tôi càng ướt. Tôi là ai?)
Đáp án: A towel (Khăn tắm / Khăn lau).
Giải thích: Động từ "dry" ở đây có nghĩa là lau khô người/vật. Khi bạn dùng khăn để lau khô cơ thể sau khi tắm, nước từ người bạn sẽ thấm sang chiếc khăn, khiến chiếc khăn ngày càng ướt sũng.
16. I have cities, but no houses. I have mountains, but no trees. I have water, but no fish. What am I? (Tôi có thành phố nhưng không có nhà, có núi nhưng không có cây, có nước nhưng không có cá. Tôi là ai?)
Đáp án: A map (Bản đồ).
Giải thích: Trên bản đồ địa lý, người ta vẽ ký hiệu của các thành phố, dãy núi, sông ngòi, đại dương... để đánh dấu, nhưng chúng chỉ là hình vẽ và biểu tượng chứ không có vật thể thật.
17. What has to be broken before you can eat it? (Cái gì phải đập vỡ ra mới ăn được?)
Đáp án: An egg (Quả trứng) hoặc A coconut (Quả dừa).
Giải thích: Tương tự câu số 1, bạn phải đập vỡ lớp vỏ cứng bên ngoài thì mới lấy được phần thực phẩm bên trong để ăn.
18. What goes up but never comes down? (Cái gì chỉ có tăng/lên chứ không bao giờ giảm/xuống?)
Đáp án: Your age (Tuổi tác của bạn).
Giải thích: Thời gian trôi qua thì số tuổi của con người chỉ có tăng lên theo từng năm, không ai có thể cải lão hoàn đồng để tuổi ít đi được.
19. What has keys but opens no locks? (Cái gì có phím/chìa khóa nhưng không mở được ổ khóa nào?)
Đáp án: A piano (Đàn dương cầm) hoặc A computer keyboard (Bàn phím máy tính).
Giải thích: Từ "keys" trong tiếng Anh có hai nghĩa: vừa là "chìa khóa", vừa là "phím đàn/phím máy tính". Các loại bàn phím này có rất nhiều phím (keys) nhưng công dụng của chúng là tạo ra âm thanh hoặc nhập liệu chứ không phải để mở cửa.
Here are the answers to your riddles:
1. An egg (What has to be broken before you can use it?)
2. A sponge (What is full of holes but still holds water?)
3. Are you asleep? (What question can you never answer yes to?)
4. The future (What is always in front of you but can’t be seen?)
5. A bottle (What has a neck without a head?)
6. A needle (What has one eye but cannot see?)
7. A comb (What has many teeth but cannot eat?)
8. A book (What has words, but never speaks?)
9. A glove (What has a thumb and four fingers, but is not a hand?)
10. A library (What building has the most stories?)
11. A clock (What has a face and two hands but no arms or legs?)
12. A fire (What gets bigger when you feed it, but dies when you give it a drink?)
13. A fence (What runs all around a backyard, yet never moves?)
14. Silence (What is so fragile that saying its name breaks it?)
15. A towel (I get wetter as I dry. What am I?)
16. A map (I have cities, but no houses. I have mountains, but no trees. I have water, but no fish. What am I?)
17. A coconut (What has to be broken before you can eat it?)
18. Your age (What goes up but never comes down?)
19. A piano (What has keys but opens no locks?)
Feel free to ask if you have more riddles or questions!
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88670 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58277 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
41349 -
35946
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
26072 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25419 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24960 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24570 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22818
