1. I ___ information technology class yesterday.
Quảng cáo
5 câu trả lời 139
- Trong câu này, bạn cần chia động từ ở thì Quá khứ đơn (Past Simple) vì có dấu hiệu nhận biết thời gian rất rõ ràng là "yesterday" (hôm qua).
=> Đáp án chính xác nhất thường là: attended hoặc had.
+ I attended information technology class yesterday. (Tôi đã tham dự lớp công nghệ thông tin ngày hôm qua.)
+ I had information technology class yesterday. (Tôi đã có tiết công nghệ thông tin ngày hôm qua.)
=> Giải thích cấu trúc:
- Đối với các động từ thường trong câu khẳng định thì Quá khứ đơn:
+ Động từ có quy tắc: V + ed (Ví dụ: attend -> attended)
+ Động từ bất quy tắc: V2 (Cột 2 trong bảng động từ bất quy tắc. Ví dụ: have -> had)
$\color{blue}{\text{Dựa trên cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, câu này cần được chia ở thì Quá khứ đơn (Past Simple) vì có dấu hiệu thời gian là "yesterday" (ngày hôm qua).}}$
$\color{blue}{\text{1. Đáp án phù hợp}}$
$\color{blue}{\text{Bạn có thể điền các động từ sau tùy vào ngữ cảnh muốn nói:}}$
$\color{blue}{\textbf{attended} \text{ (tham gia/dự): Cách dùng phổ biến nhất cho lớp học.}}$
$\color{blue}{\textbf{had} \text{ (có): Dùng để nói về việc bạn có tiết học đó trong thời khóa biểu.}}$
$\color{blue}{\textbf{missed} \text{ (lỡ/vắng mặt): Nếu bạn không đi học tiết đó.}}$
$\color{blue}{\textbf{taught} \text{ (dạy): Nếu bạn là giáo viên của lớp học đó.}}$
$\color{blue}{\text{2. Câu hoàn chỉnh (Ví dụ phổ biến nhất)}}$
$\color{blue}{\text{I \textbf{attended} information technology class yesterday.}}$
$\color{blue}{\text{(Tôi đã dự tiết học công nghệ thông tin ngày hôm qua.)}}$
$\color{blue}{\text{3. Cấu trúc ngữ pháp cần nhớ}}$
$\color{blue}{\text{Trong đó:}}$
$\color{blue}{S \text{ (Chủ ngữ): I}}$
$\color{blue}{V_{2/ed} \text{ (Động từ cột 2 hoặc thêm đuôi -ed): attended, had, missed...}}$
#$\color{red}{\text{u}}\color{orange}{\text{y}}\color{yellow}{\text{e}}\color{green}{\text{n}}\color{blue}{\text{c}}\color{indigo}{\text{u}}\color{violet}{\text{t}}\color{red}{\text{e}}\color{orange}{\text{c}}\color{yellow}{\text{o}}\color{green}{\text{r}}\color{blue}{\text{e}}$
Câu trả lời chính xác nhất phụ thuộc vào việc bạn muốn nói mình đã tham gia, đã có hay đã nghỉ buổi học đó. Vì có trạng từ "yesterday" (hôm qua), bạn phải chia động từ ở thì Quá khứ đơn (Past Simple).
Dưới đây là các lựa chọn phổ biến nhất:
-
I attended information technology class yesterday. (Tôi đã tham dự lớp học công nghệ thông tin ngày hôm qua.) -> Trang trọng và phổ biến nhất.
-
I had information technology class yesterday. (Tôi đã có tiết học công nghệ thông tin ngày hôm qua.) -> Dùng để nói về lịch trình học tập.
-
I missed information technology class yesterday. (Tôi đã lỡ buổi học công nghệ thông tin ngày hôm qua.) -> Dùng khi bạn không thể đi học vì lý do nào đó.
Đối với các động từ có quy tắc, bạn chỉ cần thêm đuôi -ed vào sau động từ nguyên mẫu:
| Động từ nguyên mẫu (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Nghĩa |
| Attend | Attended | Tham dự |
| Miss | Missed | Nhỡ/Bỏ lỡ |
| Skip | Skipped | Cúp học |
Lưu ý: Riêng động từ have là động từ bất quy tắc, quá khứ của nó là had.
1. Đáp án phù hợp1. Đáp án phù hợp
Bạn có thể điền các động từ sau tùy vào ngữ cảnh muốn nói:Bạn có thể điền các động từ sau tùy vào ngữ cảnh muốn nói:
attended (tham gia/dự): Cách dùng phổ biến nhất cho lớp học.attended (tham gia/dự): Cách dùng phổ biến nhất cho lớp học.
had (có): Dùng để nói về việc bạn có tiết học đó trong thời khóa biểu.had (có): Dùng để nói về việc bạn có tiết học đó trong thời khóa biểu.
missed (lỡ/vắng mặt): Nếu bạn không đi học tiết đó.missed (lỡ/vắng mặt): Nếu bạn không đi học tiết đó.
taught (dạy): Nếu bạn là giáo viên của lớp học đó.taught (dạy): Nếu bạn là giáo viên của lớp học đó.
2. Câu hoàn chỉnh (Ví dụ phổ biến nhất)2. Câu hoàn chỉnh (Ví dụ phổ biến nhất)
I \textbf{attended} information technology class yesterday.I \textbf{attended} information technology class yesterday.
(Tôi đã dự tiết học công nghệ thông tin ngày hôm qua.)(Tôi đã dự tiết học công nghệ thông tin ngày hôm qua.)
3. Cấu trúc ngữ pháp cần nhớ3. Cấu trúc ngữ pháp cần nhớ
S+V2/ed+…S+V2/ed+…
Trong đó:Trong đó:
S (Chủ ngữ): IS (Chủ ngữ): I
V2/ed (Động từ cột 2 hoặc thêm đuôi -ed): attended, had, missed...V2/ed (Động từ cột 2 hoặc thêm đuôi -ed): attended, had, missed...
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
27059 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
21646 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
18402 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
14376 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
13011 -
11081
