Trả Lời (+5 điểm)
Hỏi chi tiết
...Xem thêm

Quảng cáo

4 câu trả lời 153

0 bình luận
1 bình luận
0 bình luận
Dưới đây là phần giải thích cho các bài tập đã làm và đáp án cho phần từ vựng trong nội dung ôn tập của bạn:
## I. TỰ LUẬN (Các câu đã có lời giải)## Dạng 1: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

* Câu 1: Dùng whose để thay thế cho tính từ sở hữu "His" (His invention -> whose invention).
* Câu 2: Dùng which để thay thế cho vật "The video" và làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
* Câu 3: Dùng who/that để thay thế cho người "a skillful computer technician" và làm chủ ngữ.

## Dạng 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ (Reduced Relative Clauses)

* Câu 4: Mệnh đề chủ động (stands) -> rút gọn thành V-ing (standing).
* Câu 5: Mệnh đề chủ động (participate) -> rút gọn thành V-ing (participating).
* Câu 6: Mệnh đề bị động (which was written) -> rút gọn thành V-ed/V3 (written).
* Câu 7: Mệnh đề bị động (that are made) -> rút gọn thành V-ed/V3 (made).

## Dạng 3: Câu gián tiếp (Reported Speech)

* Quy tắc: Lùi thì và thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian (now -> then, next week -> the following week, ago -> before).

------------------------------
## II. VOCABULARY U8,9 (Đáp án phần trắc nghiệm)
Dưới đây là đáp án cho các câu hỏi từ vựng chưa có lời giải:

| Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| Question 1 | A. materials | Learning materials: Liệu học tập (bao gồm sách giáo khoa, bài báo...). |

| Question 2 | B. exchange | Exchange ideas: Trao đổi ý tưởng/ý kiến với bạn học. |

| Question 3 | B. traditional | Thay đổi từ lớp học truyền thống sang môi trường học tập hiện đại. |

| Question 4 | C. Blended | Blended learning: Học tập kết hợp (giữa video online và lớp học trực tiếp). |

| Question 5 | A. uploaded | Giáo viên tải lên (uploaded) video bài giảng lên Google Drive. |
0 bình luận

Quảng cáo

Bạn hỏi - Chuyên gia trả lời

Bạn cần hỏi gì?

Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!