hãy phân tích những nét chung về tổ chức bộ máy nhà nước qua các triều đại phong kiến ở Việt Nam.Bộ máy nhà nước thời Lê Sơ(triều vua Lê Thánh Tông )được hoàn thiện như thế nào?
Quảng cáo
5 câu trả lời 188
1. Những nét chung về tổ chức bộ máy nhà nước phong kiến Việt Nam
Chế độ quân chủ chuyên chế: Vua nắm mọi quyền lực cao nhất.
Bộ máy tổ chức từ trung ương đến địa phương:Trung ương: vua và các quan giúp việc
Địa phương: chia đơn vị hành chính để quản lí
Pháp luật được ban hành để quản lí xã hội (luật Hồng Đức, luật Hình thư…)
Quân đội được tổ chức chặt chẽ để bảo vệ đất nước
Tuyển chọn quan lại bằng thi cử (khoa cử) → chọn người tài
Nhận xét: Bộ máy ngày càng hoàn chỉnh, chặt chẽ và tập trung quyền lực vào nhà vua
2. Bộ máy nhà nước thời Lê Sơ (đặc biệt thời vua Lê Thánh Tông)
Hoàn thiện và chặt chẽ nhất trong các triều đại phong kiến
Ở trung ương:
Vua nắm quyền tuyệt đối
Bỏ chức Tể tướng → tăng quyền cho vua
Lập các cơ quan: Lục bộ (6 bộ):Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công
Có các cơ quan giám sát: Ngự sử đài, Hàn lâm viện
Ở địa phương:
Chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên
Có hệ thống quan lại quản lí từ trên xuống dưới
Pháp luật:
Ban hành Luật Hồng Đức → hoàn chỉnh, tiến bộ
Nhận xét:
Bộ máy nhà nước thời Lê Thánh Tông tập trung, thống nhất, hoàn chỉnh nhất
Góp phần làm cho đất nước phát triển mạnh và ổn định
I. Những nét chung về tổ chức bộ máy nhà nước phong kiến Việt Nam
Xuyên suốt các triều đại từ Ngô, Đinh, Tiền Lê đến Lý, Trần, Hồ và Lê Sơ, bộ máy nhà nước ta có những đặc điểm chung sau:
Thể chế chính trị: Đều theo chế độ Quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền. Nhà vua (Hoàng đế) là người nắm mọi quyền hành cao nhất về chính trị, quân sự, ngoại giao và tư pháp.
Hệ thống quan lại: Được chia làm hai ban: Văn và Võ. Quan lại được tuyển chọn chủ yếu qua con đường thi cử (đặc biệt từ thời Lê Sơ trở đi) hoặc tiến cử.
Sự phân cấp hành chính: Chia làm hai mức rõ rệt:
Trung ương: Gồm các cơ quan giúp việc cho vua (Sảnh, Viện, Bộ).
Địa phương: Chia theo các cấp Phủ, Huyện (Châu), Xã.
Vai trò của làng xã: Cấp xã luôn là đơn vị hành chính cơ sở và có tính tự quản nhất định trong cộng đồng dân cư.
II. Sự hoàn thiện bộ máy nhà nước thời Lê Sơ (Triều vua Lê Thánh Tông)
Dưới thời vua Lê Thánh Tông, bộ máy nhà nước đạt đến đỉnh cao của sự tập quyền, được coi là hoàn thiện nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam qua cuộc cải cách lớn năm 1466:
1. Ở Trung ương: "Tăng cường quyền lực tuyệt đối cho nhà vua"
Bãi bỏ các chức quan trung gian: Vua Lê Thánh Tông đã bãi bỏ những chức vụ cao cấp nhất như Tướng quốc, Đại tổng quản, Hành khiển... vốn có quyền lực quá lớn, dễ gây nguy cơ lấn át quyền vua.
Thiết lập Lục Bộ: Trực tiếp giúp việc cho vua là 6 bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công), mỗi bộ phụ trách một lĩnh vực riêng biệt và chịu trách nhiệm trực tiếp trước nhà vua.
Hệ thống cơ quan giám sát (Lục Khoa và Lục Tự): Theo dõi và giám sát hoạt động của 6 bộ để tránh sai sót và tham nhũng. Ngoài ra còn có Ngự sử đài chuyên can gián vua và thanh tra quan lại.
2. Ở Địa phương: "Phân chia chặt chẽ để quản lý"
Đổi đơn vị hành chính: Cả nước được chia thành 13 đạo thừa tuyên (12 đạo cũ và sau đó thêm đạo Quảng Nam).
Thiết lập Tam ty: Tại mỗi đạo, vua không để một người nắm toàn quyền mà chia thành 3 ty quản lý độc lập:
Đô ty: Phụ trách quân đội, an ninh.
Thừa ty: Phụ trách hành chính, thuế khóa, hộ tịch.
Hiến ty: Phụ trách thanh tra, kiểm soát và luật pháp.
Cấp cơ sở: Dưới đạo là Phủ, Huyện (Châu) và cuối cùng là Xã.
3. Phương thức tuyển chọn quan lại
Lấy giáo dục và khoa cử làm phương thức chính để tuyển chọn người tài, không phân biệt thành phần xuất thân. Điều này giúp bộ máy nhà nước có nhiều người giỏi, trung thành và giảm bớt ảnh hưởng của tầng lớp quý tộc cũ.
Kết luận
Bộ máy nhà nước thời Lê Thánh Tông được hoàn thiện theo hướng tập trung quyền lực cao độ vào tay nhà vua, tạo nên một hệ thống hành chính chặt chẽ, chuyên nghiệp từ trên xuống dưới. Đây chính là nền tảng giúp Đại Việt trở thành một cường quốc mạnh nhất khu vực Đông Nam Á lúc bấy giờ.
1. Những nét chung về tổ chức bộ máy nhà nước qua các triều đại phong kiến Việt Nam:
Đều theo chế độ quân chủ chuyên chế, vua nắm quyền lực tối cao.
Bộ máy nhà nước được tổ chức từ trung ương đến địa phương, có sự phân cấp rõ ràng.
Ở trung ương có các cơ quan giúp việc cho vua (quan văn, quan võ).
Ở địa phương, cả nước chia thành các đơn vị hành chính (lộ, phủ, huyện, xã).
Ngày càng được hoàn thiện và chặt chẽ hơn qua các triều đại.
2. Bộ máy nhà nước thời Lê sơ (thời vua Lê Thánh Tông) được hoàn thiện như thế nào:
Ở trung ương:Vua nắm mọi quyền hành.
Tổ chức 6 bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công) giúp vua quản lí đất nước.
Có thêm các cơ quan như Ngự sử đài, Hàn lâm viện để kiểm tra, giám sát.
Ở địa phương:Chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên.
Dưới đạo là phủ, huyện, châu, xã → quản lí chặt chẽ đến cơ sở.
1. Những nét chung về tổ chức bộ máy nhà nước phong kiến Việt Nam
Qua các triều đại từ Ngô, Đinh, Tiền Lê đến Lý, Trần, Hồ và Lê Sơ, bộ máy nhà nước có những đặc điểm chung sau:
Tính trung ương tập quyền: Quyền lực tối cao tập trung vào tay nhà vua. Vua là người đứng đầu nhà nước, nắm quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp và chỉ huy quân đội. Càng về các triều đại sau (đặc biệt là Lê Sơ và Nguyễn), quyền lực của vua càng được tuyệt đối hóa.
Chế độ quân chủ quan liêu: Nhà nước được quản lý bởi đội ngũ quan lại phân chia theo các cấp bậc rõ rệt từ trung ương đến địa phương. Quan lại được tuyển chọn chủ yếu qua thi cử (từ thời Lý - Trần trở đi) hoặc tiến cử.
Mô hình tổ chức: Đều mô phỏng và tiếp thu có chọn lọc mô hình nhà nước phương Đông (chủ yếu là Trung Hoa), với sự hiện diện của các bộ, viện và cơ quan chuyên trách để giúp vua điều hành đất nước.
Sự phân cấp hành chính: Lãnh thổ được chia thành các đơn vị hành chính từ lớn đến nhỏ (Lộ, phủ, huyện, châu, xã) để dễ bề quản lý và thu thuế.
Mối liên hệ giữa Nhà và Làng: Bộ máy nhà nước chỉ can thiệp sâu đến cấp huyện/châu. Cấp xã thường có tính tự quản cao dưới sự giám sát của nhà nước thông qua đội ngũ xã trưởng.
2. Sự hoàn thiện bộ máy nhà nước thời vua Lê Thánh Tông (thời Lê Sơ)
Cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỷ XV) được xem là cuộc cải cách hành chính toàn diện và triệt để nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam, đưa chế độ quân chủ đạt đến đỉnh cao.
Ở Trung ương: "Tập trung quyền lực tuyệt đối vào tay Vua"
Bãi bỏ các chức vụ quyền lực trung gian: Vua Lê Thánh Tông đã bãi bỏ các chức danh cao cấp như tướng quốc, đại hành khiển, tẻ tướng. Nhà vua không đặt ngôi vị cao nhất làm trung gian mà trực tiếp điều hành các bộ.
Hoàn thiện lục Bộ: Thiết lập 6 bộ chuyên trách (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công) đứng đầu là các Thượng thư. Mỗi bộ phụ trách một lĩnh vực cụ thể của đời sống xã hội.
Hệ thống giám sát (lục Tự và lục Khoa):
Lục Tự: Các cơ quan hỗ trợ chuyên môn cho lục Bộ.
Lục Khoa: Cơ quan có nhiệm vụ giám sát, kiểm soát hoạt động của từng Bộ tương ứng. Điều này tạo ra cơ chế "kiểm soát quyền lực" chéo, tránh sự lộng quyền của quan lại.
Ngự sử đài: Được tăng cường quyền hạn để can gián vua và thanh tra, giám sát toàn bộ hệ thống quan lại.
Ở Địa phương: "Chặt chẽ và thống nhất"
Chia lại đơn vị hành chính: Vua chia cả nước thành 12 đạo thừa tuyên (sau đó là 13).
Thiết lập tam Ty: Tại mỗi đạo thừa tuyên, nhà vua bãi bỏ chức danh đứng đầu duy nhất để tránh cát cứ, thay vào đó là 3 cơ quan phối hợp quản lý:
Đô Ty: Phụ trách quân sự và an ninh.
Thừa Ty: Phụ trách hành chính, thuế khóa, hộ tịch.
Hiến Ty: Phụ trách thanh tra quan lại, tư pháp và thực hiện pháp luật.
Cấp cơ sở: Dưới đạo là phủ, huyện (châu), xã. Hệ thống xã trưởng được tuyển chọn kỹ lưỡng, trở thành cánh tay nối dài của triều đình đến tận làng bản.
Công tác cán bộ và Pháp luật
Thi cử là chính thức: Việc tuyển chọn quan lại hoàn toàn dựa trên thi cử Nho học một cách công bằng, minh bạch, loại bỏ đặc quyền của tầng lớp quý tộc cũ.
Pháp luật hoàn bị: Ban hành bộ Luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật) – bộ luật tiến bộ và quy mô nhất thời phong kiến, làm công cụ quản lý nhà nước hiệu quả.
Kết luận: Dưới thời Lê Thánh Tông, bộ máy nhà nước phong kiến Việt Nam đã chuyển hẳn từ mô hình "quân chủ quý tộc" sang "quân chủ quan liêu chuyên chế". Sự hoàn thiện này giúp đất nước ổn định, kinh tế phát triển và khẳng định vị thế cường quốc tại khu vực Đông Nam Á thời bấy giờ.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
4513 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3994 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3956 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3497 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3416 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3361 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3061
