Quảng cáo
4 câu trả lời 56
1. Although / Though
👉 Nghĩa: mặc dù, dù cho
Cách dùng:
Dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu.
Although/Though + mệnh đề, không dùng chung với but.
Ví dụ:
Although it was raining, we went to school.
(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi học.)
We went to school though it was raining.
📌 Though thân mật hơn although, thường dùng trong văn nói.
2. However
👉 Nghĩa: tuy nhiên
Cách dùng:
Là trạng từ nối, dùng để nối hai câu độc lập.
Thường đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.
Sau however thường có dấu phẩy ( , ).
Ví dụ:
It was raining. However, we went to school.
(Trời mưa. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi học.)
It was raining; however, we went to school.
1.Although/Though
Nghĩa:Mặc dù
- Dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu
- Theo sau là một mệnh đề(S+V)
- Không dùng chung với "but"
Cấu trúc :
Although/Though+ S1 + V, S2 + V
2.Howerver
Nghĩa:Tuy nhiên
- Dùng để nối hai câu riêng biệt
- Thường đứng đầu câu ,sau có dấu phẩy
- Mang tính trân trọng hơn
Cấu trúc:
S1+V+Howerver,S2+V
cre:
Đây là những từ/cụm từ rất phổ biến trong tiếng Anh dùng để diễn đạt sự tương phản hoặc nhượng bộ. Dưới đây là giải thích chi tiết và cách phân biệt chúng.
1. Although / Though (Mặc dù)
Chúng là liên từ (conjunctions), dùng để nối hai mệnh đề (clauses) trong MỘT câu.
Cấu trúc:
Although/Though + Mệnh đề 1, Mệnh đề 2.
Mệnh đề 2 + although/though + Mệnh đề 1.
Chức năng: Diễn tả hai ý trái ngược nhau trong cùng một sự việc/hành động. Mệnh đề chứa "although/though" là mệnh đề phụ, chỉ sự nhượng bộ.
Vị trí: Có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
Though thân mật và phổ biến trong văn nói hơn Although. "Though" còn có thể đứng cuối câu với vai trò trạng từ (thường trong văn nói).
Ví dụ:
Although/Though it rained heavily, we went to school.
(Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đi học.)
She decided to buy the dress, although/though it was expensive.
(Cô ấy quyết định mua chiếc váy, mặc dù nó đắt.)
It was a hard job. He enjoyed it, though. (Văn nói)
(Đó là một công việc khó. Tuy vậy, anh ấy thích nó.)
2. However (Tuy nhiên)
Nó là trạng từ liên kết (conjunctive adverb) hoặc trạng từ, dùng để nối hai ý tương phản giữa HAI câu hoặc trong cùng một câu.
Cấu trúc:
Câu 1. However, Câu 2.
Câu 1; however, Câu 2.
Câu 1. Câu 2, however, ...
Chức năng: Giới thiệu một ý kiến, sự việc trái ngược hoặc bổ sung thêm một góc nhìn khác với ý trước đó. Nó nhấn mạnh sự tương phản hơn "although/though".
Vị trí: Linh hoạt - thường đứng đầu câu (theo sau là dấu phẩy), hoặc giữa câu (có dấu phẩy trước và sau), đôi khi cuối câu.
Lưu ý: Không dùng "however" để nối trực tiếp hai mệnh đề chỉ với một dấu phẩy (đây là lỗi phổ biến).
Ví dụ:
He is very rich. However, he is not happy.
(Anh ấy rất giàu. Tuy nhiên, anh ấy không hạnh phúc.)
The task was difficult; however, they completed it on time.
(Nhiệm vụ rất khó; tuy nhiên, họ đã hoàn thành đúng hạn.)
I'd like to go. I'm too busy, however.
(Tôi muốn đi. Nhưng tôi quá bận.)
Trong tiếng Anh, cả ba từ này đều dùng để diễn tả sự đối lập hoặc nhượng bộ (kiểu như "mặc dù" hay "tuy nhiên"), nhưng cách chúng ta đặt chúng trong câu lại khác nhau hoàn toàn đấy.
Dưới đây là "bí kíp" để bạn phân biệt chúng một cách dễ dàng nhất:
1. Although và Though (Mặc dù)Hai từ này về cơ bản là giống hệt nhau về nghĩa và cách dùng. Chúng là liên từ, dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu.
-
Cấu trúc: * Although / Though + Mệnh đề 1 (S + V), Mệnh đề 2 (S + V)
-
Mệnh đề 2 (S + V) + although / though + Mệnh đề 1 (S + V)
-
-
Sự khác biệt nhỏ: * Although: Trang trọng hơn.
-
Though: Phổ biến hơn trong giao tiếp đời thường. Đôi khi "though" có thể đứng ở cuối câu (còn "although" thì không).
-
Ví dụ:
2. However (Tuy nhiên)
Although it rained heavily, we went camping. (Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đi cắm trại).
I enjoyed the movie, though it was a bit long. (Tôi thích bộ phim, mặc dù nó hơi dài).
Khác với hai từ trên, However là một trạng từ liên kết. Nó dùng để nối hai ý mang tính đối lập giữa hai câu riêng biệt, hoặc hai vế tách biệt hẳn hoi.
-
Đặc điểm nhận dạng: However luôn cần có dấu phẩy đi kèm để ngăn cách.
-
Cấu trúc: 1. Câu 1. However, Câu 2. 2. Câu 1; however, Câu 2.
-
Ví dụ:
-
It rained heavily. However, we still went camping. (Trời mưa to. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi cắm trại).
-
The movie was long; however, I enjoyed it. (Bộ phim rất dài; tuy nhiên, tôi vẫn thích nó).
-
| Đặc điểm | Although / Though | However |
| Nghĩa | Mặc dù | Tuy nhiên |
| Vị trí | Đứng đầu hoặc giữa câu (nối 2 mệnh đề). | Thường đứng đầu câu thứ hai. |
| Dấu câu | Không có dấu phẩy ngay sau nó. | Luôn có dấu phẩy ngay sau nó (khi đứng đầu câu). |
| Ngữ pháp | Phải có 1 câu phức hoàn chỉnh. | Ngắt quãng ý tưởng giữa 2 câu đơn/ghép. |
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88141 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57815 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40368 -
35481
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25732 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25119 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24632 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24185 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22217
