6. Complete each of the following sentences using enough as an adjective
(before nouns) or adverb (after adjective) with one of the words in the box.
strong experience old chairs warm money cups
experienced time well room big qualifications
Examples:
* Bob can't drive because he is not ..................
Bob can't drive because he is not old enough.
* I'd like to go on holiday but I haven't got ..................
I'd like to go on holiday but I haven't got enough money.
a) There weren't ............... for everyone to sit down.
___________________________________________________________.
b) The little boy is not................. to lift the suitcase.
___________________________________________________________.
c) Nam didn't finish the exam because he didn't have .............
___________________________________________________________.
d) Mr. Smith didn't feel ................ to go to work this morning.
___________________________________________________________.
e) It's only a small car, so there isn't ............... for all of us.
___________________________________________________________.
f) Do you think I've got ............... to apply for the job?
___________________________________________________________.
g) Try this jacket on and see if it's ........................... for you.
___________________________________________________________.
h) She couldn't make coffee for everybody because there weren't ..............
___________________________________________________________.
i) He wasn't .................. for the job.
___________________________________________________________.
j) Are you .................. or shall I switch on the heating?
___________________________________________________________.
k) Steve didn't get the job because he didn't have ..................................
Quảng cáo
2 câu trả lời 46
I. Giải thích lý thuyết
Trong bài này ta dùng “enough” theo 2 cách:
1. Enough + danh từ
Dùng khi enough là tính từ đứng trước danh từ.
Cấu trúc:
enough + noun
Ví dụ:
enough money (đủ tiền)
enough chairs (đủ ghế)
2. Tính từ + enough
Dùng khi enough là trạng từ, đứng sau tính từ.
Cấu trúc:
adjective + enough
Ví dụ:
old enough (đủ tuổi)
strong enough (đủ khỏe)
II. Câu trả lời hoàn chỉnh
a
There weren't enough chairs for everyone to sit down.
Dịch: Không có đủ ghế cho mọi người ngồi.
b
The little boy is not strong enough to lift the suitcase.
Dịch: Cậu bé không đủ khỏe để nhấc chiếc vali.
c
Nam didn't finish the exam because he didn't have enough time.
Dịch: Nam không hoàn thành bài thi vì không có đủ thời gian.
d
Mr. Smith didn't feel well enough to go to work this morning.
Dịch: Sáng nay ông Smith không đủ khỏe để đi làm.
e
It's only a small car, so there isn't enough room for all of us.
Dịch: Đây chỉ là một chiếc xe nhỏ nên không đủ chỗ cho tất cả chúng ta.
f
Do you think I've got enough experience to apply for the job?
Dịch: Bạn nghĩ tôi có đủ kinh nghiệm để xin công việc này không?
g
Try this jacket on and see if it's big enough for you.
Dịch: Hãy thử chiếc áo khoác này xem nó có đủ rộng cho bạn không.
h
She couldn't make coffee for everybody because there weren't enough cups.
Dịch: Cô ấy không thể pha cà phê cho mọi người vì không có đủ cốc.
i
He wasn't experienced enough for the job.
Dịch: Anh ấy không đủ kinh nghiệm cho công việc này.
j
Are you warm enough or shall I switch on the heating?
Dịch: Bạn đủ ấm chưa, hay tôi bật máy sưởi?
k
Steve didn't get the job because he didn't have enough qualifications.
Dịch: Steve không được nhận việc vì không có đủ bằng cấp/điều kiện chuyên môn.
III. Đáp án nhanh
a. enough chairs
b. strong enough
c. enough time
d. well enough
e. enough room
f. enough experience
g. big enough
h. enough cups
i. experienced enough
j. warm enough
k. enough qualifications
I. Giải thích lý thuyết
Trong bài này ta dùng “enough” theo 2 cách:
1. Enough + danh từ
Dùng khi enough là tính từ đứng trước danh từ.
Cấu trúc:
enough + noun
Ví dụ:
enough money (đủ tiền)
enough chairs (đủ ghế)
2. Tính từ + enough
Dùng khi enough là trạng từ, đứng sau tính từ.
Cấu trúc:
adjective + enough
Ví dụ:
old enough (đủ tuổi)
strong enough (đủ khỏe)
II. Câu trả lời hoàn chỉnh
a
There weren't enough chairs for everyone to sit down.
Dịch: Không có đủ ghế cho mọi người ngồi.
b
The little boy is not strong enough to lift the suitcase.
Dịch: Cậu bé không đủ khỏe để nhấc chiếc vali.
c
Nam didn't finish the exam because he didn't have enough time.
Dịch: Nam không hoàn thành bài thi vì không có đủ thời gian.
d
Mr. Smith didn't feel well enough to go to work this morning.
Dịch: Sáng nay ông Smith không đủ khỏe để đi làm.
e
It's only a small car, so there isn't enough room for all of us.
Dịch: Đây chỉ là một chiếc xe nhỏ nên không đủ chỗ cho tất cả chúng ta.
f
Do you think I've got enough experience to apply for the job?
Dịch: Bạn nghĩ tôi có đủ kinh nghiệm để xin công việc này không?
g
Try this jacket on and see if it's big enough for you.
Dịch: Hãy thử chiếc áo khoác này xem nó có đủ rộng cho bạn không.
h
She couldn't make coffee for everybody because there weren't enough cups.
Dịch: Cô ấy không thể pha cà phê cho mọi người vì không có đủ cốc.
i
He wasn't experienced enough for the job.
Dịch: Anh ấy không đủ kinh nghiệm cho công việc này.
j
Are you warm enough or shall I switch on the heating?
Dịch: Bạn đủ ấm chưa, hay tôi bật máy sưởi?
k
Steve didn't get the job because he didn't have enough qualifications.
Dịch: Steve không được nhận việc vì không có đủ bằng cấp/điều kiện chuyên môn.
III. Đáp án nhanh
a. enough chairs
b. strong enough
c. enough time
d. well enough
e. enough room
f. enough experience
g. big enough
h. enough cups
i. experienced enough
j. warm enough
k. enough qualifications
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
166391
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
62906 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
46299 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35525 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30836 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30541 -
Hỏi từ APP VIETJACK27593
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
26206 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24122
