Soạn bài thực hành tiếng Việt của văn bản Thạnh Sanh.
Quảng cáo
3 câu trả lời 79
Phần thực hành này thường tập trung vào hai mảng kiến thức chính: Từ đơn - Từ phức và Nghĩa của từ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để bạn chuẩn bị bài thật tốt nhé.
1. Từ đơn và Từ phức (Từ ghép, Từ láy)
- Trong truyện Thạch Sanh, các từ ngữ được sử dụng rất phong phú để miêu tả nhân vật và hành động.
+ Từ đơn: Là từ chỉ gồm một tiếng.
+ Ví dụ: gậy, cung, niêu, cơm, đi, chém...
+ Từ phức: Là từ gồm hai tiếng trở lên. Được chia làm hai loại:
+ Từ ghép: Các tiếng có quan hệ về nghĩa.
+ Ví dụ: hung dữ, giúp đỡ, cung tên, lẫy lừng...
+ Từ láy: Các tiếng có quan hệ về âm (lặp âm đầu, vần hoặc cả âm lẫn vần).
+ Ví dụ: rập rình, lù lù, hồ hởi, thút thít...
2. Nghĩa của từ và Cách giải thích nghĩa
- Để giải thích nghĩa của từ trong văn bản này, bạn có thể dựa vào hai cách:
+ Trình bày khái niệm mà từ biểu thị.
+ Dùng từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa.
- Bài tập mẫu:
- Câu hỏi: Giải thích nghĩa của từ "thân hình" và "biến hóa" trong văn bản.
+ Thân hình: Hình dáng bên ngoài của cơ thể con người.
+ Biến hóa: Thay đổi hình dạng, trạng thái một cách màu nhiệm, khác thường.
3. Thành ngữ trong văn bản
- Truyện Thạch Sanh gợi nhớ đến nhiều thành ngữ quen thuộc. Việc sử dụng thành ngữ giúp câu văn giàu hình ảnh và biểu cảm hơn.
- Thạch Sanh: Gợi nhớ thành ngữ "Tứ cố vô thân" (một mình đơn độc, không người thân thích) hoặc "Ở hiền gặp lành".
- Lý Thông: Gợi nhớ thành ngữ "Vắt chanh bỏ vỏ" hay "Lòng lang dạ thú".
4. Gợi ý giải bài tập cụ thể (Sách giáo khoa)
- Nếu bạn đang làm các bài tập trong SGK, hãy chú ý các yêu cầu sau:
+ Xác định từ mượn: Trong truyện có sử dụng một số từ Hán Việt như: gia sản, hoàng cung, phò mã, thái tử... Những từ này giúp tạo sắc thái trang trọng, phù hợp với không khí truyện cổ tích.
+ Phân tích tác dụng của từ láy: Ví dụ, từ láy "lù lù" khi miêu tả Chằn tinh giúp người đọc hình dung ra sự xuất hiện đột ngột, to lớn và đe dọa.
+ Ghi chú nhỏ: Khi làm bài, bạn nên đặt từ ngữ vào đúng ngữ cảnh của câu chuyện để hiểu nghĩa chính xác nhất. Đừng chỉ tra từ điển một cách máy móc nhé!
1. Từ đơn và Từ phức (Từ ghép, Từ láy)
- Trong truyện Thạch Sanh, các từ ngữ được sử dụng rất phong phú để miêu tả nhân vật và hành động.
+ Từ đơn: Là từ chỉ gồm một tiếng.
+ Ví dụ: gậy, cung, niêu, cơm, đi, chém...
+ Từ phức: Là từ gồm hai tiếng trở lên. Được chia làm hai loại:
+ Từ ghép: Các tiếng có quan hệ về nghĩa.
+ Ví dụ: hung dữ, giúp đỡ, cung tên, lẫy lừng...
+ Từ láy: Các tiếng có quan hệ về âm (lặp âm đầu, vần hoặc cả âm lẫn vần).
+ Ví dụ: rập rình, lù lù, hồ hởi, thút thít...
2. Nghĩa của từ và Cách giải thích nghĩa
- Để giải thích nghĩa của từ trong văn bản này, bạn có thể dựa vào hai cách:
+ Trình bày khái niệm mà từ biểu thị.
+ Dùng từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa.
- Bài tập mẫu:
- Câu hỏi: Giải thích nghĩa của từ "thân hình" và "biến hóa" trong văn bản.
+ Thân hình: Hình dáng bên ngoài của cơ thể con người.
+ Biến hóa: Thay đổi hình dạng, trạng thái một cách màu nhiệm, khác thường.
3. Thành ngữ trong văn bản
- Truyện Thạch Sanh gợi nhớ đến nhiều thành ngữ quen thuộc. Việc sử dụng thành ngữ giúp câu văn giàu hình ảnh và biểu cảm hơn.
- Thạch Sanh: Gợi nhớ thành ngữ "Tứ cố vô thân" (một mình đơn độc, không người thân thích) hoặc "Ở hiền gặp lành".
- Lý Thông: Gợi nhớ thành ngữ "Vắt chanh bỏ vỏ" hay "Lòng lang dạ thú".
4. Gợi ý giải bài tập cụ thể (Sách giáo khoa)
- Nếu bạn đang làm các bài tập trong SGK, hãy chú ý các yêu cầu sau:
+ Xác định từ mượn: Trong truyện có sử dụng một số từ Hán Việt như: gia sản, hoàng cung, phò mã, thái tử... Những từ này giúp tạo sắc thái trang trọng, phù hợp với không khí truyện cổ tích.
+ Phân tích tác dụng của từ láy: Ví dụ, từ láy "lù lù" khi miêu tả Chằn tinh giúp người đọc hình dung ra sự xuất hiện đột ngột, to lớn và đe dọa.
+ Ghi chú nhỏ: Khi làm bài, bạn nên đặt từ ngữ vào đúng ngữ cảnh của câu chuyện để hiểu nghĩa chính xác nhất. Đừng chỉ tra từ điển một cách máy móc nhé!
Trong văn bản Thạch Sanh, các bạn sẽ cần phân biệt rõ hai loại từ này:
-
Từ đơn: Là từ chỉ gồm một tiếng.
-
Ví dụ: gậy, niêu, đàn, vua, cấy...
-
-
Từ phức: Là từ gồm hai tiếng trở lên. Được chia làm 2 loại:
-
Từ ghép: Các tiếng có quan hệ về nghĩa.
-
Ví dụ: Ngọc Hoàng, thần thông, cung tên, sính lễ...
-
-
Từ láy: Các tiếng có quan hệ về âm (lặp âm, vần).
-
Ví dụ: chập chờn, rập rình, hung dữ (từ này thường gây nhầm lẫn, nhưng trong ngữ cảnh tiếng Việt hiện đại đôi khi được xét là từ ghép), thăm thẳm...
-
-
Đây là phần quan trọng giúp bạn hiểu sâu hơn về các chi tiết kỳ ảo trong truyện.
Cách giải thích nghĩa của từ:Có 2 cách chính:
-
Trình bày khái niệm mà từ biểu thị.
-
Dùng từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với từ cần giải thích.
Bài tập ví dụ từ văn bản:
-
Thần thông: Có những phép lạ biến hóa biến ảo diệu, không lường trước được.
-
Sính lễ: Lễ vật mà nhà trai mang đến nhà gái để hỏi vợ (theo phong tục xưa).
-
Gia tài: Của cải riêng của một người hoặc một gia đình.
Văn bản Thạch Sanh sử dụng nhiều từ ngữ mang tính biểu tượng cao:
-
Niêu cơm đãi quân sĩ: Biểu tượng cho lòng nhân đạo và sự trù phú, ấm no của dân tộc Việt Nam.
-
Tiếng đàn: Là vũ khí đặc biệt để giải oan (cho Thạch Sanh), vạch mặt (Lý Thông) và đẩy lùi quân giặc (thay cho binh đao).
Câu 1: Tìm từ đơn và từ phức trong câu: "Thạch Sanh lại về với túp lều cũ dưới gốc đa, khẩn hoang, bắt củi qua ngày."
-
Từ đơn: lại, về, với, dưới, đa, củi, qua, ngày.
-
Từ phức: Thạch Sanh, túp lều, gốc đa, khẩn hoang.
Câu 2: Giải thích nghĩa của từ "nhân hậu" trong câu "Thạch Sanh là một chàng trai nhân hậu."
-
Giải thích: "Nhân hậu" là có lòng yêu thương con người và hiền lành, luôn mong muốn đem lại điều tốt đẹp cho người khác.
-
Từ đồng nghĩa: Hiền từ, lòng lành.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
12112
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
6075
