Câu 1
- Phân tích đặc điểm và giá trị sử dụng của 3 nhóm đất chính ở nước ta.
- Trình bày tính chất nhiệt đới gió mùa của lớp phủ thổ nhưỡng ở nước ta.
Câu 2
- Chứng minh sự đa dạng sinh học ở nước ta
- Nêu nguyên nhân về tính đa dạng sinh học ở nước ta đang bị suy giảm nghiêm trọng. Thái độ và hành động của em trước thực trạng đó.
Quảng cáo
8 câu trả lời 380
Câu 1
1. Đặc điểm và giá trị sử dụng của 3 nhóm đất chính ở nước ta
a) Nhóm đất feralit (đất đỏ vàng)
Đặc điểm: Hình thành chủ yếu ở vùng đồi núi, màu đỏ hoặc vàng do chứa nhiều oxit sắt và nhôm; đất thường chua, dễ bị rửa trôi và nghèo mùn nếu không được bảo vệ.
Phân bố: Chủ yếu ở vùng đồi núi như Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Trung du và miền núi Bắc Bộ.
Giá trị sử dụng: Phù hợp trồng cây công nghiệp lâu năm như cà phê, cao su, chè, hồ tiêu; đồng thời có thể trồng rừng và cây ăn quả.
b) Nhóm đất phù sa
Đặc điểm: Được bồi đắp bởi phù sa sông, đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng, ít chua và rất màu mỡ.
Phân bố: Chủ yếu ở các đồng bằng lớn như đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long, ven các sông lớn.
Giá trị sử dụng: Rất thích hợp cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa, hoa màu và cây thực phẩm.
c) Nhóm đất mùn núi cao
Đặc điểm: Hình thành ở vùng núi cao, có nhiều mùn, đất tơi xốp nhưng tầng đất thường mỏng và khí hậu lạnh.
Phân bố: Chủ yếu ở các vùng núi cao trên 1600 m.
Giá trị sử dụng: Thích hợp phát triển rừng, bảo vệ môi trường sinh thái và có thể trồng một số cây dược liệu, cây ôn đới.
2. Tính chất nhiệt đới gió mùa của lớp phủ thổ nhưỡng nước ta
Lớp phủ thổ nhưỡng của nước ta mang tính chất nhiệt đới gió mùa rõ rệt vì:
Quá trình phong hóa mạnh: Nhiệt độ cao và mưa nhiều làm cho đá bị phong hóa nhanh, tạo ra lớp đất dày.
Quá trình rửa trôi mạnh: Lượng mưa lớn làm các chất bazơ và chất dinh dưỡng bị rửa trôi, tạo nên đất feralit phổ biến ở vùng đồi núi.
Quá trình tích tụ mùn ở vùng núi cao: Ở nơi có nhiệt độ thấp hơn, quá trình phân hủy chậm tạo nên đất mùn.
→ Nhờ đó, đất đai nước ta phong phú nhưng cũng dễ bị xói mòn nếu không được bảo vệ.
Câu 2
1. Chứng minh sự đa dạng sinh học ở nước ta
Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao trên thế giới, thể hiện ở:
Đa dạng hệ sinh thái: Có nhiều hệ sinh thái khác nhau như rừng nhiệt đới, rừng ngập mặn, rừng núi cao, hệ sinh thái biển và đảo.
Đa dạng loài sinh vật: Có hàng chục nghìn loài động vật và thực vật, trong đó nhiều loài quý hiếm như voi, hổ, sao la, voọc…
Đa dạng nguồn gen: Nhiều giống cây trồng và vật nuôi phong phú, có giá trị kinh tế và khoa học.
2. Nguyên nhân suy giảm đa dạng sinh học và thái độ, hành động
Nguyên nhân:
Phá rừng, khai thác gỗ và tài nguyên thiên nhiên quá mức.
Săn bắt, buôn bán động vật hoang dã trái phép.
Ô nhiễm môi trường và tác động của biến đổi khí hậu.
Mở rộng đất sản xuất và đô thị hóa làm mất nơi sống của sinh vật.
Thái độ và hành động của em:
Nâng cao ý thức bảo vệ thiên nhiên và môi trường.
Không săn bắt, mua bán hay sử dụng động vật hoang dã.
Tích cực tham gia trồng cây, bảo vệ rừng và tuyên truyền cho mọi người cùng bảo vệ đa dạng sinh học.
Thực hiện lối sống thân thiện với môi trường.
Bảo vệ đa dạng sinh học là trách nhiệm của mỗi người để giữ gìn nguồn tài nguyên quý giá cho hiện tại và tương lai.
Câu 1
1. Đặc điểm và giá trị sử dụng của 3 nhóm đất chính ở nước ta
a) Nhóm đất feralit (đất đỏ vàng)
Phân bố: Chủ yếu ở vùng đồi núi.
Đặc điểm: Màu đỏ hoặc vàng, giàu sắt và nhôm, dễ bị rửa trôi.
Giá trị sử dụng: Thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm như cà phê, cao su, chè, hồ tiêu.
b) Nhóm đất phù sa
Phân bố: Ở các đồng bằng và ven sông lớn.
Đặc điểm: Đất tơi xốp, màu mỡ, nhiều chất dinh dưỡng.
Giá trị sử dụng: Rất thuận lợi để trồng lúa, rau màu và cây ăn quả.
c) Nhóm đất mùn núi cao
Phân bố: Ở vùng núi cao.
Đặc điểm: Có nhiều chất hữu cơ, màu đen, tơi xốp.
Giá trị sử dụng: Phù hợp phát triển rừng và một số cây đặc sản vùng núi.
2. Tính chất nhiệt đới gió mùa của lớp phủ thổ nhưỡng nước ta
Quá trình hình thành đất diễn ra mạnh do khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều.
Quá trình phong hóa và rửa trôi mạnh, tạo nhiều loại đất feralit.
Đất thường chua và nghèo chất dinh dưỡng nếu không được cải tạo.
Hệ sinh vật phong phú góp phần tạo lớp đất mùn.
Câu 2
1. Chứng minh sự đa dạng sinh học ở nước ta
Việt Nam có nhiều hệ sinh thái: rừng nhiệt đới, rừng ngập mặn, biển, đảo, đầm lầy…
Số lượng loài sinh vật rất phong phú: hàng chục nghìn loài thực vật và động vật.
Có nhiều loài quý hiếm như voi, hổ, sao la, tê tê, voọc…
2. Nguyên nhân suy giảm đa dạng sinh học
Chặt phá rừng và khai thác rừng bừa bãi.
Săn bắt và buôn bán động vật hoang dã trái phép.
Ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu.
Khai thác tài nguyên quá mức.
3. Thái độ và hành động của em
Có ý thức bảo vệ động vật và thực vật.
Không săn bắt hoặc buôn bán động vật hoang dã.
Trồng cây, bảo vệ rừng.
Tuyên truyền cho mọi người bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.
Câu 1
a) Đặc điểm và giá trị sử dụng của 3 nhóm đất chính ở nước ta
1. Đất feralit (đất đỏ vàng)
Đặc điểm: Hình thành ở vùng đồi núi, có màu đỏ hoặc vàng, đất chua, dễ bị rửa trôi nhưng khá tơi xốp.
Giá trị sử dụng: Thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm như cà phê, cao su, chè, hồ tiêu và phát triển rừng.
2. Đất phù sa
Đặc điểm: Do sông ngòi bồi đắp, rất màu mỡ, tơi xốp, giàu chất dinh dưỡng.
Phân bố: Chủ yếu ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long.
Giá trị sử dụng: Rất thuận lợi cho trồng lúa, cây lương thực, rau màu và cây ăn quả.
3. Đất mùn núi cao
Đặc điểm: Hình thành ở vùng núi cao, có nhiều mùn, đất tơi xốp, khí hậu mát mẻ.
Giá trị sử dụng: Thích hợp phát triển rừng, cây dược liệu và một số cây ôn đới.
b) Tính chất nhiệt đới gió mùa của lớp phủ thổ nhưỡng ở nước ta
Lớp phủ thổ nhưỡng của nước ta mang tính chất nhiệt đới gió mùa vì:
Quá trình phong hóa mạnh do nhiệt độ cao và mưa nhiều.
Đất feralit chiếm diện tích lớn ở vùng đồi núi.
Đất thường bị rửa trôi và xói mòn do mưa lớn.
Quá trình tích tụ mùn và khoáng chất diễn ra mạnh.
Điều này phản ánh rõ khí hậu nóng ẩm và mưa nhiều của nước ta.
Câu 2
a) Chứng minh sự đa dạng sinh học ở nước ta
Việt Nam có sự đa dạng sinh học rất cao, thể hiện ở:
Đa dạng hệ sinh thái: rừng nhiệt đới, rừng ngập mặn, rừng núi cao, hệ sinh thái biển và đảo.
Đa dạng loài sinh vật: có hàng nghìn loài thực vật, động vật; nhiều loài quý hiếm như voi, hổ, sao la.
Đa dạng nguồn gen: nhiều giống cây trồng và vật nuôi phong phú.
b) Nguyên nhân suy giảm đa dạng sinh học
Chặt phá rừng, khai thác tài nguyên quá mức.
Săn bắt và buôn bán động vật hoang dã trái phép.
Ô nhiễm môi trường.
Biến đổi khí hậu.
c) Thái độ và hành động của em
Có ý thức bảo vệ môi trường và động vật hoang dã.
Không săn bắt, mua bán động vật quý hiếm.
Trồng cây, bảo vệ rừng.
Tuyên truyền cho mọi người cùng bảo vệ thiên nhiên.
👉 Những việc làm nhỏ của mỗi người sẽ góp phần bảo vệ đa dạng sinh học và môi trường sống của chúng ta.
1. Đặc điểm và giá trị sử dụng của 3 nhóm đất chính
Nhóm đất feralit (chiếm diện tích lớn nhất, khoảng 65%):Đặc điểm: Chua, nghèo mùn, nhiều sét; thường có màu đỏ vàng do tích tụ oxit sắt và nhôm.
Giá trị: Thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm (cà phê, chè, cao su), cây ăn quả và trồng rừng.
Nhóm đất phù sa (chiếm khoảng 24%):Đặc điểm: Tơi xốp, giàu dinh dưỡng, độ phì cao, tập trung ở các đồng bằng.
Giá trị: Là vùng trọng điểm sản xuất lương thực (lúa nước), cây hoa màu và cây ăn quả.
Nhóm đất mùn núi cao (chiếm khoảng 11%):Đặc điểm: Hình thành ở địa hình cao (trên 1600 - 1700m), tầng đất mỏng, giàu mùn.
Giá trị: Chủ yếu để phát triển lâm nghiệp (bảo vệ rừng đầu nguồn).
2. Tính chất nhiệt đới gió mùa của lớp phủ thổ nhưỡng
Quá trình Feralit là đặc trưng: Khí hậu nóng ẩm thúc đẩy quá trình phong hóa hóa học diễn ra mạnh, tạo lớp vỏ phong hóa dày. Mưa nhiều rửa trôi các chất bazơ dễ tan, làm đất chua và tích tụ sắt, nhôm (tạo màu đỏ vàng).
Sự xói mòn và bồi tụ: Lượng mưa lớn tập trung theo mùa gây xói mòn mạnh ở miền núi; dòng nước mang theo vật liệu bồi đắp nhanh chóng cho các đồng bằng hạ lưu sông.
Câu 2
1. Chứng minh sự đa dạng sinh học
Đa dạng về hệ sinh thái: Có đầy đủ các hệ sinh thái từ dưới nước (nước mặn, ngọt) đến trên cạn (rừng kín thường xanh, rừng ngập mặn, hệ sinh thái nông nghiệp...).
Đa dạng về thành phần loài: Số lượng loài động, thực vật rất phong phú (hàng chục nghìn loài); nhiều loài quý hiếm nằm trong Sách đỏ.
Đa dạng về nguồn gen: Sở hữu nguồn gen bản địa dồi dào của các giống cây trồng, vật nuôi tự nhiên.
2. Nguyên nhân suy giảm và thái độ/hành động
Nguyên nhân:Chủ quan: Khai thác quá mức, săn bắt động vật hoang dã, ô nhiễm môi trường, phá rừng làm nương rẫy/đô thị hóa.
Khách quan: Biến đổi khí hậu, thiên tai (hỏa hoạn, lũ lụt).
Thái độ và hành động của bản thân:Thái độ: Phê phán các hành vi hủy hoại thiên nhiên; ý thức được tầm quan trọng của đa dạng sinh học đối với sự sống.
Hành động: Không sử dụng sản phẩm từ động vật hoang dã; tích cực trồng cây xanh; vứt rác đúng nơi quy định và tuyên truyền cho mọi người xung quanh cùng bảo vệ môi trường.
1. Đặc điểm và giá trị sử dụng 3 nhóm đất chính:
Nhóm đất feralit (chiếm 65% diện tích):Đặc điểm: Chứa nhiều oxit sắt, nhôm nên có màu đỏ vàng, đất chua, dễ bị rửa trôi.
Giá trị: Thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm (cà phê, cao su, chè), cây ăn quả và trồng rừng.
Nhóm đất phù sa (chiếm 24% diện tích):Đặc điểm: Độ phì nhiêu cao, dễ canh tác, tập trung ở các đồng bằng và ven biển.
Giá trị: Là "vựa lúa" của cả nước, phù hợp trồng cây lương thực, cây ăn quả và cây công nghiệp ngắn ngày.
Nhóm đất mùn núi cao (chiếm 11% diện tích):Đặc điểm: Hình thành ở độ cao trên 1600m - 1700m, hàm lượng mùn cao do nhiệt độ thấp, quá trình phân giải chất hữu cơ chậm.
Giá trị: Chủ yếu dùng để phát triển lâm nghiệp và bảo tồn đa dạng sinh học rừng đầu nguồn.
2. Tính chất nhiệt đới gió mùa của lớp phủ thổ nhưỡng:
Quá trình Feralit là chủ đạo: Nhiệt ẩm cao làm đá mẹ phong hóa mạnh, tạo lớp đất dày; mưa nhiều gây rửa trôi các chất bazơ dễ tan, để lại sắt và nhôm khiến đất có màu đỏ vàng đặc trưng.
Sự xói mòn và bồi tụ: Mưa tập trung theo mùa gây xói mòn mạnh ở vùng đồi núi, sau đó lượng bùn cát này theo dòng nước bồi đắp nhanh chóng cho các đồng bằng hạ lưu.
Câu 2: Sinh vật Việt Nam
1. Chứng minh sự đa dạng sinh học:
Đa dạng về thành phần loài: Việt Nam là một trong 16 quốc gia có đa dạng sinh học cao nhất thế giới với hàng chục nghìn loài thực vật, động vật và vi sinh vật.
Đa dạng về nguồn gen: Có nhiều loài quý hiếm, đặc hữu (như sao la, mang lớn, sâm Ngọc Linh...).
Đa dạng về hệ sinh thái: Có đầy đủ từ hệ sinh thái rừng (lá rộng, lá kim, ngập mặn) đến hệ sinh thái dưới nước (sông hồ, san hô, đầm phá).
2. Nguyên nhân suy giảm và hành động:
Nguyên nhân:Tự nhiên: Biến đổi khí hậu, thiên tai.
Con người (chủ yếu): Khai thác quá mức, phá rừng, ô nhiễm môi trường và săn bắt động vật hoang dã trái phép.
Thái độ và hành động của bản thân:Thái độ: Kiên quyết phản đối các hành vi hủy hoại môi trường; có ý thức bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Hành động: Không sử dụng sản phẩm từ động vật hoang dã; tích cực trồng cây xanh; phân loại rác thải và tuyên truyền cho người thân về tầm quan trọng của đa dạng sinh học.
Chào bạn, dưới đây là lời giải chi tiết và hệ thống cho các câu hỏi về Địa lí tự nhiên Việt Nam của bạn:
Câu 1
1. Đặc điểm và giá trị sử dụng của 3 nhóm đất chính
Nước ta có ba nhóm đất chính với những đặc tính và thế mạnh kinh tế riêng biệt:
Nhóm đất
Đặc điểm chính
Giá trị sử dụng
Nhóm đất feralit (Chiếm 65% diện tích)
Hình thành trên đá mẹ khác nhau (đá vôi, đá mặn, đá basalt). Có màu đỏ vàng, chứa nhiều sắt và nhôm. Đất thường chua, dễ bị rửa trôi.
Thích hợp trồng cây công nghiệp lâu năm (cà phê, cao su, chè), cây ăn quả và phát triển lâm nghiệp (trồng rừng).
Nhóm đất phù sa (Chiếm 24% diện tích)
Tập trung ở các đồng bằng (Sông Hồng, sông Cửu Long). Đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng, độ phì cao và dễ canh tác.
Là vùng trọng điểm sản xuất lương thực (lúa nước), thực phẩm, cây công nghiệp ngắn ngày và cây ăn quả.
Nhóm đất mùn núi cao (Chiếm 11% diện tích)
Hình thành ở vùng núi cao trên 2000m dưới thảm rừng ôn đới núi cao. Đất có nhiều mùn, tơi xốp.
Chủ yếu dùng để phát triển lâm nghiệp, bảo vệ rừng đầu nguồn và duy trì đa dạng sinh học.
2. Tính chất nhiệt đới gió mùa của lớp phủ thổ nhưỡng
Tính chất nhiệt đới gió mùa thể hiện qua 2 đặc điểm cốt lõi:
Quá trình Feralit là quá trình hình thành đất đặc trưng: Trong điều kiện nhiệt ẩm dồi dào, quá trình phong hóa diễn ra mạnh, các chất dễ tan (Ca, Mg, K, Si) bị rửa trôi, trong khi sắt ($Fe$) và nhôm ($Al$) tích tụ lại tạo nên màu đỏ vàng và tính chất chua của đất.
Đất dễ bị xói mòn, rửa trôi: Do mưa tập trung theo mùa với cường độ lớn, lớp đất mặt ở vùng đồi núi dễ bị rửa trôi mạnh, dẫn đến tình trạng đất bạc màu hoặc đá ong hóa nếu không có lớp phủ thực vật che chắn.
Câu 2
1. Chứng minh sự đa dạng sinh học ở Việt Nam
Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới, thể hiện qua:
Đa dạng về hệ sinh thái: Có đầy đủ từ hệ sinh thái dưới nước (biển, nước ngọt) đến hệ sinh thái trên cạn (rừng lá rộng thường xanh, rừng ngập mặn, rừng trên núi đá vôi...).
Đa dạng về loài: Nước ta có hàng chục nghìn loài thực vật và động vật. Nhiều loài quý hiếm nằm trong Sách Đỏ như sao la, voọc mông trắng, sâm Ngọc Linh...
Đa dạng về nguồn gene: Có rất nhiều giống cây trồng, vật nuôi bản địa phong phú và quý báu.
2. Nguyên nhân suy giảm đa dạng sinh học
Tình trạng suy giảm hiện nay do các nhóm nguyên nhân chính sau:
Nguyên nhân tự nhiên: Biến đổi khí hậu gây thiên tai (hạn hán, cháy rừng, bão) làm mất môi trường sống của sinh vật.
Nguyên nhân con người (Chủ yếu): * Khai thác quá mức tài nguyên (gỗ, động vật hoang dã).
Phá rừng để lấy đất canh tác, xây dựng hạ tầng, thủy điện.
Ô nhiễm môi trường (nước, đất, không khí) do rác thải công nghiệp và sinh hoạt.
3. Thái độ và hành động của bản thân
Thái độ: Em cảm thấy lo lắng trước thực trạng này và nhận thức rõ rằng bảo vệ đa dạng sinh học chính là bảo vệ cuộc sống của con người. Cần có thái độ trân trọng và kiên quyết bài trừ các hành vi phá hoại môi trường.
Hành động cụ thể:
Tuyên truyền: Nhắc nhở bạn bè và người thân không sử dụng, mua bán các sản phẩm từ động vật hoang dã.
Tham gia hoạt động xanh: Trồng cây gây rừng, dọn dẹp rác thải tại địa phương và trường học.
Lối sống bền vững: Tiết kiệm điện nước, hạn chế sử dụng túi nilon và đồ nhựa dùng một lần.
Tuân thủ pháp luật: Thực hiện đúng các quy định về bảo vệ rừng và tài nguyên thiên nhiên.
Hy vọng những nội dung này sẽ giúp ích cho bài học của bạn! Bạn có muốn đào sâu thêm về một nhóm đất cụ thể nào không?
CÂU 1
1. Đặc điểm và giá trị sử dụng của 3 nhóm đất chính ở nước ta
Nước ta có 3 nhóm đất chính bao gồm: nhóm đất feralit, nhóm đất phù sa và nhóm đất mùn núi cao.
a. Nhóm đất feralit (Chiếm diện tích lớn nhất, khoảng 65% diện tích đất tự nhiên)
Đặc điểm:Phân bố chủ yếu ở vùng đồi núi thấp .
Có màu đỏ vàng đặc trưng do quá trình tích tụ oxit sắt và oxit nhôm .
Đất thường bị chua, nghèo mùn, dễ bị rửa trôi và thoái hóa nếu không được che phủ.
Trong nhóm này, tốt nhất là đất feralit trên đá ba gian (Tây Nguyên, Đông Nam Bộ) và đất feralit trên đá vôi (Tây Bắc, Đông Bắc).
Giá trị sử dụng:Lâm nghiệp: Thích hợp trồng rừng sản xuất, rừng phòng hộ và cây lấy gỗ.
Nông nghiệp: Là địa bàn lý tưởng để phát triển cây công nghiệp lâu năm (cà phê, cao su, chè, điều), cây ăn quả nhiệt đới và chăn nuôi gia súc lớn.
b. Nhóm đất phù sa (Chiếm khoảng 24% diện tích đất tự nhiên)
Đặc điểm:Phân bố chủ yếu ở các đồng bằng (Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long) và các đồng bằng duyên hải miền Trung.
Đất nhìn chung rất tơi xốp, giàu chất dinh dưỡng, tầng đất dày và dễ canh tác.
Được chia thành nhiều loại: đất phù sa sông được bồi đắp hàng năm (màu mỡ nhất), đất trong đê (không được bồi đắp), đất phèn, đất mặn (vùng ven biển).
Giá trị sử dụng:Nông nghiệp: Là địa bàn trọng điểm để sản xuất lương thực (đặc biệt là lúa nước), cây công nghiệp hàng năm (mía, lạc, đậu tương) và rau quả.
Thủy sản: Các vùng đất phèn, đất mặn ven biển được tận dụng để nuôi trồng thủy sản nước lợ, nước mặn và trồng rừng ngập mặn.
c. Nhóm đất mùn núi cao (Chiếm khoảng 11% diện tích đất tự nhiên)
Đặc điểm:Phân bố ở các vùng núi cao có độ cao từ trở lên (như dãy Hoàng Liên Sơn).
Do khí hậu lạnh giá quanh năm, quá trình phân hủy chất hữu cơ bị chậm lại, khiến tích tụ một lượng mùn lớn trên bề mặt. Đất thường có màu đen hoặc xám đậm.
Giá trị sử dụng:Lâm nghiệp: Chủ yếu được sử dụng để phát triển rừng phòng hộ đầu nguồn nhằm giữ đất, giữ nước, và bảo vệ đa dạng sinh học.
2. Tính chất nhiệt đới gió mùa của lớp phủ thổ nhưỡng nước ta
Lớp phủ thổ nhưỡng (đất) Việt Nam phản ánh rất rõ nét khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa qua hai đặc điểm cốt lõi:
Quá trình Feralit là quá trình hình thành đất đặc trưng: Khí hậu nóng ẩm quanh năm làm cho quá trình phong hóa diễn ra rất mạnh mẽ. Mưa nhiều và tập trung theo mùa khiến các chất bazơ dễ hòa tan bị rửa trôi mạnh, trong khi oxit sắt và nhôm tích tụ lại, tạo nên lớp đất feralit dày, chua và có màu đỏ vàng.
Tốc độ xói mòn, rửa trôi và bồi tụ diễn ra cực kỳ nhanh:Vào mùa mưa, lượng nước lớn tập trung ở vùng đồi núi dốc khiến đất bị xói mòn, rửa trôi mạnh mẽ, dễ dẫn đến hiện tượng trượt đất, đá lở.
Lượng đất bị rửa trôi đó theo các dòng sông chảy về hạ lưu, gây ra quá trình bồi tụ mạnh mẽ tại các đồng bằng, mở rộng diện tích đất phù sa về phía biển.
CÂU 2
1. Chứng minh sự đa dạng sinh học ở nước ta
Việt Nam được quốc tế công nhận là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới, thể hiện toàn diện qua 3 yếu tố:
Đa dạng về thành phần loài: Nước ta sở hữu số lượng loài sinh vật vô cùng phong phú với hơn loài thực vật và hơn loài động vật trên cạn. Nhiều loài quý hiếm mang tính đặc hữu cao (chỉ có ở Việt Nam) như: Sao la, mang lớn, voọc quần đùi trắng, sếu đầu đỏ,...
Đa dạng về nguồn gen: Trong tự nhiên và trồng trọt/chăn nuôi, nước ta có kho tàng gen sinh học khổng lồ với hàng nghìn giống lúa cổ truyền, cây ăn quả, cây thuốc nam và các giống vật nuôi bản địa có khả năng chống chịu bệnh tật rất tốt.
Đa dạng về hệ sinh thái: Nước ta có đầy đủ các hệ sinh thái từ đất liền đến biển:Trên cạn: Rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới, rừng trên đá vôi, rừng rậm á nhiệt đới núi cao.
Dưới nước/ven biển: Rừng ngập mặn (lớn thứ 2 thế giới), hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ biển, đầm phá,...
2. Nguyên nhân suy giảm đa dạng sinh học và thái độ, hành động
a. Nguyên nhân khiến tính đa dạng sinh học bị suy giảm nghiêm trọng
Nguyên nhân con người (Chủ yếu):Mất môi trường sống: Tình trạng chặt phá rừng trái phép, đốt rừng làm nương rẫy, chuyển đổi đất rừng thành đất đô thị và đầm nuôi tôm làm thu hẹp không gian sống của sinh vật.
Khai thác quá mức: Nạn săn bắt, buôn bán động vật hoang dã trái phép; sử dụng các biện pháp tận diệt để đánh bắt thủy sản (đánh mìn, kích điện, lưới mắt nhỏ).
Ô nhiễm môi trường: Rác thải nhựa, chất thải hóa học từ nông nghiệp và công nghiệp làm nhiễm độc nguồn nước, đất nứt, hủy hoại các rạn san hô và sinh vật biển.
Nguyên nhân tự nhiên: Biến đổi khí hậu toàn cầu gây ra các hiện tượng cực đoan như hạn hán, lũ lụt, cháy rừng tự nhiên và hiện tượng nước biển dâng làm mặn hóa các hệ sinh thái ngọt.
b. Thái độ và hành động của bản thân em trước thực trạng đó
Thái độ: Em cảm thấy rất lo lắng, kiên quyết phản đối các hành vi tàn phá thiên nhiên, đồng thời nhận thức rõ trách nhiệm cá nhân trong việc bảo vệ môi trường để duy trì sự cân bằng sinh thái.
Hành động cụ thể:Tuyên truyền và giáo dục: Nhắc nhở bạn bè, người thân không ăn thịt thú rừng, không mua bán các sản phẩm từ động vật hoang dã (nhà voi, sừng tê giác, mật gấu).
Bảo vệ môi trường sống: Tham gia tích cực vào các phong trào trồng cây xanh tại trường học và địa phương; phân loại rác thải tại nguồn, không vứt rác bừa bãi ra ao hồ, sông ngòi.
Tiêu dùng bền vững: Hạn chế tối đa việc sử dụng túi nilon và đồ nhựa dùng một lần để giảm áp lực rác thải lên hệ sinh thái.
Tố giác sai phạm: Kịp thời báo cáo với thầy cô hoặc cơ quan chức năng khi phát hiện các hành vi phá hoại cây xanh, săn bắt chim chóc, động vật tự nhiên trái phép.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
2825
-
2358
