Hãy kể tên nét nổi bật về tình hình xã hội thôi nửa đầu thế kỷ 19 số lượng cuộc khởi nghĩa nối ra gợi cho em suy nghĩ gì
Quảng cáo
3 câu trả lời 76
- Nét nổi bật về tình hình xã hội:
+ Cuộc sống cơ cực của người dân và các mâu thuẫn xã hội khác đã làm bùng nổ nhiều cuộc nổi dậy chống nhà Nguyễn.
+ Lực lượng tham gia vào những cuộc đấu tranh này gồm nông dân, thợ thuyền, binh lính, nhà nho, nhân dân các dân tộc thiểu số. Một số cuộc khởi nghĩa tiêu biểu, là: khởi nghĩa của Phan Bá Vành (1821 - 1827) ở Thái Bình; khởi nghĩa của Lê Duy Lương (1833) ở Ninh Bình; khởi nghĩa của Nông Văn Vân (1833 - 1835) ở Cao Bằng; khởi nghĩa của Cao Bá Quát (1854 - 1856) ở Hà Nội…
- Suy nghĩ: tính từ năm 1802 đến năm 1862, ở Việt Nam có khoảng 405 cuộc nổi dậy của nhân dân chống triều đình, số lượng các cuộc khởi nghĩa lớn như vậy đã cho thấy:
+ Tình hình xã hội bất ổn dưới triều Nguyễn.
+ Đời sống của người dân khổ cực, những mâu thuẫn giữa nhân dân với chính quyền phong kiến ngày càng sâu sắc, khó có thể hòa giải.
Dưới đây là các nét nổi bật và suy nghĩ về những cuộc khởi nghĩa thời kỳ này:
1. Nét nổi bật về tình hình xã hội nửa đầu thế kỷ XIX
Trong giai đoạn này, dưới thời các vua triều Nguyễn (Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức), tình hình xã hội Việt Nam có nhiều biến động tiêu cực:
Đời sống nhân dân cực khổ: Chế độ phong kiến thời Nguyễn bước vào giai đoạn suy yếu. Thuế khóa nặng nề, phu phen tạp dịch kéo dài khiến người dân kiệt quệ.
Tệ nạn tham nhũng: Quan lại địa phương cậy quyền thế, tham nhũng, "đục khoét" của dân, gây ra sự bất công trầm trọng trong xã hội.
Thiên tai, mất mùa thường xuyên: Đê điều không được sửa sang, lụt lội, hạn hán xảy ra liên tiếp khiến ruộng đồng bỏ hoang, nạn đói diễn ra khắp nơi.
Mâu thuẫn xã hội gay gắt: Khoảng cách giàu nghèo tăng cao, mâu thuẫn giữa nhân dân (đặc biệt là nông dân) với tầng lớp thống trị (quan lại, địa chủ) trở nên quyết liệt hơn bao giờ hết.
2. Số lượng các cuộc khởi nghĩa
Chính vì những áp bức nêu trên, các cuộc khởi nghĩa bùng nổ mạnh mẽ với số lượng rất lớn:
Trong nửa đầu thế kỷ XIX, có khoảng hơn 400 cuộc khởi nghĩa lớn nhỏ của nhân dân chống lại triều đình diễn ra trên khắp cả nước (từ Bắc chí Nam).
Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu có thể kể đến như: khởi nghĩa của Phan Bá Vành, Lê Duy Lương, Nông Văn Vân, hay cuộc khởi nghĩa của Cao Bá Quát...
3. Suy nghĩ của em về số lượng các cuộc khởi nghĩa này
Khi nhìn vào con số hơn 400 cuộc khởi nghĩa, chúng ta có thể rút ra những suy nghĩ sau:
Sự phẫn nộ lên đến đỉnh điểm: Số lượng cuộc khởi nghĩa tỉ lệ thuận với nỗi khổ cực của người dân. Nó cho thấy sự chịu đựng của nhân dân đã đi quá giới hạn; khi bị dồn vào đường cùng, họ buộc phải đứng lên để tìm đường sống.
Sự bất ổn của vương triều: Một triều đại mà có đến hàng trăm cuộc khởi nghĩa chứng tỏ bộ máy cai trị lúc bấy giờ đã không còn được lòng dân, thiếu sự quan tâm đến đời sống của "gốc rễ" quốc gia.
Tinh thần bất khuất của dân tộc: Dù trong hoàn cảnh khó khăn, người dân Việt Nam luôn có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ chống lại sự bất công, cường quyền để đòi quyền sống và công lý.
Bài học về lòng dân: Câu nói của người xưa "Đẩy thuyền là dân, lật thuyền cũng là dân" rất đúng trong trường hợp này. Một đất nước chỉ có thể vững mạnh khi nhân dân có cuộc sống ấm no và tin tưởng vào bộ máy lãnh đạo.
1. Những nét nổi bật về tình hình xã hội
Đời sống nhân dân cực khổ: Chế độ phong kiến nhà Nguyễn lâm vào khủng hoảng. Quan lại tham nhũng, hà hiếp dân lành. Thiên tai, hạn hán và mất mùa xảy ra liên miên khiến dân nghèo lâm vào cảnh bần cùng.
Mâu thuẫn giai cấp gay gắt: Sự đối lập giữa tầng lớp thống trị (vua quan, địa chủ) và tầng lớp bị trị (nông dân, thợ thủ công) trở nên quyết liệt hơn bao giờ hết.
Số lượng cuộc khởi nghĩa bùng nổ mạnh mẽ: Chỉ trong khoảng 50 năm (từ thời vua Gia Long đến Tự Đức), đã có tới hơn 400 cuộc khởi nghĩa lớn nhỏ nổ ra trên khắp cả nước.
Thành phần tham gia đa dạng: Không chỉ có nông dân mà còn có cả binh lính, các dân tộc ít người và một số nhà nho tiến bộ cũng đứng lên chống triều đình. Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu có thể kể đến như: Phan Bá Vành, Lê Duy Lương, Lê Văn Khôi, Cao Bá Quát...
2. Suy nghĩ từ số lượng các cuộc khởi nghĩa nổ ra
Con số hơn 400 cuộc khởi nghĩa trong vòng nửa thế kỷ gợi lên những suy nghĩ sâu sắc:
Sự bất mãn lên đến đỉnh điểm: "Có áp bức có đấu tranh". Số lượng cuộc khởi nghĩa khổng lồ chứng tỏ sự phẫn nộ của người dân đối với bộ máy cai trị của nhà Nguyễn đã lên tới mức không thể chịu đựng được.
Nhà Nguyễn mất dần "lòng dân": Một triều đình mà nhân dân liên tục nổi dậy chứng tỏ triều đình đó không còn đại diện cho quyền lợi của dân tộc, mất đi sự ủng hộ của số đông (mất đi "vốn quý" nhất là lòng dân).
Sự suy yếu của đất nước: Việc đất nước luôn trong tình trạng bất ổn, nội chiến triền miên đã làm cạn kiệt sức dân, sức nước. Đây là một trong những nguyên nhân khiến Việt Nam không có đủ sức mạnh tổng lực để chống lại thực dân Pháp xâm lược vào năm 1858.
Khát vọng tự do và công bằng: Dù các cuộc khởi nghĩa đều thất bại vì thiếu một đường lối đúng đắn, nhưng nó cho thấy tinh thần quật cường, không chịu khuất phục trước cái ác, cái xấu của người dân Việt Nam.
Kết luận: Tình hình xã hội nửa đầu thế kỷ XIX là một bức tranh tối màu, phản ánh sự khủng hoảng trầm trọng của chế độ phong kiến tập quyền. Nó là bài học lịch sử đắt giá về việc "lấy dân làm gốc" – nếu một vương triều không chăm lo được cho đời sống nhân dân thì khó có thể giữ vững được sự ổn định và độc lập của đất nước.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
39385 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22579 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
20060 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
14126 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
10316 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
7142 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
6531
