Quảng cáo
3 câu trả lời 52
Tục ngữ là những câu nói ngắn gọn, có vần điệu, được nhân dân sáng tạo và lưu truyền trong đời sống, đúc kết kinh nghiệm, tri thức và bài học về tự nhiên, lao động sản xuất và cách ứng xử trong xã hội.
Đặc điểm của tục ngữ
Ngắn gọn, súc tích:
Câu tục ngữ thường rất ngắn nhưng chứa ý nghĩa sâu sắc.
Ví dụ: Có công mài sắt, có ngày nên kim.
Giàu hình ảnh, có vần điệu:
Ngôn ngữ mộc mạc, dễ nhớ, dễ truyền miệng.
Ví dụ: Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
Mang tính kinh nghiệm, giáo huấn:
Tục ngữ phản ánh kinh nghiệm sống, lao động và đạo lí làm người.
Ví dụ: Đi một ngày đàng, học một sàng khôn.
Tính khái quát cao:
Dùng hình ảnh cụ thể để nói điều chung, điều phổ biến trong cuộc sống.
Tục ngữ là kho tàng trí tuệ dân gian, vừa mang giá trị tri thức vừa có ý nghĩa giáo dục sâu sắc đối với mỗi người.
Tục ngữ là những câu nói ngắn gọn, ổn định về mặt hình thức, mang tính trí tuệ, đúc kết những kinh nghiệm sống, tri thức, bài học đạo đức hay nhận xét về hiện tượng tự nhiên và xã hội của nhân dân lao động. Tục ngữ được lưu truyền qua nhiều thế hệ bằng phương thức truyền miệng và được coi là "túi khôn của nhân dân".
Đặc điểm cơ bản của tục ngữ:
1. Về nội dung và chức năng
Đúc kết kinh nghiệm và tri thức: Đây là đặc điểm quan trọng nhất. Tục ngữ chứa đựng bài học từ thực tiễn cuộc sống, phong phú và đa dạng:
Kinh nghiệm sản xuất (chủ yếu là nông nghiệp):
Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng, bay vừa thì râm.
Kinh nghiệm ứng xử xã hội, đạo đức, lối sống:
Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.
Lời nói chẳng mất tiền mua, Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau.
Tính giáo huấn sâu sắc: Tục ngữ thường đưa ra lời khuyên, răn dạy con người một cách kín đáo, thấm thía.
Tính tư tưởng - tình cảm của nhân dân: Phản ánh cách nhìn, quan điểm, thái độ (yêu ghét, khen chê) của quần chúng lao động đối với tự nhiên và xã hội.
Con hơn cha là nhà có phúc.
2. Về hình thức nghệ thuật
Tính ngắn gọn, hàm súc, cô đọng: Thường chỉ gói gọn trong một hoặc hai câu ngắn, nhưng chứa đựng nội dung rộng lớn, sâu xa.
Tính hình tượng: Sử dụng nhiều biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ, nhân hóa...) và hình ảnh quen thuộc, gần gũi từ đời sống để diễn đạt ý tưởng trừu tượng.
Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng. (Dùng hình ảnh ẩn dụ để nói về môi trường sống)
Tính nhịp điệu và dễ nhớ: Có cấu trúc cân đối, nhịp nhàng, nhiều khi có vần điệu như thơ, giúp dễ thuộc, dễ truyền miệng.
Đói cho sạch, rách cho thơm. (Vần lưng "sạch - thơm", cấu trúc 4/4 cân xứng)
Tính khái quát và tính cụ thể: Vừa đưa ra chân lý chung, có giá trị phổ quát, vừa gắn với những hình ảnh, tình huống rất cụ thể.
3. Về nguồn gốc và phương thức lưu truyền
Là sáng tạo tập thể, vô danh: Không ai biết chính xác tác giả, nó là sản phẩm trí tuệ được đúc kết và hoàn thiện dần qua thời gian của cộng đồng.
Truyền miệng: Được lưu giữ và phổ biến chủ yếu qua lời nói hằng ngày, qua các thế hệ.
Phân biệt tục ngữ với thành ngữ:
Tục ngữ: Là một câu hoàn chỉnh, diễn đạt trọn vẹn một ý (một nhận xét, một lời khuyên, một kinh nghiệm...). Có thể đứng độc lập.
Tốt gỗ hơn tốt nước sơn. (Lời khuyên về việc đánh giá bản chất bên trong)
Thành ngữ: Là một cụm từ cố định, biểu đạt một khái niệm, một ý niệm. Nó thường là một bộ phận trong câu.
Chân ướt chân ráo. (Chỉ trạng thái mới bước vào một việc gì đó, cần đặt trong câu: "Anh ấy mới chân ướt chân ráo đến công ty.")
Tóm lại, tục ngữ là một thể loại văn học dân gian đặc sắc, vừa có giá trị trí tuệ, vừa có giá trị nghệ thuật, phản ánh sinh động đời sống tinh thần và vốn sống phong phú của nhân dân. Nó vẫn giữ nguyên giá trị và sức sống trong lời ăn tiếng nói và tư duy của người Việt cho đến ngày nay.
Tục ngữ là những câu nói dân gian ngắn gọn, ổn định, có nhịp điệu và hình ảnh. Nó truyền đạt những kinh nghiệm quý báu của nhân dân về thiên nhiên, lao động sản xuất và các mối quan hệ xã hội.
Nếu ca dao là tiếng lòng, là cảm xúc (phần "hồn") thì tục ngữ chính là trí tuệ, là những bài học rút ra từ thực tế (phần "trí").
2. Đặc điểm của tục ngữĐể nhận diện tục ngữ giữa "rừng" văn học dân gian, bạn có thể dựa vào 3 đặc điểm chính sau:
Về hình thức (Cấu trúc)-
Ngắn gọn: Đa số các câu tục ngữ chỉ gồm một câu ngắn, có khi chỉ có vài chữ (Ví dụ: Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng).
-
Có vần điệu: Tục ngữ thường dùng vần (vần lưng hoặc vần chân) giúp người nghe dễ thuộc, dễ nhớ.
-
Tính ổn định: Cấu trúc của tục ngữ rất bền vững, ít khi bị thay đổi từ ngữ qua thời gian.
-
Tính đúc kết: Mỗi câu tục ngữ là một kết luận, một quy luật hoặc một lời khuyên về cuộc sống.
-
Đa nghĩa: Tục ngữ thường có hai lớp nghĩa:
-
Nghĩa đen: Nghĩa trực tiếp từ mặt chữ.
-
Nghĩa bóng: Ý nghĩa sâu xa, mang tính biểu tượng (Ví dụ: Ăn quả nhớ kẻ trồng cây không chỉ nói về việc ăn trái cây mà nói về lòng biết ơn).
-
-
Tục ngữ được ví như "túi khôn" của nhân loại. Nó được sử dụng để:
-
Vận dụng vào lời ăn tiếng nói hàng ngày để tăng sức thuyết phục.
-
Giáo dục đạo đức và cách ứng xử.
-
Truyền đạt kinh nghiệm sản xuất (Ví dụ: Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống).
-
| Nhóm chủ đề | Ví dụ tiêu biểu |
| Thiên nhiên & Sản xuất | Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối. |
| Đạo đức & Lối sống | Đói cho sạch, rách cho thơm. |
| Quan hệ xã hội | Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ. |
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
75493 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
62247 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
55592 -
53442
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
40936 -
40577
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39217 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
34878
