Quảng cáo
1 câu trả lời 116
Câu 1
The number of years that a person is likely to live is …
Giải thích lý thuyết
Cụm từ “the number of years that a person is likely to live” nói về tuổi thọ dự kiến của một người (thuật ngữ thường dùng trong y tế, xã hội học).
Life expectancy: tuổi thọ trung bình / tuổi thọ dự kiến ✔️
Longevity: sự sống lâu (chỉ đặc điểm, không chỉ con số cụ thể)
Life years / length: không phải cách dùng chuẩn trong tiếng Anh
Đáp án đúng
D. life expectancy
Dịch nghĩa
Số năm mà một người có khả năng sống là tuổi thọ (trung bình).
Câu 2
An official document showing where and when you were born is …
Giải thích lý thuyết
Giấy tờ chính thức ghi rõ nơi sinh và ngày sinh của một người được gọi là birth certificate.
Birth certificate: giấy khai sinh
Birth paper / birthday document / birthday certificate: không phải cách gọi chuẩn
Đáp án đúng
B. birth certificate
Dịch nghĩa
Một giấy tờ chính thức cho biết bạn sinh ở đâu và khi nào là giấy khai sinh.
Câu 3
If the rain is heavy, we can call it …
Giải thích lý thuyết
Trong tiếng Anh, cụm từ cố định để chỉ mưa rất to là torrential rain.
Torrential rain: mưa như trút nước v
Mild rain: mưa nhẹ
Temperate rain / torching rain: không đúng ngữ cảnh hoặc sai cách dùng
Đáp án đúng
B. torrential rain
Dịch nghĩa
Nếu mưa rất to, chúng ta có thể gọi đó là mưa xối xả / mưa như trút nước.
Tổng hợp đáp án
Câu Đáp án
1 D
2 B
3 B
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
27202 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
21787 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
18544 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
14523 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
13108 -
11277
