a) Trình bày rõ điều kiện tự nhiên , tài nguyên thiên nhiên , điều kiện kinh tế xã hội của vùng đồng bằng sông Hồng
b) Giải thích vì sao vùng này có năng suất cao nhưng diện tích gieo trồng lúa lại không lớn
Quảng cáo
4 câu trả lời 303
a) Điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên và điều kiện kinh tế – xã hội của vùng Đồng bằng sông Hồng
Điều kiện tự nhiên
Địa hình bằng phẳng, thấp, thuận lợi cho trồng trọt.
Có hệ thống sông Hồng – sông Thái Bình cung cấp nước tưới.
Khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh → thích hợp trồng lúa và cây vụ đông.
Đất chủ yếu là đất phù sa màu mỡ.
Tài nguyên thiên nhiên
Đất phù sa giàu dinh dưỡng.
Nguồn nước dồi dào từ sông ngòi.
Có tài nguyên biển (ven biển Quảng Ninh, Thái Bình, Nam Định) và một số khoáng sản như than, khí tự nhiên (vùng lân cận).
Điều kiện kinh tế – xã hội
Dân cư đông, lao động dồi dào, có kinh nghiệm trồng lúa lâu đời.
Trình độ thâm canh cao, áp dụng khoa học – kĩ thuật tốt.
Cơ sở hạ tầng phát triển, thị trường tiêu thụ lớn.
Có nhiều trung tâm kinh tế – chính trị – văn hóa như Hà Nội, Hải Phòng.
b) Vì sao vùng này có năng suất lúa cao nhưng diện tích gieo trồng không lớn
Diện tích gieo trồng lúa bị thu hẹp do:
Dân số đông, nhiều đất nông nghiệp chuyển sang xây dựng đô thị, khu công nghiệp, giao thông.
Tuy nhiên, năng suất lúa cao vì:
Đất phù sa màu mỡ.
Trình độ thâm canh cao, sử dụng giống mới, phân bón, cơ giới hóa.
Đồng bằng sông Hồng có năng suất lúa cao, nhưng diện tích gieo trồng không lớn do quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh.
I. Điều kiện tự nhiên và Tài nguyên thiên nhiên:
Địa hình:
Đặc điểm: Phần lớn là địa hình đồng bằng tương đối bằng phẳng, được bồi đắp phù sa màu mỡ bởi hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình. Có một số khu vực đồi núi thấp ở rìa phía Bắc, Tây và Tây Nam. Địa hình thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam.
Thuận lợi:Đất phù sa màu mỡ rất thuận lợi cho việc thâm canh lúa nước và phát triển cây lương thực, thực phẩm.
Địa hình bằng phẳng giúp dễ dàng quy hoạch sản xuất, xây dựng cơ sở hạ tầng, giao thông.
Khu vực đồi núi có thể phát triển cây công nghiệp, cây ăn quả.
Ven biển có mặt nước thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản.
Hạn chế:Dễ bị ngập úng vào mùa mưa do hệ thống đê điều chia cắt thành các ô trũng.
Về mùa khô có thể xảy ra tình trạng thiếu nước tưới tiêu.
Diện tích đất nông nghiệp trên đầu người thấp do dân số đông.
Khí hậu:
Đặc điểm: Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nhiệt độ trung bình năm cao, lượng mưa lớn. Đặc trưng nổi bật là có mùa đông lạnh (kéo dài 2-3 tháng với nhiệt độ dưới 18°C).
Thuận lợi:Nhiệt đới ẩm tạo điều kiện cho nông nghiệp phát triển quanh năm, có thể tăng vụ, xen canh.
Mùa đông lạnh cho phép trồng các loại cây ưa lạnh, phát triển vụ đông với nhiều loại rau, cây trồng có giá trị kinh tế cao.
Hạn chế:Mùa đông lạnh có thể ảnh hưởng đến một số cây trồng nhiệt đới.
Chịu ảnh hưởng của các thiên tai như bão, lũ lụt, hạn hán, rét đậm, rét hại.
Nguồn nước:
Đặc điểm: Mạng lưới sông ngòi dày đặc với hai hệ thống sông chính là sông Hồng và sông Thái Bình. Nguồn nước ngầm khá phong phú. Có một số nguồn nước khoáng.
Thuận lợi:Cung cấp nguồn nước dồi dào cho sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt và công nghiệp.
Hệ thống sông ngòi thuận lợi cho phát triển giao thông đường thủy.
Nguồn nước khoáng có tiềm năng phát triển du lịch nghỉ dưỡng.
Hạn chế:Chịu ảnh hưởng của chế độ nước sông theo mùa (lũ lụt vào mùa mưa, cạn kiệt vào mùa khô).
Nguồn nước có thể bị ô nhiễm do hoạt động sản xuất và sinh hoạt ngày càng tăng.
Tài nguyên đất:
Đặc điểm: Đất phù sa màu mỡ chiếm diện tích lớn, là loại đất tốt nhất cho sản xuất nông nghiệp. Ngoài ra còn có đất feralit ở vùng đồi núi, đất mặn, đất phèn ở vùng ven biển.
Thuận lợi: Cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào cho cây trồng, đặc biệt là lúa nước.
Tài nguyên khoáng sản:
Đặc điểm: Có than (đặc biệt là than đá ở Quảng Ninh với trữ lượng lớn nhất cả nước), đá vôi, sét, cao lanh, titan, cát thủy tinh, khí tự nhiên (ở Tiền Hải - Thái Bình).
Thuận lợi: Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp (sản xuất xi măng, vật liệu xây dựng, nhiệt điện, hóa chất...).
Tài nguyên biển và đảo:
Đặc điểm: Đường bờ biển dài, có nhiều vũng, vịnh, đảo, quần đảo (như Vịnh Hạ Long, Cát Bà). Vùng biển có nhiều ngư trường quan trọng.
Thuận lợi: Phát triển du lịch biển đảo, nuôi trồng và khai thác hải sản, giao thông vận tải biển, khai thác khoáng sản biển.
Tài nguyên sinh vật:
Đặc điểm: Phong phú với nhiều loài động thực vật, có các vườn quốc gia và khu dự trữ sinh quyển (Cát Bà, Châu thổ sông Hồng).
Thuận lợi: Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển du lịch sinh thái.
II. Điều kiện Kinh tế - Xã hội:
Dân cư:
Đặc điểm: Là vùng đông dân nhất cả nước, mật độ dân số cao nhất. Nguồn lao động dồi dào, có truyền thống thâm canh lúa nước và thủ công nghiệp. Trình độ dân trí và lao động có chất lượng cao hàng đầu cả nước.
Thuận lợi:Nguồn lao động dồi dào, có kỹ thuật, kinh nghiệm sản xuất.
Thị trường tiêu thụ lớn.
Nguồn lao động có chất lượng cao là lợi thế thu hút đầu tư.
Hạn chế:Sức ép lớn lên tài nguyên, môi trường, cơ sở hạ tầng (nhà ở, giáo dục, y tế).
Bình quân đất canh tác trên đầu người thấp.
Vấn đề giải quyết việc làm cho người lao động còn là thách thức.
Kinh tế:
Đặc điểm: Nền kinh tế phát triển sớm, có cơ cấu đa dạng.Công nghiệp: Hình thành sớm, phát triển mạnh mẽ với các ngành công nghiệp trọng điểm như: dệt may, da giày, chế biến lương thực thực phẩm, sản xuất đồ uống, cơ khí, điện tử... Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh là các trung tâm công nghiệp lớn.
Nông nghiệp: Vẫn giữ vai trò quan trọng, là vùng sản xuất lương thực (lúa) lớn thứ hai cả nước với năng suất cao. Phát triển mạnh cây rau vụ đông, cây ăn quả. Chăn nuôi (lợn, gia cầm) phát triển theo hướng thâm canh, quy mô lớn.
Dịch vụ: Phát triển mạnh mẽ với các ngành: thương mại (nội và ngoại thương), giao thông vận tải (đường bộ, đường sắt, đường biển, hàng không), tài chính - ngân hàng, du lịch, bưu chính viễn thông... Vùng có nhiều tuyến giao thông huyết mạch, các cảng biển, sân bay quan trọng.
Thuận lợi:Cơ cấu kinh tế đa dạng, công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngày càng phát triển.
Có nhiều trung tâm kinh tế lớn, năng động.
Kết cấu hạ tầng phát triển, đặc biệt là giao thông vận tải.
Thị trường tiêu thụ lớn cả trong và ngoài nước.
Hạn chế:Ô nhiễm môi trường ở nhiều khu vực (đô thị, khu công nghiệp).
Tình trạng quá tải về hạ tầng giao thông ở các đô thị lớn.
Vấn đề "đất chật, người đông" ảnh hưởng đến việc mở rộng quy mô sản xuất.
Vị trí địa lý và Lãnh thổ:
Đặc điểm: Nằm ở trung tâm Bắc Bộ, có vị trí rất quan trọng trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc. Giáp với Trung du và miền núi Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ và Vịnh Bắc Bộ. Là cửa ngõ ra biển của các tỉnh phía Bắc.
Thuận lợi:Dễ dàng giao lưu kinh tế - xã hội với các vùng trong cả nước và quốc tế.
Có ý nghĩa chiến lược về quốc phòng, an ninh.
Là trung tâm kết nối giao thương quan trọng.
b) Giải thích vì sao vùng này có năng suất cao nhưng diện tích gieo trồng lúa lại không lớn:
Có hai lý do chính giải thích cho hiện tượng này, liên quan mật thiết đến các điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của vùng:
Sức ép của dân số và quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa:
Dân số đông, mật độ cao: Đồng bằng sông Hồng là vùng có dân số đông nhất cả nước với mật độ dân số rất cao. Điều này tạo ra nhu cầu lớn về đất ở, đất sản xuất và các công trình hạ tầng khác.
Đô thị hóa và Công nghiệp hóa: Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ, kéo theo sự phát triển của các khu công nghiệp, đô thị, khu dân cư, giao thông... Chính những hoạt động này đã lấn chiếm một phần diện tích đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa.
Kết quả: Để dành đất cho phát triển công nghiệp, đô thị hóa và các mục đích phi nông nghiệp khác, diện tích đất trồng lúa của vùng buộc phải thu hẹp lại, dù năng suất trên một đơn vị diện tích vẫn rất cao.
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng cường thâm canh:
Chuyển dịch cơ cấu: Nền kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng đang có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển dịch vụ. Nông nghiệp dù vẫn quan trọng nhưng vai trò tương đối giảm đi. Các ngành kinh tế khác có lợi thế và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn cũng được chú trọng phát triển.
Tăng cường thâm canh: Thay vì mở rộng diện tích, vùng tập trung vào việc nâng cao năng suất trên diện tích đất hiện có. Nhờ áp dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến, giống mới, quy trình canh tác hiện đại, vùng đã đạt được năng suất lúa rất cao. Điều này cho phép duy trì sản lượng lương thực ổn định dù diện tích gieo trồng có giảm.
Phát triển các cây trồng khác: Vùng có thế mạnh trồng cây vụ đông (rau, màu) và cây ăn quả, mang lại giá trị kinh tế cao. Việc chuyển một phần diện tích đất lúa sang trồng các loại cây này cũng góp phần làm giảm diện tích gieo trồng lúa.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
44747 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
43681 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
36219 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
34572 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30790 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24378
