Tìm hiểu các đặc điểm của ba loài động vật trùng roi trùng biến hình trùng giày giúp mình với please :(
Quảng cáo
6 câu trả lời 132
Bảng so sánh đặc điểm 3 loài động vật nguyên sinh
|
Đặc điểm
|
Trùng roi (Euglena)
|
Trùng biến hình (Amoeba)
|
Trùng giày (Paramecium)
|
|
Hình dạng
|
Hình thoi, đuôi nhọn, đầu tù.
|
Không có hình dạng nhất định (luôn biến đổi).
|
Hình khối giống chiếc giày sàn.
|
|
Cấu tạo
|
Có roi, điểm mắt, không bào co bóp, hạt diệp lục.
|
Nhân, không bào tiêu hóa, không bào co bóp.
|
Có 2 nhân (nhân lớn, nhân nhỏ), rãnh miệng, lông bơi.
|
|
Di chuyển
|
Nhờ roi xoáy vào nước.
|
Nhờ chân giả (do chất nguyên sinh dồn về một phía).
|
Nhờ lông bơi bao quanh cơ thể.
|
|
Dinh dưỡng
|
Vừa tự dưỡng vừa dị dưỡng (có hạt diệp lục).
|
Dị dưỡng (vây bắt và nuốt mồi bằng chân giả).
|
Dị dưỡng (thức ăn qua rãnh miệng vào không bào).
|
|
Sinh sản
|
Vô tính bằng cách phân đôi theo chiều dọc.
|
Vô tính bằng cách phân đôi cơ thể.
|
Vô tính (chia đôi ngang), hữu tính (tiếp hợp).
|
1. Trùng roi (Trùng roi xanh)
- Đặc điểm nổi bật: Là "cầu nối" giữa thực vật và động vật. Khi có ánh sáng, nó tự dưỡng nhờ các hạt diệp lục. Khi ở trong tối lâu ngày, nó mất màu xanh và chuyển sang dị dưỡng (ăn các vụn hữu cơ).
- Điểm mắt: Giúp chúng nhận biết ánh sáng để di chuyển về phía có lợi cho quá trình quang hợp.
2. Trùng biến hình
- Cách bắt mồi độc đáo: Khi tiếp cận mồi (tảo, vi khuẩn), nó lập tức hình thành chân giả bao vây mồi, sau đó hai chân giả kéo dài ra rồi hàn kín lại để đưa mồi vào bên trong cơ thể (tạo thành không bào tiêu hóa).
- Môi trường sống: Thường sống ở mặt bùn trong các ao tù, nước đọng.
3. Trùng giày
- Cấu tạo phức tạp nhất: Trong 3 loài, trùng giày có cấu tạo phân hóa cao nhất. Nó có bộ phận tiêu hóa riêng biệt (rãnh miệng, hầu) và có tới hai nhân đóng vai trò khác nhau trong đời sống và sinh sản.
- Tốc độ: Nhờ hệ thống lông bơi dày đặc, trùng giày di chuyển nhanh và linh hoạt hơn nhiều so với trùng roi và trùng biến hình.
=> Điểm chung của cả 3 loài:
+ Đều là cơ thể đơn bào (chỉ gồm một tế bào nhưng đảm nhận mọi chức năng của một cơ thể sống).
+ Kích thước hiển vi (phải soi dưới kính hiển vi mới thấy).
+ Hô hấp qua màng cơ thể.
+ Bài tiết nhờ không bào co bóp (thải nước thừa và chất cặn bã).
Answer: Các đặc điểm của ba loài động vật là:
Trùng roi (Euglena):Cơ thể là một tế bào hình thoi.
Di chuyển bằng một roi dài.
Dinh dưỡng hỗn hợp: tự dưỡng nhờ hạt diệp lục khi có ánh sáng, dị dưỡng khi không có ánh sáng.
Hô hấp bằng cách trao đổi khí qua màng cơ thể.
Bài tiết và điều chỉnh áp suất thẩm thấu nhờ không bào co bóp.
Sinh sản vô tính bằng cách phân đôi theo chiều dọc cơ thể.
Phản ứng với ánh sáng bằng cách di chuyển đến nơi có ánh sáng.
Trùng biến hình (Amoeba):Cơ thể là một khối chất nguyên sinh lỏng, không có hình dạng nhất định.
Di chuyển và bắt mồi bằng chân giả.
Dinh dưỡng dị dưỡng: nuốt mồi (vi khuẩn, tảo) bằng cách hình thành chân giả bao vây mồi, tạo thành không bào tiêu hóa.
Hô hấp bằng cách trao đổi khí qua màng cơ thể.
Bài tiết và điều chỉnh áp suất thẩm thấu nhờ không bào co bóp.
Sinh sản vô tính bằng cách phân đôi cơ thể.
Phản ứng với kích thích (ánh sáng, nhiệt độ, hóa chất) bằng cách co lại hoặc di chuyển ra xa.
Trùng giày (Paramecium):Cơ thể là một tế bào hình chiếc giày.
Di chuyển bằng lông bơi phủ khắp cơ thể.
Dinh dưỡng dị dưỡng: lông bơi lùa thức ăn (vi khuẩn) vào rãnh miệng, rồi vào hầu, không bào tiêu hóa.
Hô hấp bằng cách trao đổi khí qua màng cơ thể.
Bài tiết và điều chỉnh áp suất thẩm thấu nhờ hai không bào co bóp hình hoa thị.
Sinh sản vô tính bằng cách phân đôi theo chiều ngang cơ thể, và sinh sản hữu tính bằng cách tiếp hợp.
Phản ứng với kích thích (thức ăn, nhiệt độ, hóa chất) bằng cách di chuyển lại gần hoặc ra xa.
1. Đặc điểm chung
Cấu tạo: Đều là sinh vật đơn bào, có kích thước hiển vi.
Hô hấp: Thực hiện trao đổi khí qua màng cơ thể.
Sinh sản: Chủ yếu bằng hình thức phân đôi cơ thể.
2. Đặc điểm riêng của từng loài
Đặc điểm
Trùng roi (xanh)
Trùng biến hình
Trùng giày (đế giày)
Hình dạng
Hình thoi, đầu tù, đuôi nhọn.
Không có hình dạng nhất định, luôn biến đổi.
Hình khối giống chiếc đế giày, có lông bơi bao quanh.
Di chuyển
Nhờ roi dài xoáy vào nước (vừa tiến vừa xoay).
Nhờ sự chuyển động của chất nguyên sinh tạo thành chân giả.
Nhờ hàng nghìn lông bơi rung động theo nhịp.
Dinh dưỡng
Tự dưỡng (nhờ hạt diệp lục) và dị dưỡng khi thiếu ánh sáng.
Dị dưỡng: Dùng chân giả vây bắt và tiêu hóa mồi.
Dị dưỡng: Thức ăn được lông bơi dồn vào lỗ miệng.
Cấu tạo nổi bật
Có điểm mắt, không bào co bóp, hạt diệp lục.
Có nhân và các không bào co bóp/tiêu hóa.
Đã phân hóa nhân lớn và nhân nhỏ; có rãnh miệng.
3. Vai trò tự nhiên
Các loài này đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch môi trường nước bằng cách tiêu thụ vi khuẩn và vụn hữu cơ, đồng thời là mắt xích thức ăn cho các động vật thủy sinh nhỏ hơn.
Bảng so sánh đặc điểm 3 loài động vật nguyên sinh
Đặc điểm
Trùng roi (Euglena)
Trùng biến hình (Amoeba)
Trùng giày (Paramecium)
Hình dạng
Hình thoi, đuôi nhọn, đầu tù.
Không có hình dạng nhất định (luôn biến đổi).
Hình khối giống chiếc giày sàn.
Cấu tạo
Có roi, điểm mắt, không bào co bóp, hạt diệp lục.
Nhân, không bào tiêu hóa, không bào co bóp.
Có 2 nhân (nhân lớn, nhân nhỏ), rãnh miệng, lông bơi.
Di chuyển
Nhờ roi xoáy vào nước.
Nhờ chân giả (do chất nguyên sinh dồn về một phía).
Nhờ lông bơi bao quanh cơ thể.
Dinh dưỡng
Vừa tự dưỡng vừa dị dưỡng (có hạt diệp lục).
Dị dưỡng (vây bắt và nuốt mồi bằng chân giả).
Dị dưỡng (thức ăn qua rãnh miệng vào không bào).
Sinh sản
Vô tính bằng cách phân đôi theo chiều dọc.
Vô tính bằng cách phân đôi cơ thể.
Vô tính (chia đôi ngang), hữu tính (tiếp hợp).
Phân tích chi tiết từng loài
1. Trùng roi (Trùng roi xanh)
- Đặc điểm nổi bật: Là "cầu nối" giữa thực vật và động vật. Khi có ánh sáng, nó tự dưỡng nhờ các hạt diệp lục. Khi ở trong tối lâu ngày, nó mất màu xanh và chuyển sang dị dưỡng (ăn các vụn hữu cơ).
- Điểm mắt: Giúp chúng nhận biết ánh sáng để di chuyển về phía có lợi cho quá trình quang hợp.
2. Trùng biến hình
- Cách bắt mồi độc đáo: Khi tiếp cận mồi (tảo, vi khuẩn), nó lập tức hình thành chân giả bao vây mồi, sau đó hai chân giả kéo dài ra rồi hàn kín lại để đưa mồi vào bên trong cơ thể (tạo thành không bào tiêu hóa).
- Môi trường sống: Thường sống ở mặt bùn trong các ao tù, nước đọng.
3. Trùng giày
- Cấu tạo phức tạp nhất: Trong 3 loài, trùng giày có cấu tạo phân hóa cao nhất. Nó có bộ phận tiêu hóa riêng biệt (rãnh miệng, hầu) và có tới hai nhân đóng vai trò khác nhau trong đời sống và sinh sản.
- Tốc độ: Nhờ hệ thống lông bơi dày đặc, trùng giày di chuyển nhanh và linh hoạt hơn nhiều so với trùng roi và trùng biến hình.
=> Điểm chung của cả 3 loài:
+ Đều là cơ thể đơn bào (chỉ gồm một tế bào nhưng đảm nhận mọi chức năng của một cơ thể sống).
+ Kích thước hiển vi (phải soi dưới kính hiển vi mới thấy).
+ Hô hấp qua màng cơ thể.
+ Bài tiết nhờ không bào co bóp (thải nước thừa và chất cặn bã).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
9004 -
5343
-
3748
