1. Mô tả một số thành tựu khoa học kĩ thuật tiêu biểu trong các thế kỉ XVIII-XIX ( nêu năm sản xuất và người phát minh) (sgk lớp 8 chân trời sáng tạo)
*Kĩ thuật
- Máy hơi nước
-Động cơ đốt trong
-Điện năng
-Luyện kim và nông nghiệp
* Khoa học cơ bản
-Thuyết tiến hóa
-Bảng tuần hoàn hóa học
-Năng lượng phóng xạ
* Y học
Quảng cáo
2 câu trả lời 205
I. KĨ THUẬT
1. Máy hơi nước
Năm cải tiến quan trọng: 1769
Người phát minh/cải tiến: James Watt (Anh)
Ý nghĩa: Máy hơi nước được cải tiến giúp tăng hiệu suất hoạt động, mở đầu cho cuộc Cách mạng công nghiệp, thúc đẩy sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải phát triển mạnh.
2. Động cơ đốt trong
Năm phát minh: 1876
Người phát minh: Nikolaus Otto (Đức)
Ý nghĩa: Là cơ sở để phát triển ô tô, xe máy và nhiều phương tiện cơ giới hiện đại.
3. Điện năng
Năm phát minh máy phát điện: 1871
Người phát minh: Michael Faraday (Anh) – phát hiện hiện tượng cảm ứng điện từ (1831)
Thomas Edison (Mỹ): 1879 – phát minh bóng đèn điện sợi đốt
Ý nghĩa: Mở ra thời đại sử dụng điện trong sản xuất và đời sống.
4. Luyện kim và nông nghiệp
Luyện kim:
Năm: 1856
Người phát minh: Henry Bessemer (Anh)
Thành tựu: Phương pháp luyện thép Bessemer giúp sản xuất thép nhanh và rẻ hơn.
Nông nghiệp:
Máy móc nông nghiệp như máy gặt (Cyrus McCormick – Mỹ, 1831)
Giúp tăng năng suất lao động và sản lượng lương thực.
II. KHOA HỌC CƠ BẢN
1. Thuyết tiến hóa
Năm công bố: 1859
Nhà khoa học: Charles Darwin (Anh)
Tác phẩm: “Nguồn gốc các loài”
Ý nghĩa: Giải thích nguồn gốc và sự phát triển của sinh giới.
2. Bảng tuần hoàn hóa học
Năm công bố: 1869
Nhà khoa học: Dmitri Mendeleev (Nga)
Ý nghĩa: Sắp xếp các nguyên tố hóa học theo quy luật, đặt nền tảng cho hóa học hiện đại.
3. Năng lượng phóng xạ
Năm phát hiện: 1896
Nhà khoa học: Henri Becquerel (Pháp)
Sau đó được nghiên cứu sâu hơn bởi Marie Curie và Pierre Curie
Ý nghĩa: Mở ra ngành vật lý hạt nhân.
III. Y HỌC
1. Vắc-xin phòng bệnh
Năm: 1796
Nhà khoa học: Edward Jenner (Anh)
Thành tựu: Phát minh vắc-xin phòng bệnh đậu mùa.
2. Thuyết vi trùng
Giữa thế kỉ XIX
Nhà khoa học: Louis Pasteur (Pháp)
Ý nghĩa: Chứng minh vi trùng gây bệnh, đặt nền tảng cho y học hiện đại và phương pháp tiệt trùng.
Trong các thế kỉ XVIII–XIX, nhân loại đạt nhiều thành tựu khoa học – kĩ thuật quan trọng. Những phát minh này đã thúc đẩy sản xuất phát triển, cải thiện đời sống con người và đặt nền móng cho nền văn minh hiện đại.
I. KĨ THUẬT
1. Máy hơi nước
Năm cải tiến quan trọng: 1769
Người phát minh/cải tiến: James Watt (Anh)
→ Giúp cơ giới hóa sản xuất, mở đầu cuộc Cách mạng công nghiệp.
2. Động cơ đốt trong
Năm: 1876
Người phát minh: Nikolaus Otto (Đức)
→ Đặt nền tảng cho ô tô, xe máy và nhiều máy móc hiện đại.
3. Điện năng
1879: Thomas Edison (Mĩ) phát minh bóng đèn điện sợi đốt.
1831: Michael Faraday (Anh) phát hiện hiện tượng cảm ứng điện từ.
→ Mở ra kỉ nguyên sử dụng điện trong sản xuất và sinh hoạt.
4. Luyện kim và nông nghiệp
1856: Henry Bessemer (Anh) phát minh lò luyện thép Bessemer.
→ Thép được sản xuất nhiều, thúc đẩy xây dựng và chế tạo máy.
Trong nông nghiệp: sử dụng máy cày, máy gặt giúp tăng năng suất lao động.
II. KHOA HỌC CƠ BẢN
1. Thuyết tiến hóa
Năm công bố: 1859
Nhà khoa học: Charles Darwin (Anh)
→ Giải thích nguồn gốc và sự phát triển của các loài sinh vật.
2. Bảng tuần hoàn hóa học
Năm: 1869
Nhà khoa học: Dmitri Mendeleev (Nga)
→ Sắp xếp các nguyên tố theo quy luật, đặt nền tảng cho hóa học hiện đại.
3. Năng lượng phóng xạ
1896: Henri Becquerel (Pháp) phát hiện hiện tượng phóng xạ.
→ Mở ra ngành vật lí hạt nhân.
III. Y HỌC
1796: Edward Jenner (Anh) phát minh vắc-xin đậu mùa.
Thế kỉ XIX: Louis Pasteur (Pháp) phát hiện vi khuẩn và chế tạo vắc-xin phòng bệnh.
→ Góp phần bảo vệ sức khỏe và kéo dài tuổi thọ con người.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
102394 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
50683 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42633 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
39272 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
38743 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36452
