1. My hometown is a ________ village where everyone knows each other.
A. bustling
B. peaceful
C. crowded
D. noisy
2. Which ________ are you going to visit during your trip to Da Nang?
A. attractions
B. positions
C. situations
D. placements
3. The city center is always ________ with tourists during the summer.
A. empty
B. quiet
C. packed
D. lonely
4. I love the ________ scenery of the mountains in Sapa.
A. breathtaking
B. ugly
C. boring
D. terrible
5. There are many modern ________ in this neighborhood, such as gyms and parks.
A. tools
B. facilities
C. instruments
D. machines
6. If you want to watch a movie, you should go to the ________.
A. stadium
B. library
C. cinema
D. museum
7. People in the countryside are often more ________ and hospitable than those in the city.
A. friendly
B. selfish
C. rude
D. aggressive
8. Is there a ________ near here? I need to send a letter.
A. pharmacy
B. post office
C. supermarket
D. bakery
9. The old building was ________ to make way for a new shopping mall.
A. built
B. repaired
C. demolished
D. decorated
10. My house is located in a ________ area, so it’s very quiet at night.
A. residential
B. industrial
C. commercial
D. central
Quảng cáo
6 câu trả lời 164
Đáp án & Giải thích từ vựng
1. B. peaceful
- Giải thích: "everyone knows each other" (mọi người đều biết nhau) gợi lên khung cảnh một ngôi làng nhỏ, bình yên.
- Nghĩa các từ: A. nhộn nhịp, B. bình yên, C. đông đúc, D. ồn ào.
2. A. attractions
- Giải thích: "Tourist attractions" là một cụm từ cố định (collocation) có nghĩa là "các địa điểm thu hút khách du lịch".
- Nghĩa các từ: A. điểm tham quan, B. vị trí, C. tình huống, D. sự sắp xếp.
3. C. packed
- Giải thích: "Packed with" có nghĩa là "đông nghịt/chật cứng người".
- Nghĩa các từ: A. trống rỗng, B. yên tĩnh, C. chật ních, D. cô đơn.
4. A. breathtaking
- Giải thích: Dùng để miêu tả phong cảnh (scenery) đẹp đến mức nghẹt thở/tuyệt đẹp.
- Nghĩa các từ: A. đẹp ngoạn mục, B. xấu xí, C. nhàm chán, D. tồi tệ.
5. B. facilities
- Giải thích: "Modern facilities" có nghĩa là "các cơ sở vật chất/tiện nghi hiện đại" (như phòng gym, công viên).
- Nghĩa các từ: A. công cụ, B. tiện nghi/cơ sở vật chất, C. nhạc cụ, D. máy móc.
6. C. cinema
- Giải thích: Xem phim (watch a movie) thì phải đến rạp chiếu phim.
- Nghĩa các từ: A. sân vận động, B. thư viện, C. rạp phim, D. bảo tàng.
7.A. friendly
- Giải thích: Đi kèm với "hospitable" (hiếu khách) phải là một đức tính tốt.
- Nghĩa các từ: A. thân thiện, B. ích kỷ, C. thô lỗ, D. hung hăng.
8.B. post office
- Giải thích: Gửi thư (send a letter) thì cần tìm bưu điện.
- Nghĩa các từ: A. hiệu thuốc, B. bưu điện, C. siêu thị, D. tiệm bánh.
9. C. demolished
- Giải thích: Tòa nhà cũ bị "phá dỡ" (demolished) để nhường chỗ cho trung tâm thương mại mới.
- Nghĩa các từ: A. xây dựng, B. sửa chữa, C. phá dỡ, D. trang trí.
10. A. residential
- Giải thích: "Residential area" là "khu dân cư" (nơi chỉ có nhà ở nên thường yên tĩnh vào ban đêm).
- Nghĩa các từ: A. (thuộc) dân cư, B. công nghiệp, C. thương mại, D. trung tâm.
học bài ... chỉ là phù du
....
...
...
...
...
...
...
...
...
...
vui chơi ... là chính nghĩa
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
1867 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1100 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
