Vân xem trang trọng khác vời,
Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang.
Hoa cười ngọc thốt đoan trang,
Mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da.
nhận xét về cách gieo vần ở khổ thơ ?
Quảng cáo
3 câu trả lời 150
Nhận xét về cách gieo vần
Khổ thơ trên trích từ “Truyện Kiều” – Nguyễn Du, được viết theo thể thơ lục bát, nên cách gieo vần tuân thủ đặc trưng của thể thơ này:
1. Gieo vần chân theo quy luật lục bát
Tiếng cuối câu lục (6 chữ) sẽ vần với tiếng thứ 6 của câu bát (8 chữ).
Tiếng cuối câu bát sẽ vần với tiếng cuối câu lục tiếp theo.
Cụ thể trong đoạn thơ:
“Vân xem trang trọng khác vời,”
→ Vần “ơi” (tiếng cuối)
“Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang.”
→ Tiếng thứ 6: “đặn” → KHÔNG vần với “ơi” vì câu 1–2 không theo đúng mô hình lục bát truyền thống (Nguyễn Du linh hoạt mở đầu đoạn mô tả nhân vật bằng câu 7 rồi câu 7).
→ Đây là lỗi cố ý – biến thể nghệ thuật, mở đầu bằng hai câu 7 chữ.
“Hoa cười ngọc thốt đoan trang,”
→ Vần “ang” (tiếng cuối)
“Mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da.”
→ Tiếng thứ 6: “tóc”
→ Tiếng cuối: “da” → vần với “ang” ở câu 3 (theo luật lục bát: tiếng cuối câu bát vần với cuối câu lục trước)
➡ Như vậy, phần bắt đầu từ câu 3–4 mới tuân theo đúng kiểu lục bát chuẩn:
trang → da (vần bằng)
2. Nhận xét tổng quát
Đoạn thơ mở đầu bằng hai câu thơ bảy chữ → đây là biến thể nghệ thuật Nguyễn Du dùng để tạo nhịp điệu trang trọng khi miêu tả vẻ đẹp Thúy Vân.
Sau đó, ông trở lại thể thơ lục bát quen thuộc, với cặp vần “ang” → “da”.
Cách gieo vần êm, nhẹ, hài hòa, phù hợp với việc miêu tả vẻ đẹp phúc hậu, đầy đặn của Thúy Vân.
1. Sử dụng Vần Bằng (Chủ đạo)
Toàn bộ khổ thơ sử dụng vần bằng (thanh ngang hoặc thanh huyền) để tạo nên sự nhẹ nhàng, êm ái khi miêu tả vẻ đẹp phúc hậu của Thúy Vân.
2. Gieo vần Lưng (trong nội bộ câu)
Điểm nổi bật nhất là cách gieo vần lưng (gọi là "cước vận" hoặc "vần liền"), tạo sự kết nối nhịp nhàng giữa câu lục và câu bát kề nhau:
Chữ thứ sáu của câu lục (câu 1, 3): "khác vời", "đoan trang".
Vần với chữ thứ sáu hoặc thứ tám của câu bát (câu 2, 4): "nở nang", "màu da".
Ví dụ:
Vân xem trang trọng khác vời, (vần ơi)
Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang. (vần ang - LỆCH VẦN)
XEM LẠI:
Trong ví dụ trên, câu 1 và câu 2 không gieo vần lưng mà chỉ gieo vần chân. Ta xét ví dụ tiếp theo:
Hoa cười ngọc thốt đoan trang, (vần ang)
Mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da. (vần a - LỆCH VẦN)
Kết luận chính xác về cách gieo vần trong khổ thơ này:
Cách gieo vần chân (vần cuối câu)
Khổ thơ này chỉ sử dụng cách gieo vần chân (hay hiệp vần), tức là vần ở chữ cuối câu lục hiệp với vần ở chữ cuối câu bát:
Vần "ời":Vân xem trang trọng khác vời,
(Không có câu bát theo sau khớp vần ời, mà chuyển sang vần mới)
Vần "ang":Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang. (vần ang)
Hoa cười ngọc thốt đoan trang, (vần ang)
(Hai câu bát này cùng gieo vần "ang", nối tiếp nhau tạo âm hưởng liền mạch)
Vần "a":Mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da. (vần a)
Tóm lại:
Cách gieo vần ở khổ thơ này đặc trưng cho thể thơ lục bát truyền thống: sử dụng chủ yếu vần bằng, gieo vần chân linh hoạt, tạo nhịp điệu uyển chuyển, nhịp nhàng, nhấn mạnh vẻ đẹp hài hòa, đầy đặn của Thúy Vân.
Toàn bộ khổ thơ sử dụng vần bằng (thanh ngang hoặc thanh huyền) để tạo nên sự nhẹ nhàng, êm ái khi miêu tả vẻ đẹp phúc hậu của Thúy Vân.
2. Gieo vần Lưng (trong nội bộ câu)
Điểm nổi bật nhất là cách gieo vần lưng (gọi là "cước vận" hoặc "vần liền"), tạo sự kết nối nhịp nhàng giữa câu lục và câu bát kề nhau:
Chữ thứ sáu của câu lục (câu 1, 3): "khác vời", "đoan trang".
Vần với chữ thứ sáu hoặc thứ tám của câu bát (câu 2, 4): "nở nang", "màu da".
Ví dụ:
Vân xem trang trọng khác vời, (vần ơi)
Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang. (vần ang - LỆCH VẦN)
XEM LẠI:
Trong ví dụ trên, câu 1 và câu 2 không gieo vần lưng mà chỉ gieo vần chân. Ta xét ví dụ tiếp theo:
Hoa cười ngọc thốt đoan trang, (vần ang)
Mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da. (vần a - LỆCH VẦN)
Kết luận chính xác về cách gieo vần trong khổ thơ này:
Cách gieo vần chân (vần cuối câu)
Khổ thơ này chỉ sử dụng cách gieo vần chân (hay hiệp vần), tức là vần ở chữ cuối câu lục hiệp với vần ở chữ cuối câu bát:
Vần "ời":Vân xem trang trọng khác vời,
(Không có câu bát theo sau khớp vần ời, mà chuyển sang vần mới)
Vần "ang":Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang. (vần ang)
Hoa cười ngọc thốt đoan trang, (vần ang)
(Hai câu bát này cùng gieo vần "ang", nối tiếp nhau tạo âm hưởng liền mạch)
Vần "a":Mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da. (vần a)
Tóm lại:
Cách gieo vần ở khổ thơ này đặc trưng cho thể thơ lục bát truyền thống: sử dụng chủ yếu vần bằng, gieo vần chân linh hoạt, tạo nhịp điệu uyển chuyển, nhịp nhàng, nhấn mạnh vẻ đẹp hài hòa, đầy đặn của Thúy Vân.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
3934 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
2506 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1598 -
1317
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
