Những nét chính về cuộc khởi nghĩa phong trào Cần Vương và khởi nghĩa nông dân Yên Thế
sgk lịch sử 8 kntt
Quảng cáo
5 câu trả lời 110
Hoàn cảnh
Sau sự kiện Sự kiện Kinh thành Huế 1885, vua Hàm Nghi ra chiếu Cần Vương.
Kêu gọi nhân dân đứng lên giúp vua chống Pháp.
Diễn biến
Diễn ra khắp cả nước, mạnh nhất ở Trung và Bắc Kì.
Chia làm 2 giai đoạn:1885 – 1888: bùng nổ mạnh (còn vua Hàm Nghi).
1888 – 1896: tiếp tục nhưng phân tán, yếu dần.
Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu
Khởi nghĩa Ba Đình
Khởi nghĩa Bãi Sậy
Khởi nghĩa Hương Khê
Kết quả
Bị thất bại vào năm 1896.
Ý nghĩa
Thể hiện tinh thần yêu nước, chống Pháp mạnh mẽ của nhân dân.
Là phong trào yêu nước lớn cuối thế kỉ XIX theo khuynh hướng phong kiến.
2. Khởi nghĩa nông dân Yên Thế (1884 – 1913)
Hoàn cảnh
Do nông dân bị áp bức, bóc lột và mất đất.
Lãnh đạo tiêu biểu: Hoàng Hoa Thám (Đề Thám).
Diễn biến
Diễn ra ở vùng Yên Thế (Bắc Giang).
Kéo dài gần 30 năm, chia 3 giai đoạn:1884 – 1892: đấu tranh lẻ tẻ.
1893 – 1908: phát triển mạnh, có lúc giảng hòa với Pháp.
1909 – 1913: bị đàn áp, suy yếu và thất bại.
Kết quả
Bị đàn áp, chấm dứt năm 1913.
Ý nghĩa
Là cuộc khởi nghĩa nông dân lớn nhất, lâu dài nhất cuối thế kỉ XIX – đầu XX.
Thể hiện tinh thần đấu tranh bền bỉ của nông dân Việt Nam.
1. Phong trào Cần Vương
✔ Nguyên nhân
Sau khi kinh thành Huế thất thủ (1885), vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương kêu gọi nhân dân giúp vua chống Pháp.
✔ Diễn biến
-Phong trào bùng nổ và lan rộng từ 1885 đến 1896.
-Diễn ra chủ yếu ở Bắc Kì và Trung Kì.
-Nhiều cuộc khởi nghĩa lớn:
Ba Đình
Bãi Sậy
Hương Khê (lớn và kéo dài nhất)
✔ Kết quả – ý nghĩa
Thất bại do bị Pháp đàn áp.
Thể hiện tinh thần yêu nước của nhân dân ta cuối thế kỷ XIX.
2. Khởi nghĩa Yên Thế
✔ Nguyên nhân
Nông dân Yên Thế bị thực dân Pháp chiếm đất, đời sống khó khăn.
Hoàng Hoa Thám (Đề Thám) lãnh đạo đứng lên đấu tranh.
✔ Diễn biến
Kéo dài từ 1884 đến 1913.
Chia nhiều giai đoạn, vừa chiến đấu vừa hòa hoãn.
Là cuộc khởi nghĩa nông dân lớn và bền bỉ nhất Việt Nam thời kỳ này.
✔ Kết quả – ý nghĩa
Kết thúc khi Đề Thám hy sinh (1913), phong trào tan rã.
Thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường của nông dân.
- Những nét chính về phong trào Cần vương cuối thế kỉ XIX:
+ Năm 1884, Triều đình Nhà Nguyễn kí hiệp ước công nhận quyền đô hộ của thực dân Pháp trên toàn bộ đất nước Việt Nam.
+ Một bộ phận quan lại thuộc phái chủ chiến, đứng đầu là vua Hàm Nghi mong muốn khôi phục độc lập dân tộc.
+ Năm 1885, Tôn Thất Thuyết ban bố dụ Cần vương, kêu gọi nhân dân đồng lòng giúp vua cứu nước, phong trào bùng nổ và phát triển mạnh mẽ.
- Những nét chính về phong trào Yên Thế:
♦ Nguyên nhân bùng nổ
- Khi Pháp mở rộng phạm vi chiếm đóng Bắc Kỳ, Yên Thế trở thành đối tượng bình định của thực dân Pháp.
- Năm 1884, khởi nghĩa Yên Thế bùng nổ với mục tiêu giữ đất, giữ làng, chống lại sự xâm lược của Pháp.
♦ Diễn biến chính
- Lợi dụng địa hình hiểm trở, nghĩa quân Yên Thế xây dựng nhiều công sự chiến đấu lợi hại và áp dụng cách đánh độc đáo khiến quân Pháp gặp rất nhiều khó khăn, thiệt hại. Các căn cứ Hố Chuối, Đồng Hom, Phồn Xương,... chính là nơi diễn ra các trận đánh tiêu biểu giữa nghĩa quân Yên Thế và quân Pháp.
- Hoạt động của nghĩa quân Yên Thế kéo dài gần 30 năm, phát triển qua bốn giai đoạn.
+ Giai đoạn 1884 - 1892, nhiều toán nghĩa quân hoạt động riêng lẻ, đẩy lui nhiều đợt càn quét của quân Pháp và làm chủ một vùng rộng lớn.
+ Giai đoạn 1892 - 1897, Nghĩa quân vừa chiến đấu, vừa xây dựng căn cứ. Đề Thám chấp nhận giảng hòa với Pháp lần thứ nhất.
+ Giai đoạn 1897 - 1908, Đề Thám chủ động đề nghị giảng hoà với Pháp lần thứ hai. Căn cứ Yên Thế trở thành nơi hội tụ của những người yêu nước từ khắp nơi kéo về.
+ Giai đoạn 1909 - 1913, thực dân Pháp tăng cường lực lượng đàn áp. Đề Thám bị sát hại, phong trào tan rã.
♦ Ý nghĩa:
- Thể hiện tinh thần yêu nước, cổ vũ phong trào đấu tranh chống Pháp.
- Góp phần làm chậm quá trình bình định của thực dân Pháp.
- Để lại nhiều bài học kinh nghiệm cho các cuộc đấu tranh yêu nước sau này.
Phong trào Cần Vương (1885-1896) và khởi nghĩa Yên Thế (1884-1913) là hai phong trào yêu nước chống Pháp tiêu biểu cuối thế kỷ XIX - đầu XX. Cần Vương mang màu sắc phong kiến (phò vua giúp nước), lan rộng khắp Trung - Bắc Kỳ, còn Yên Thế là khởi nghĩa nông dân tự phát, khu vực khu trú, bền bỉ, mục tiêu chính là tự vệ và bảo vệ quê hương. [1, 2]
Dưới đây là các nét chính:
1. Phong trào Cần Vương (1885 - 1896)
Bối cảnh/Nguyên nhân: Sau hiệp ước Patenôtre (1884), Pháp thiết lập nền bảo hộ. Tôn Thất Thuyết và phái chủ chiến trong triều đình Huế quyết định hành động, hạ lệnh "Cần Vương" (giúp vua cứu nước) sau cuộc phản công ở kinh thành Huế.
Mục tiêu: Đánh đuổi thực dân Pháp, giành lại độc lập dân tộc, thiết lập lại chế độ phong kiến tự chủ (vua hiền, tôi trung).
Lãnh đạo: Tôn Thất Thuyết, Vua Hàm Nghi, sau đó là các văn thân, sĩ phu yêu nước (Phan Đình Phùng, Nguyễn Thiện Thuật...).
Lực lượng: Sĩ phu, văn thân yêu nước và đông đảo nông dân.
Diễn biến: Chia làm 2 giai đoạn:Giai đoạn 1 (1885-1888): Phong trào lan rộng, đặc biệt ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ.
Giai đoạn 2 (1888-1896): Quy tụ thành các trung tâm lớn (Ba Đình, Bãi Sậy, Hương Khê), hoạt động bền bỉ, sau đó suy yếu và tan rã sau khi khởi nghĩa Hương Khê thất bại.
Ý nghĩa: Thể hiện tinh thần bất khuất, yêu nước cao độ của nhân dân, nhưng bế tắc về đường lối. [1, 2]
2. Khởi nghĩa nông dân Yên Thế (1884 - 1913)
Bối cảnh/Nguyên nhân: Pháp mở rộng phạm vi chiếm đóng Bắc Kỳ, Yên Thế (Bắc Giang) trở thành mục tiêu "bình định". Nông dân đứng lên bảo vệ cuộc sống, xóm làng.
Mục tiêu: Trước hết là tự vệ, bảo vệ cuộc sống tự do, sau đó phát triển thành chống Pháp, bảo vệ quê hương.
Lãnh đạo: Hoàng Hoa Thám (Đề Thám), các thủ lĩnh địa phương (Đề Nắm...).
Lực lượng: Nông dân địa phương.
Diễn biến: Kéo dài gần 30 năm, chia thành 4 giai đoạn với chiến thuật du kích, dựa vào địa hình hiểm trở. Nghĩa quân vừa đánh vừa đàm phán, có những lúc hòa hoãn với Pháp để củng cố lực lượng.
Ý nghĩa: Thể hiện sức mạnh và tinh thần yêu nước của giai cấp nông dân; kéo dài thời gian khiến Pháp hoang mang, làm chậm quá trình bình định của chúng. [1, 2, 3]
Điểm giống và khác nhau
Giống: Đều là phong trào yêu nước chống Pháp, xuất phát từ lòng yêu nước, cuối cùng đều thất bại.
Khác:Cần Vương: Lãnh đạo là sĩ phu/văn thân, tư tưởng phong kiến.
Yên Thế: Lãnh đạo là nông dân, tư tưởng dân chủ tự phát.
Quy mô: Cần Vương rộng lớn, Yên Thế khu trú tại vùng Yên Thế. [1]
Cuộc khởi nghĩa phong trào Cần Vương và khởi nghĩa nông dân Yên Thế đều là những phong trào yêu nước quan trọng trong lịch sử Việt Nam, nhưng có những nét khác biệt rõ rệt.
-
Mục tiêu:
-
Phong trào Cần Vương nhằm đánh Pháp, giành lại độc lập và khôi phục chế độ phong kiến
-
Khởi nghĩa Yên Thế chủ yếu là bảo vệ cuộc sống của nông dân và chống lại chính sách bình định của Pháp
-
-
Thời gian tồn tại:
-
Phong trào Cần Vương diễn ra từ 1885 đến 1896, kéo dài khoảng 10 năm
-
Khởi nghĩa Yên Thế kéo dài từ 1884 đến 1913, tổng cộng gần 30 năm
-
-
Lãnh đạo:
-
Phong trào Cần Vương do văn thân, sĩ phu lãnh đạo
-
Khởi nghĩa Yên Thế do Đề Thám (Hoàng Hoa Thám) dẫn dắt
-
-
Địa bàn hoạt động:
-
Phong trào Cần Vương hoạt động chủ yếu ở các tỉnh Bắc Kỳ và Trung Kỳ
-
Khởi nghĩa Yên Thế tập trung ở vùng núi Yên Thế, tỉnh Bắc Giang
-
-
Tính chất:
-
Phong trào Cần Vương mang tính chất đấu tranh yêu nước theo khuynh hướng phong kiến
-
Khởi nghĩa Yên Thế có tính chất tự phát, tự vệ của nông dân
-
-
Kết quả:
-
Phong trào Cần Vương thất bại và chấm dứt vào năm 1896
-
Khởi nghĩa Yên Thế kết thúc vào năm 1913 khi Đề Thám bị sát hại
-
Như vậy, mặc dù cả hai phong trào đều thể hiện tinh thần yêu nước và khát vọng độc lập, nhưng chúng có những đặc điểm riêng biệt về mục tiêu, lãnh đạo, và tính chất hoạt động.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
102585 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
50800 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42730 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
39369 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
38884 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36577
