Tìm các cụm danh từ có trong văn bản Thánh Gióng
Quảng cáo
4 câu trả lời 96
1. Cụm danh từ chỉ nhân vật và sự vật
- Một đôi vợ chồng già: (Phần phụ trước: Một - Danh từ trung tâm: đôi vợ chồng - Phần phụ sau: già).
- Đứa trẻ ấy: (Danh từ trung tâm: đứa trẻ - Phần phụ sau: ấy).
- Một sứ giả: (Phần phụ trước: Một - Danh từ trung tâm: sứ giả).
- Người anh hùng làng Phù Đổng: (Danh từ trung tâm: người anh hùng - Phần phụ sau: làng Phù Đổng).
2. Cụm danh từ chỉ sính lễ, vật dụng
- Một con ngựa sắt: (Phần phụ trước: Một - Danh từ trung tâm: con ngựa - Phần phụ sau: sắt).
- Một cái roi sắt: (Phần phụ trước: Một - Danh từ trung tâm: cái roi - Phần phụ sau: sắt).
- Một tấm áo giáp sắt: (Phần phụ trước: Một - Danh từ trung tâm: tấm áo giáp - Phần phụ sau: sắt).
- Những lũy tre đằng ngà: (Phần phụ trước: Những - Danh từ trung tâm: lũy tre - Phần phụ sau: đằng ngà).
3. Cụm danh từ chỉ thời gian, không gian
- Đời Hùng Vương thứ sáu: (Danh từ trung tâm: đời - Phần phụ sau: Hùng Vương thứ sáu).
- Mấy nanh nọc giặc Ân: (Phần phụ trước: Mấy - Danh từ trung tâm: nanh nọc - Phần phụ sau: giặc Ân).
- Bốn phía quê hương: (Phần phụ trước: Bốn - Danh từ trung tâm: phía - Phần phụ sau: quê hương).
$\color{blue}{\text{1. Cụm danh từ chỉ nhân vật}}$
$\color{blue}{\textbf{Một chú bé:}\text{ (Phụ trước: Một | Danh từ trung tâm: chú bé).}}$
$\color{blue}{\textbf{Hai vợ chồng ông lão:}\text{ (Phụ trước: Hai | Danh từ trung tâm: vợ chồng | Phụ sau: ông lão).}}$
$\color{blue}{\textbf{Những bậc hiền tài:}\text{ (Phụ trước: Những | Danh từ trung tâm: bậc | Phụ sau: hiền tài).}}$
$\color{blue}{\textbf{Một tráng sĩ mình cao hơn trượng:}\text{ (Phụ trước: Một | Danh từ trung tâm: tráng sĩ | Phụ sau: mình cao hơn trượng).}}$
$\color{blue}{\textbf{Đám tàn quân:}\text{ (Phụ trước: Đám | Danh từ trung tâm: tàn quân).}}$
$\color{blue}{\text{2. Cụm danh từ chỉ đồ vật, vũ khí}}$
$\color{blue}{\textbf{Một con ngựa sắt:}\text{ (Phụ trước: Một | Danh từ trung tâm: con ngựa | Phụ sau: sắt).}}$
$\color{blue}{\textbf{Một cái roi sắt:}\text{ (Phụ trước: Một | Danh từ trung tâm: cái roi | Phụ sau: sắt).}}$
$\color{blue}{\textbf{Một bộ áo giáp sắt:}\text{ (Phụ trước: Một | Danh từ trung tâm: bộ áo giáp | Phụ sau: sắt).}}$
$\color{blue}{\textbf{Những cụm tre cạnh đường:}\text{ (Phụ trước: Những | Danh từ trung tâm: cụm tre | Phụ sau: cạnh đường).}}$
$\color{blue}{\text{3. Cụm danh từ chỉ địa danh, thời gian}}$
$\color{blue}{\textbf{Đời Hùng Vương thứ sáu:}\text{ (Danh từ trung tâm: đời | Phụ sau: Hùng Vương thứ sáu).}}$
$\color{blue}{\textbf{Làng Phù Đổng:}\text{ (Danh từ trung tâm: làng | Phụ sau: Phù Đổng).}}$
$\color{blue}{\textbf{Chân núi Sóc:}\text{ (Danh từ trung tâm: chân núi | Phụ sau: Sóc).}}$
$\color{blue}{\textbf{Những hồ ao liên tiếp:}\text{ (Phụ trước: Những | Danh từ trung tâm: hồ ao | Phụ sau: liên tiếp).}}$
$\color{blue}{\text{4. Phân tích cấu trúc một cụm tiêu biểu}}$
$\color{blue}{\text{Ví dụ cụm: **Những cụm tre cạnh đường**}}$
$\color{blue}{\text{Phần phụ trước: \textbf{Những} (chỉ số lượng số nhiều).}}$
$\color{blue}{\text{Phần trung tâm: \textbf{cụm tre} (đối tượng chính được nhắc đến).}}$
$\color{blue}{\text{Phần phụ sau: \textbf{cạnh đường} (chỉ vị trí, giúp xác định cụ thể cụm tre nào).}}$
#$\color{red}{\text{u}}\color{orange}{\text{y}}\color{yellow}{\text{e}}\color{green}{\text{n}}\color{blue}{\text{c}}\color{indigo}{\text{u}}\color{violet}{\text{t}}\color{red}{\text{e}}\color{orange}{\text{c}}\color{yellow}{\text{o}}\color{green}{\text{r}}\color{blue}{\text{e}}$
Trong văn bản Thánh Gióng, có rất nhiều cụm danh từ được sử dụng để miêu tả nhân vật, sự vật và bối cảnh kỳ ảo của truyện.
Dưới đây là các cụm danh từ tiêu biểu được phân loại theo từng nhóm:
1. Nhóm từ ngữ về nhân vật và nguồn gốc-
Hai vợ chồng ông lão nhà nghèo: Cụm danh từ chỉ nhân vật chính ở đầu truyện.
-
Một đứa trẻ lên ba: Miêu tả trạng thái đặc biệt của Gióng khi chưa biết nói, biết cười.
-
Sứ giả của nhà vua: Người đi tìm người tài cứu nước.
-
Người anh hùng làng Gióng: Cách gọi tôn vinh Thánh Gióng.
-
Một con ngựa sắt: Vũ khí quan trọng nhất Gióng yêu cầu.
-
Một cái roi sắt: Vũ khí đi kèm ngựa sắt.
-
Một tấm áo giáp sắt: Đồ bảo hộ của Gióng khi ra trận.
-
Những bụi tre đằng ngà: Vũ khí thay thế khi roi sắt gãy, cũng là biểu tượng của làng quê Việt Nam.
-
Những dấu chân ngựa sắt: Miêu tả các ao hồ để lại sau trận đánh.
-
Làng Phù Đổng: Địa danh diễn ra câu chuyện.
-
Núi Sóc: Nơi Gióng bay về trời.
-
Đời hùng vương thứ sáu: Xác định bối cảnh lịch sử của truyện.
-
Những vết chân to: Chi tiết kỳ ảo dẫn đến việc người mẹ mang thai Gióng.
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, hãy cùng phân tích cấu tạo của cụm danh từ: "Những (1) bụi (2) tre đằng ngà (3)"
-
Phần trước (1): Những (chỉ số lượng).
-
Phần trung tâm (2): bụi tre (danh từ chính).
-
Phần sau (3): đằng ngà (đặc điểm của tre).
Mẹo tìm cụm danh từ: Bạn hãy tìm những danh từ chính (chỉ người, vật, địa điểm), sau đó xem phía trước có từ chỉ số lượng (một, hai, những, các...) và phía sau có từ chỉ đặc điểm (sắt, to, nhà nghèo...) hay không. Nếu có đủ, đó chính là một cụm danh từ.
$\color{blue}{\text{1. Cụm danh từ chỉ nhân vật}}$
$\color{blue}{\textbf{Hai vợ chồng ông lão:}\text{ (Phụ trước: Hai | Trung tâm: vợ chồng | Phụ sau: ông lão).}}$
$\color{blue}{\textbf{Một chú bé:}\text{ (Phụ trước: Một | Trung tâm: chú bé).}}$
$\color{blue}{\textbf{Sứ giả nhà vua:}\text{ (Trung tâm: sứ giả | Phụ sau: nhà vua).}}$
$\color{blue}{\textbf{Những bậc hiền tài:}\text{ (Phụ trước: Những | Trung tâm: bậc | Phụ sau: hiền tài).}}$
$\color{blue}{\textbf{Một tráng sĩ mình cao hơn trượng:}\text{ (Phụ trước: Một | Trung tâm: tráng sĩ | Phụ sau: mình cao hơn trượng).}}$
$\color{blue}{\text{2. Cụm danh từ chỉ đồ vật và vũ khí}}$
$\color{blue}{\textbf{Một con ngựa sắt:}\text{ (Phụ trước: Một | Trung tâm: con ngựa | Phụ sau: sắt).}}$
$\color{blue}{\textbf{Một cái roi sắt:}\text{ (Phụ trước: Một | Trung tâm: cái roi | Phụ sau: sắt).}}$
$\color{blue}{\textbf{Một bộ áo giáp sắt:}\text{ (Phụ trước: Một | Trung tâm: bộ áo giáp | Phụ sau: sắt).}}$
$\color{blue}{\textbf{Những cụm tre cạnh đường:}\text{ (Phụ trước: Những | Trung tâm: cụm tre | Phụ sau: cạnh đường).}}$
$\color{blue}{\textbf{Bảy nong cơm ba nong cà:}\text{ (Số lượng: Bảy/Ba | Trung tâm: nong cơm/nong cà).}}$
$\color{blue}{\text{3. Cụm danh từ chỉ thời gian và địa điểm}}$
$\color{blue}{\textbf{Đời Hùng Vương thứ sáu:}\text{ (Trung tâm: đời | Phụ sau: Hùng Vương thứ sáu).}}$
$\color{blue}{\textbf{Làng Phù Đổng:}\text{ (Trung tâm: làng | Phụ sau: Phù Đổng).}}$
$\color{blue}{\textbf{Chân núi Sóc:}\text{ (Trung tâm: chân núi | Phụ sau: Sóc).}}$
$\color{blue}{\text{4. Phân tích cấu trúc một cụm tiêu biểu}}$
$\color{blue}{\text{Ví dụ: **Những cụm tre cạnh đường**}}$
$\color{blue}{\text{Phần phụ trước: **Những** (chỉ số lượng số nhiều).}}$
$\color{blue}{\text{Phần trung tâm: **cụm tre** (đối tượng chính).}}$
$\color{blue}{\text{Phần phụ sau: **cạnh đường** (chỉ vị trí xác định).}}$
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
12112
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
6075
