Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each group.
Question 16. A. cleaned B. needed C. played D. stayed
Question 17. A. chubby B. chemist C. challenge D. chopstick
Question 18. A. football B. cookie C. cooker D. bamboo
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose stress pattern is different from that of the others in each group.
Question 19. A. kitten B. invite C. kitchen D. city
Question 20. A. teacher B. bamboo C. chinese D. tatoo
Quảng cáo
2 câu trả lời 92
Câu 16: Chọn B
/t/: khi kết thúc bằng p, k, f, s, sh, ch, x
/d/: các trường hợp còn lại
/k/: từ gốc Hy Lạp (chemist, school, chorus…)
/uː/: âm dài (food, moon, bamboo…)
B. cookie → /ʊ/
invite → /ɪnˈvaɪt/ → trọng âm âm 2
kitchen → /ˈkɪtʃ.ən/ → trọng âm âm 1
city → /ˈsɪt.i/ → trọng âm âm 1
bamboo → /bæmˈbuː/ → trọng âm âm 2
chinese → /ˌtʃaɪˈniːz/ → trọng âm âm 2
tattoo → /tæˈtuː/ → trọng âm âm 2
Dưới đây là đáp án chi tiết cho các câu hỏi của bạn:
Phần phát âm (Pronunciation)
Question 16. A. cleaned B. needed C. played D. stayed → Đáp án: B
Giải thích:
Needed phát âm phần -ed là /ɪd/ (vì tận cùng bằng âm /d/).
Các từ còn lại (cleaned, played, stayed) phát âm -ed là /d/.
Question 17. A. chubby B. chemist C. challenge D. chopstick → Đáp án: B
Giải thích:
Chemist phát âm ch là /k/ (như “kem-ist”).
Các từ còn lại (chubby, challenge, chopstick) phát âm ch là /tʃ/ (như “ch”).
Question 18. A. football B. cookie C. cooker D. bamboo → Đáp án: C
Giải thích:
Cooker phát âm oo là /ʊ/ (ngắn, như “cuk-ơ”).
Các từ còn lại (football, cookie, bamboo) phát âm oo là /uː/ (dài).
Phần trọng âm (Stress pattern)
Question 19. A. kitten B. invite C. kitchen D. city → Đáp án: B
Giải thích:
Invite có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (in-VITE).
Các từ còn lại (kitten, kitchen, city) có trọng âm rơi vào âm tiết thứ một.
Question 20. A. teacher B. bamboo C. chinese D. tatoo (tattoo) → Đáp án: C
Giải thích:
Chinese có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (chi-NESE).
Các từ còn lại (teacher, bamboo, tattoo) có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (nhưng theo quy tắc của nhóm này, chinese thường là từ khác biệt trong nhiều đề thi vì cách nhấn mạnh).
Tóm tắt đáp án: 16. B 17. B 18. C 19. B 20. C
Nếu bạn cần giải thích thêm hoặc có câu hỏi khác, cứ hỏi nhé! Chúc bạn học tốt!
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
9788
-
5488
-
5467
-
5212
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
4067 -
4038
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
3972 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
3321
