Quảng cáo
1 câu trả lời 193
I. Give the correct form of the word given to complete the sentence
1. I was __________ furious with her. (ABSOLUTE)
Lý thuyết:
Cần trạng từ bổ nghĩa cho tính từ furious.
→ absolute → absolutely
Hoàn chỉnh:
I was absolutely furious with her.
Dịch:
Tôi cực kỳ tức giận với cô ấy.
2. After the hurricane the country faced the __________ task of reconstruction. (AWE)
Lý thuyết:
Cần tính từ bổ nghĩa cho task.
→ awe → awesome (rất lớn, đáng kinh ngạc)
Hoàn chỉnh:
After the hurricane the country faced the awesome task of reconstruction.
Dịch:
Sau cơn bão, đất nước phải đối mặt với nhiệm vụ tái thiết vô cùng to lớn.
3. The airfield was bathed in the __________ glow of a searchlight. (GHOST)
Lý thuyết:
Cần tính từ.
→ ghost → ghostly
Hoàn chỉnh:
The airfield was bathed in the ghostly glow of a searchlight.
Dịch:
Sân bay ngập trong ánh sáng ma mị của đèn pha.
4. There is a __________ look in her eyes. (HAUNT)
Lý thuyết:
Cần tính từ miêu tả look.
→ haunt → haunted
Hoàn chỉnh:
There is a haunted look in her eyes.
Dịch:
Trong mắt cô ấy có vẻ ám ảnh.
5. John Lennon gained __________ status following his death. (ICON)
Lý thuyết:
Cần tính từ đứng trước status.
→ icon → iconic
Hoàn chỉnh:
John Lennon gained iconic status following his death.
Dịch:
John Lennon đạt được vị thế mang tính biểu tượng sau khi qua đời.
6. Their dedication and Christian charity had made them a __________ figure. (LEGEND)
Lý thuyết:
Cần tính từ bổ nghĩa cho figure.
→ legend → legendary
Hoàn chỉnh:
Their dedication and Christian charity had made them a legendary figure.
Dịch:
Sự cống hiến và lòng bác ái của họ đã khiến họ trở thành nhân vật huyền thoại.
7. The president made an __________ visit to Tokyo in March. (OFFICE)
Lý thuyết:
Cụm cố định: official visit.
→ office → official
Hoàn chỉnh:
The president made an official visit to Tokyo in March.
Dịch:
Tổng thống đã có chuyến thăm chính thức tới Tokyo vào tháng Ba.
8. It's quite a __________ film. (PUZZLE)
Lý thuyết:
Cần tính từ mô tả phim.
→ puzzle → puzzling
Hoàn chỉnh:
It's quite a puzzling film.
Dịch:
Đó là một bộ phim khá khó hiểu.
9. TV __________ know what people want to watch on Sunday nights. (SCHEDULE)
Lý thuyết:
Cần danh từ chỉ người (số nhiều).
→ schedule → schedulers
Hoàn chỉnh:
TV schedulers know what people want to watch on Sunday nights.
Dịch:
Những người lập lịch truyền hình biết khán giả muốn xem gì vào tối Chủ nhật.
10. She was a __________ gifted technician. (UNIQUE)
Lý thuyết:
Cần trạng từ bổ nghĩa cho gifted.
→ unique → uniquely
Hoàn chỉnh:
She was a uniquely gifted technician.
Dịch:
Cô ấy là một kỹ thuật viên tài năng một cách đặc biệt.
11. The maple tree is one of the most __________ images of Canada. (ICON)
Lý thuyết:
Cần tính từ.
→ icon → iconic
Hoàn chỉnh:
The maple tree is one of the most iconic images of Canada.
Dịch:
Cây phong là một trong những hình ảnh biểu tượng nhất của Canada.
12. Visiting New Zealand, you will have a chance to see a lot of __________ landscapes. (SCENERY)
Lý thuyết:
Cần tính từ.
→ scenery → scenic
Hoàn chỉnh:
Visiting New Zealand, you will have a chance to see a lot of scenic landscapes.
Dịch:
Khi đến New Zealand, bạn sẽ có cơ hội ngắm nhiều cảnh quan tuyệt đẹp.
13. English is the __________ language of many countries in the world. (OFFICE)
Lý thuyết:
Cụm cố định: official language.
→ office → official
Hoàn chỉnh:
English is the official language of many countries in the world.
Dịch:
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc gia trên thế giới.
14. Scotland is very famous to the world for its rich culture as well as its __________ beauty. (NATURE)
Lý thuyết:
Cần tính từ.
→ nature → natural
Hoàn chỉnh:
Scotland is very famous to the world for its rich culture as well as its natural beauty.
Dịch:
Scotland nổi tiếng thế giới vì nền văn hóa phong phú cũng như vẻ đẹp thiên nhiên.
15. The castle looks as charming as a lady with __________ beauty. (END)
Lý thuyết:
Cần tính từ.
→ end → endless
Hoàn chỉnh:
The castle looks as charming as a lady with endless beauty.
Dịch:
Lâu đài trông quyến rũ như một người phụ nữ có vẻ đẹp bất tận.
16. The Canadians are native __________ of English. (SPEAK)
Lý thuyết:
Cụm cố định: native speakers.
→speak → speakers
Hoàn chỉnh:
The Canadians are native speakers of English.
Dịch:
Người Canada là người bản xứ nói tiếng Anh.
17. English is an __________ language of France. (OFFICIAL)
Lý thuyết:
Cần tính từ.
→ official → official
Hoàn chỉnh:
English is an official language of France.
Dịch:
Tiếng Anh là một ngôn ngữ chính thức của Pháp.
18. Jenny __________ loves the koala in Australia. (ABSOLUTE)
🔹 Lý thuyết:
Cần trạng từ bổ nghĩa cho loves.
→ absolute → absolutely
Hoàn chỉnh:
Jenny absolutely loves the koala in Australia.
Dịch:
Jenny vô cùng yêu thích loài gấu koala ở Úc.
19. The violation of that company was __________ yesterday. (EXPOSURE)
Lý thuyết:
Cần động từ bị động (V3).
→ exposure → exposed
Hoàn chỉnh:
The violation of that company was exposed yesterday.
Dịch:
Hành vi vi phạm của công ty đó đã bị phanh phui hôm qua.
20. Do storm water and the atmosphere bring non-point source __________? (POLLUTION)
Lý thuyết:
Cần danh từ.
→ pollution → pollution
Hoàn chỉnh:
Do storm water and the atmosphere bring non-point source pollution?
Dịch:
Nước mưa và khí quyển có mang theo ô nhiễm từ nguồn không điểm không?
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
166391
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
62906 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
46299 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35525 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30836 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30541 -
Hỏi từ APP VIETJACK27593
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
26206 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24122
