## I. TỰ LUẬN (Các câu đã có lời giải)## Dạng 1: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
* Câu 1: Dùng whose để thay thế cho tính từ sở hữu "His" (His invention -> whose invention).
* Câu 2: Dùng which để thay thế cho vật "The video" và làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
* Câu 3: Dùng who/that để thay thế cho người "a skillful computer technician" và làm chủ ngữ.
## Dạng 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ (Reduced Relative Clauses)
* Câu 4: Mệnh đề chủ động (stands) -> rút gọn thành V-ing (standing).
* Câu 5: Mệnh đề chủ động (participate) -> rút gọn thành V-ing (participating).
* Câu 6: Mệnh đề bị động (which was written) -> rút gọn thành V-ed/V3 (written).
* Câu 7: Mệnh đề bị động (that are made) -> rút gọn thành V-ed/V3 (made).
## Dạng 3: Câu gián tiếp (Reported Speech)
* Quy tắc: Lùi thì và thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian (now -> then, next week -> the following week, ago -> before).
------------------------------
## II. VOCABULARY U8,9 (Đáp án phần trắc nghiệm)
Dưới đây là đáp án cho các câu hỏi từ vựng chưa có lời giải:
| Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| Question 1 | A. materials | Learning materials: Liệu học tập (bao gồm sách giáo khoa, bài báo...). |
| Question 2 | B. exchange | Exchange ideas: Trao đổi ý tưởng/ý kiến với bạn học. |
| Question 3 | B. traditional | Thay đổi từ lớp học truyền thống sang môi trường học tập hiện đại. |
| Question 4 | C. Blended | Blended learning: Học tập kết hợp (giữa video online và lớp học trực tiếp). |
| Question 5 | A. uploaded | Giáo viên tải lên (uploaded) video bài giảng lên Google Drive. |
Quảng cáo
3 câu trả lời 221
I. TỰ LUẬN
Dạng 1: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Câu 1: Dùng whose để thay cho sở hữu (His → whose)
Câu 2: Dùng which thay cho vật, làm tân ngữ
Câu 3: Dùng who/that thay cho người, làm chủ ngữ
Dạng 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ
Chủ động → V-ingCâu 4: stands → standing
Câu 5: participate → participating
Bị động → V3/V-edCâu 6: was written → written
Câu 7: are made → made
Dạng 3: Câu gián tiếp (Reported Speech)
Lùi thì
Đổi trạng ngữ thời gian:now → then
next week → the following week
ago → before
II. VOCABULARY (Unit 8, 9)
Câu
Đáp án
Ghi nhớ nhanh
1
A. materials
learning materials = tài liệu học
2
B. exchange
exchange ideas = trao đổi ý kiến
3
B. traditional
traditional class = lớp học truyền thống
4
C. blended
blended learning = học kết hợp
5
A. uploaded
upload = tải lên
👉 Tip học nhanh:
whose = sở hữu
who = người
which = vật
V-ing = chủ động
V3 = bị động
Rút gọn mệnh đề: Luôn phải dịch nghĩa để xác định là Chủ động (V-ing) hay Bị động (V3/ed). Đặc biệt lưu ý nếu có the first/last/only/so sánh nhất thì phải dùng To-V.
Học tập kết hợp (Blended learning): Đây là từ khóa rất quan trọng trong Unit 8,9. Hãy nhớ nó là sự kết hợp giữa face-to-face (trực tiếp) và online (trực tuyến).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
