Tính phần trăm khối lượng của các nguyên tố trong hợp chất: CaCO3, Na2CO3, NaClO, H2CO3
Quảng cáo
2 câu trả lời 57
1. Canxi cacbonat (\(CaCO_{3}\))
Khối lượng mol (\(M\)): \(40 + 12 + (16 \times 3) = 100\) (g/mol)
%Ca = \(\frac{40}{100} \times 100\% = \mathbf{40\%}\)
%C = \(\frac{12}{100} \times 100\% = \mathbf{12\%}\)
%O = \(100\% - 40\% - 12\% = \mathbf{48\%}\)
2. Natri cacbonat (\(Na_{2}CO_{3}\))
Khối lượng mol (\(M\)): \((23 \times 2) + 12 + (16 \times 3) = 106\) (g/mol)
%Na = \(\frac{23 \times 2}{106} \times 100\% \approx \mathbf{43,4\%}\)
%C = \(\frac{12}{106} \times 100\% \approx \mathbf{11,3\%}\)
%O = \(100\% - 43,4\% - 11,3\% = \mathbf{45,3\%}\)
3. Natri hypoclorit (\(NaClO\))
Khối lượng mol (\(M\)): \(23 + 35,5 + 16 = 74,5\) (g/mol)
%Na = \(\frac{23}{74,5} \times 100\% \approx \mathbf{30,87\%}\)
%Cl = \(\frac{35,5}{74,5} \times 100\% \approx \mathbf{47,65\%}\)
%O = \(100\% - 30,87\% - 47,65\% = \mathbf{21,48\%}\)
4. Axit cacbonic (\(H_{2}CO_{3}\))
Khối lượng mol (\(M\)): \((1 \times 2) + 12 + (16 \times 3) = 62\) (g/mol)
%H = \(\frac{2}{62} \times 100\% \approx \mathbf{3,23\%}\)
%C = \(\frac{12}{62} \times 100\% \approx \mathbf{19,35\%}\)
%O = \(100\% - 3,23\% - 19,35\% = \mathbf{77,42\%}\)
1. Canxi cacbonat (CaCO3)
Khối lượng mol (M): 40+12+(16×3)=100 (g/mol)
%Ca = 40100×100%=40%
%C = 12100×100%=12%
%O = 100%−40%−12%=48%
2. Natri cacbonat (Na2CO3)
Khối lượng mol (M): (23×2)+12+(16×3)=106 (g/mol)
%Na = 23×2106×100%≈43,4%
%C = 12106×100%≈11,3%
%O = 100%−43,4%−11,3%=45,3%
3. Natri hypoclorit (NaClO)
Khối lượng mol (M): 23+35,5+16=74,5 (g/mol)
%Na = 2374,5×100%≈30,87%
%Cl = 35,574,5×100%≈47,65%
%O = 100%−30,87%−47,65%=21,48%
4. Axit cacbonic (H2CO3)
Khối lượng mol (M): (1×2)+12+(16×3)=62 (g/mol)
%H = 262×100%≈3,23%
%C = 1262×100%≈19,35%
%O = 100%−3,23%−19,35%=77,42%
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
9915 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
6092 -
3976
