Quảng cáo
3 câu trả lời 195
I. Giải thích lý thuyết & chọn đáp án
(1) such
Cấu trúc nhấn mạnh: such + (a/an) + adj + noun
Ở đây nhấn mạnh mức độ đẹp của “the most picturesque scenery”.
(1) such
(2) rivers
“Flow smoothly” cần danh từ số nhiều làm chủ ngữ.
Phù hợp ngữ cảnh đồng quê.
(2) rivers
(3) plough
Cụm đúng trong nông nghiệp: plough the land = cày ruộng.
(3) plough
(4) provides
Chủ ngữ: The canal system (số ít)
Cấu trúc: provide water to…
(4) provides
(6) under
Cụm quen thuộc: rest under shady trees = nghỉ ngơi dưới tán cây.
(6) under
II. Đoạn văn hoàn chỉnh
The countryside offers some such the most picturesque scenery. Vast green fields stretch to the horizon, and rivers flow smoothly through the farmland. Farmers plough the land with buffaloes or use machines for quicker work. The canal system provides water to paddy fields and orchards. During the summer, children like swimming in the pond or fishing with friends. Villagers often rest under shady trees after hours of hard work. Tourists enjoy visiting the countryside to observe traditional farming methods and take photos. In local markets, visitors can taste…
III. Dịch nghĩa tiếng Việt
Vùng nông thôn mang đến những cảnh sắc đẹp nhất. Những cánh đồng xanh bát ngát trải dài tới tận chân trời, và những con sông chảy êm đềm qua vùng đất canh tác. Nông dân cày ruộng bằng trâu hoặc sử dụng máy móc để làm việc nhanh hơn. Hệ thống kênh mương cung cấp nước cho ruộng lúa và vườn cây ăn trái. Vào mùa hè, trẻ em thích bơi lội trong ao hoặc câu cá cùng bạn bè. Người dân thường nghỉ ngơi dưới những tán cây rợp bóng sau nhiều giờ lao động vất vả. Du khách thích đến thăm vùng quê để quan sát các phương thức canh tác truyền thống và chụp ảnh. Ở các khu chợ địa phương, du khách có thể thưởng thức…
I. Giải thích lý thuyết & chọn đáp án
(1) such
Cấu trúc nhấn mạnh: such + (a/an) + adj + noun
Ở đây nhấn mạnh mức độ đẹp của “the most picturesque scenery”.
(1) such
(2) rivers
“Flow smoothly” cần danh từ số nhiều làm chủ ngữ.
Phù hợp ngữ cảnh đồng quê.
(2) rivers
(3) plough
Cụm đúng trong nông nghiệp: plough the land = cày ruộng.
(3) plough
(4) provides
Chủ ngữ: The canal system (số ít)
Cấu trúc: provide water to…
(4) provides
(6) under
Cụm quen thuộc: rest under shady trees = nghỉ ngơi dưới tán cây.
(6) under
II. Đoạn văn hoàn chỉnh
The countryside offers some such the most picturesque scenery. Vast green fields stretch to the horizon, and rivers flow smoothly through the farmland. Farmers plough the land with buffaloes or use machines for quicker work. The canal system provides water to paddy fields and orchards. During the summer, children like swimming in the pond or fishing with friends. Villagers often rest under shady trees after hours of hard work. Tourists enjoy visiting the countryside to observe traditional farming methods and take photos. In local markets, visitors can taste…
III. Dịch nghĩa tiếng Việt
Vùng nông thôn mang đến những cảnh sắc đẹp nhất. Những cánh đồng xanh bát ngát trải dài tới tận chân trời, và những con sông chảy êm đềm qua vùng đất canh tác. Nông dân cày ruộng bằng trâu hoặc sử dụng máy móc để làm việc nhanh hơn. Hệ thống kênh mương cung cấp nước cho ruộng lúa và vườn cây ăn trái. Vào mùa hè, trẻ em thích bơi lội trong ao hoặc câu cá cùng bạn bè. Người dân thường nghỉ ngơi dưới những tán cây rợp bóng sau nhiều giờ lao động vất vả. Du khách thích đến thăm vùng quê để quan sát các phương thức canh tác truyền thống và chụp ảnh. Ở các khu chợ địa phương, du khách có thể thưởng thức…
I. Giải thích lý thuyết & chọn đáp án
(1) such
Cấu trúc nhấn mạnh: such + (a/an) + adj + noun
Ở đây nhấn mạnh mức độ đẹp của “the most picturesque scenery”.
(1) such
(2) rivers
“Flow smoothly” cần danh từ số nhiều làm chủ ngữ.
Phù hợp ngữ cảnh đồng quê.
(2) rivers
(3) plough
Cụm đúng trong nông nghiệp: plough the land = cày ruộng.
(3) plough
(4) provides
Chủ ngữ: The canal system (số ít)
Cấu trúc: provide water to…
(4) provides
(6) under
Cụm quen thuộc: rest under shady trees = nghỉ ngơi dưới tán cây.
(6) under
II. Đoạn văn hoàn chỉnh
The countryside offers some such the most picturesque scenery. Vast green fields stretch to the horizon, and rivers flow smoothly through the farmland. Farmers plough the land with buffaloes or use machines for quicker work. The canal system provides water to paddy fields and orchards. During the summer, children like swimming in the pond or fishing with friends. Villagers often rest under shady trees after hours of hard work. Tourists enjoy visiting the countryside to observe traditional farming methods and take photos. In local markets, visitors can taste…
III. Dịch nghĩa tiếng Việt
Vùng nông thôn mang đến những cảnh sắc đẹp nhất. Những cánh đồng xanh bát ngát trải dài tới tận chân trời, và những con sông chảy êm đềm qua vùng đất canh tác. Nông dân cày ruộng bằng trâu hoặc sử dụng máy móc để làm việc nhanh hơn. Hệ thống kênh mương cung cấp nước cho ruộng lúa và vườn cây ăn trái. Vào mùa hè, trẻ em thích bơi lội trong ao hoặc câu cá cùng bạn bè. Người dân thường nghỉ ngơi dưới những tán cây rợp bóng sau nhiều giờ lao động vất vả. Du khách thích đến thăm vùng quê để quan sát các phương thức canh tác truyền thống và chụp ảnh. Ở các khu chợ địa phương, du khách có thể thưởng thức…
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
166391
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
62906 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
46299 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35525 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30836 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30541 -
Hỏi từ APP VIETJACK27593
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
26206 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24122
