Quảng cáo
4 câu trả lời 171
ChatGPT đã nói:
Bài làm:
1. Ảnh hưởng của vị trí địa lí:
Việt Nam nằm ở rìa đông bán đảo Đông Dương, gần trung tâm khu vực Đông Nam Á, tiếp giáp Biển Đông nên khí hậu mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa, có lượng mưa lớn và độ ẩm cao.
Vị trí thuận lợi giúp nước ta giao lưu, buôn bán với nhiều nước trong khu vực và thế giới.
Tuy nhiên, cũng dễ chịu ảnh hưởng của thiên tai như bão, lũ, hạn hán.
2. Ảnh hưởng của phạm vi lãnh thổ:
Lãnh thổ kéo dài từ Bắc xuống Nam → thiên nhiên phân hóa đa dạng theo vĩ độ (Bắc – Nam khác nhau rõ rệt về khí hậu, mùa).
Có vùng đất liền và vùng biển rộng lớn → tạo điều kiện phát triển nhiều ngành kinh tế như nông nghiệp, thủy sản, du lịch, khai thác dầu khí.
3. Ảnh hưởng của địa hình:
Địa hình nước ta chủ yếu là đồi núi thấp, xen kẽ đồng bằng nhỏ → thuận lợi cho phát triển nông – lâm nghiệp kết hợp giao thông vận tải.
Địa hình phân bậc tạo nên sự đa dạng sinh học, nhưng cũng gây khó khăn trong xây dựng cơ sở hạ tầng và giao thông ở miền núi.
→ Kết luận:
Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ và địa hình đã tạo cho Việt Nam thiên nhiên phong phú, đa dạng, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống dân cư và sự phát triển kinh tế của đất nước.
Dưới đây là phân tích ảnh hưởng của vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ và địa hình đến các yếu tố tự nhiên, dân cư và kinh tế:
1. Vị trí địa lí
Tự nhiên:
Quyết định khí hậu (nhiệt đới, ôn đới, hàn đới…), ảnh hưởng đến hệ sinh thái, lượng mưa, nhiệt độ.
Gần biển → khí hậu điều hòa, thuận lợi cho sinh vật biển và phát triển nông nghiệp ven biển.
Dân cư:
Vị trí thuận lợi (gần biển, giao thông quốc tế) → thu hút dân cư đông đúc, hình thành đô thị lớn.
Vị trí biệt lập (núi cao, đảo xa) → dân cư thưa thớt, khó tiếp cận dịch vụ.
Kinh tế:
Vị trí gần tuyến hàng hải, trung tâm kinh tế → thuận lợi giao thương, phát triển công nghiệp, dịch vụ.
Vị trí biên giới → phát triển kinh tế cửa khẩu, thương mại xuyên quốc gia.
2. Phạm vi lãnh thổ
Tự nhiên:
Lãnh thổ rộng → đa dạng về khí hậu, sinh vật, tài nguyên thiên nhiên.
Có vùng biển → phát triển kinh tế biển, khai thác thủy sản, dầu khí.
Dân cư:
Lãnh thổ lớn → phân bố dân cư không đều, có vùng đông đúc và vùng thưa thớt.
Tạo điều kiện cho di cư nội địa, phát triển vùng mới.
Kinh tế:
Có nhiều vùng địa lý → phát triển đa ngành: nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ.
Tạo điều kiện xây dựng các vùng kinh tế trọng điểm, khu công nghiệp, khu chế xuất.
3. Địa hình
Tự nhiên:
Núi cao → khí hậu lạnh, khó canh tác nhưng giàu tài nguyên khoáng sản.
Đồng bằng → đất đai màu mỡ, thuận lợi cho nông nghiệp, dân cư tập trung.
Dân cư:
Đồng bằng, ven biển → dân cư đông, dễ phát triển đô thị.
Vùng núi, cao nguyên → dân cư thưa, khó tiếp cận hạ tầng.
Kinh tế:
Đồng bằng → phát triển nông nghiệp, công nghiệp, giao thông.
Chắc chắn rồi. Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ và địa hình là ba yếu tố tự nhiên cơ bản, có mối quan hệ chặt chẽ và tác động sâu sắc, toàn diện đến mọi mặt của tự nhiên, dân cư và kinh tế của một quốc gia.
Dưới đây là phân tích chi tiết ảnh hưởng của từng yếu tố, lấy ví dụ minh họa chủ yếu từ Việt Nam để làm rõ hơn.
---
### **1. Ảnh hưởng của Vị trí địa lí**
Vị trí địa lí là vị trí tương đối của một quốc gia trên Trái Đất, bao gồm vị trí kinh độ, vĩ độ, vị trí so với biển, lục địa và các quốc gia khác.
#### **a. Ảnh hưởng đến Tự nhiên:**
* **Khí hậu:** Vị trí vĩ độ quyết định đặc điểm cơ bản của khí hậu (nhiệt đới, ôn đới, hàn đới). Vị trí gần biển hay sâu trong lục địa ảnh hưởng đến độ ẩm và tính chất của gió.
* *Ví dụ:* Việt Nam nằm ở vị trí nhiệt đới, có gió mùa từ biển thổi vào nên mang đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều.
* **Thiên tai:** Vị trí gần các vành đai bão, đứt gãy địa chất, hay đường bão thường xuyên đi qua sẽ khiến quốc gia đó dễ bị tổn thương bởi các thiên tai như bão, lũ, động đất.
* *Ví dụ:* Vị trí của Việt Nam trên vành đai bão Tây Thái Bình Dương khiến bờ biển miền Trung thường xuyên hứng chịu bão, lũ hàng năm.
#### **b. Ảnh hưởng đến Dân cư:**
* **Phân bố dân cư:** Các khu vực có vị trí thuận lợi cho giao thông, thương mại (như ven biển, cửa sông, đồng bằng) thường có mật độ dân số cao hơn.
* **Giao lưu văn hóa:** Vị trí nằm trên các tuyến đường giao thương quốc tế sẽ tạo điều kiện cho sự giao lưu, tiếp biến văn hóa sớm và đa dạng.
* *Ví dụ:* Vị trí trên tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng đã giúp Việt Nam sớm tiếp xúc với các nền văn hóa Trung Hoa, Ấn Độ, và sau này là phương Tây, tạo nên một nền văn hóa phong phú, đa dạng.
#### **c. Ảnh hưởng đến Kinh tế:**
* **Thương mại và dịch vụ:** Vị trí ven biển với nhiều cảng nước sâu là điều kiện vô cùng thuận lợi để phát triển kinh tế biển, vận tải biển, du lịch và xuất nhập khẩu.
* *Ví dụ:* Các cảng biển như Hải Phòng, Đà Nẵng, Cái Mép - Thị Vải của Việt Nam là cửa ngõ quan trọng cho thương mại toàn cầu, thúc đẩy mạnh mẽ nền kinh tế.
* **An ninh - quốc phòng:** Vị trí địa lí có vai trò chiến lược trong việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Vị trí "trọng địa" thường là nơi diễn ra các cuộc xung đột.
* **Hợp tác quốc tế:** Vị trí gần các trung tâm kinh tế lớn hoặc là cầu nối giữa các khu vực sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư và tham gia vào các chuỗi cung ứng khu vực.
* *Ví dụ:* Vị trí của Việt Nam là cầu nối giữa ASEAN và Trung Quốc, tạo lợi thế trong việc thu hút đầu tư FDI và tham gia vào các hiệp định thương mại tự do.
---
### **2. Ảnh hưởng của Phạm vi lãnh thổ**
Phạm vi lãnh thổ bao gồm diện tích, hình dáng và chiều dài của đường bờ biển, biên giới.
#### **a. Ảnh hưởng đến Tự nhiên:**
* **Đa dạng sinh học:** Phạm vi lãnh thổ càng lớn, trải qua nhiều vĩ độ khác nhau thì hệ sinh thái, cảnh quan tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên càng đa dạng.
* *Ví dụ:* Lãnh thổ Việt Nam dài theo kinh độ, trải dài từ vĩ độ 23°23'B đến 8°27'B, tạo ra 3 miền khí hậu rõ rệt (Bắc, Trung, Nam), từ đó tạo ra sự đa dạng về hệ thực vật và động vật.
* **Tài nguyên:** Lãnh thổ rộng lớn thường đi kèm với trữ lượng tài nguyên (đất đai, khoáng sản, rừng, biển) phong phú hơn.
#### **b. Ảnh hưởng đến Dân cư:**
* **Quy mô dân số:** Lãnh thổ rộng lớn là điều kiện để có thể chứa đựng một dân số đông đúc.
* **Phân bố dân cư:** Hình dáng lãnh thổ (dài, hẹp, vuông vức...) và diện tích ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư. Các quốc gia có lãnh thổ dài và hẹp thường có dân cư tập trung dọc theo các trục giao thông chính.
* *Ví dụ:* Dân cư Việt Nam tập trung chủ yếu ở hai đồng bằng lớn (sông Hồng, sông Cửu Long) và dải duyên hải phía Đông, trong khi vùng núi cao phía Tây thưa thớt.
#### **c. Ảnh hưởng đến Kinh tế:**
* **Quy mô thị trường:** Lãnh thổ lớn và dân số đông tạo ra một thị trường nội địa rộng lớn, là lợi thế cho việc phát triển kinh tế.
* **Tiềm năng kinh tế:** Phạm vi lãnh thổ rộng lớn với đường bờ biển dài tạo ra tiềm năng lớn cho nhiều ngành kinh tế khác nhau như nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, du lịch, công nghiệp khai khoáng.
* *Ví dụ:* Đường bờ biển dài hơn 3.260 km của Việt Nam là tài nguyên quý giá để phát triển kinh tế biển, du lịch và các ngành công nghiệp ven biển.
* **Thách thức về quản lý và kết nối:** Lãnh thổ quá rộng lớn hoặc có hình dáng phức tạp sẽ gây khó khăn cho việc quản lý hành chính, quốc phòng và đặc biệt là xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng để kết nối các vùng miền.
---
### **3. Ảnh hưởng của Địa hình**
Địa hình là hình thái của bề mặt Trái Đất (núi, đồi, đồng bằng, cao nguyên...).
#### **a. Ảnh hưởng đến Tự nhiên:**
* **Khí hậu:** Địa hình ảnh hưởng trực tiếp đến lượng mưa và nhiệt độ. Sườn mountains đón gió thường có nhiều mưa hơn (mưa đối lưu), vùng sau núi thì khô hạn hơn (hiệu ứng bóng mưa). Nơi càng cao, nhiệt độ càng giảm.
* *Ví dụ:* Dãy Trường Sơn ở Việt Nam cản gió mùa Tây Nam, làm cho vùng Tây Nguyên khô hơn vào mùa khô.
* **Hệ thống sông ngòi:** Địa hình quyết định hướng chảy của sông ngòi. Sông thường bắt nguồn từ vùng núi cao và chảy về biển, tạo ra các thung lũng, đồng bằng trù phú ở hạ lưu.
#### **b. Ảnh hưởng đến Dân cư:**
* **Phân bố dân cư:** Con người có xu hướng tập trung sinh sống ở những vùng địa hình bằng phẳng, màu mỡ, dễ canh tác và giao thông như đồng bằng, thung lũng, ven biển. Các vùng núi cao, địa hình chia cắt có mật độ dân số rất thấp.
* *Ví dụ:* Đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long là hai "vựa lúa" và cũng là hai vùng có mật độ dân số cao nhất Việt Nam.
* **Đặc điểm dân tộc:** Địa hình chia cắt, hiểm trở thường là nơi cư trú của các cộng đồng dân tộc thiểu số, tạo ra sự đa dạng về văn hóa, phong tục tập quán.
#### **c. Ảnh hưởng đến Kinh tế:**
* **Nông nghiệp:** Địa hình bằng phẳng của đồng bằng là điều kiện lý tưởng để phát triển nông nghiệp lúa nước và các cây công nghiệp ngắn ngày. Vùng đồi núi phù hợp với cây công nghiệp dài ngày (café, chè, cao su) và cây ăn quả.
* **Công nghiệp và Giao thông:** Các khu công nghiệp, thành phố lớn thường được xây dựng trên các vùng đất bằng phẳng. Địa hình chia cắt (núi non, sông ngòi) là rào cản lớn cho việc xây dựng mạng lưới giao thông, làm tăng chi phí đầu tư và vận chuyển.
* *Ví dụ:* Việc xây dựng các tuyến đường sắt, cao tốc xuyên Việt phải vượt qua nhiều đèo núi, sông ngòi, tốn kém chi phí và kỹ thuật phức tạp.
* **Khai thác tài nguyên và Du lịch:** Vùng núi cao là nơi có trữ lượng lớn khoáng sản và tài nguyên rừng. Đồng thời, địa hình đa dạng cũng tạo ra nhiều cảnh quan đẹp để phát triển du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm.
* *Ví dụ:* Vịnh Hạ Long, Phong Nha - Kẻ Bàng là những di sản thiên nhiên thế giới gắn liền với đặc điểm địa hình karst độc đáo.
---
### **Kết luận**
Vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ và địa hình không phải là những yếu tố tách biệt mà luôn đan xen, tương tác lẫn nhau, cùng nhau tạo nên một "bộ khung" tự nhiên đặc thù cho mỗi quốc gia. Chúng vừa là **thuận lợi**, vừa là **thách thức** đối với sự phát triển. Việc nhận thức rõ các ảnh hưởng này giúp các quốc gia, đặc biệt là các nhà hoạch định chính sách, có thể xây dựng chiến lược phát triển kinh tế - xã hội bền vững, phát huy tối đa các lợi thế và tìm ra giải pháp khắc phục các hạn chế do tự nhiên imposes.
1. Vị trí địa lí
Ảnh hưởng đến tự nhiên:
Nằm ở khu vực nhiệt đới gió mùa, gần biển Đông → khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, thuận lợi cho nông nghiệp và đa dạng sinh học.
Vị trí ven biển và gần đường hàng hải quốc tế → dễ bị bão, lũ, nước dâng.
Ảnh hưởng đến dân cư:
Các vùng ven biển, đồng bằng thuận lợi cho sinh sống, mật độ dân số cao.
Miền núi, vùng sâu vùng xa dân cư thưa thớt.
Ảnh hưởng đến kinh tế:
Tiềm năng phát triển thương mại, giao thông biển, cảng biển và du lịch.
Thuận lợi để khai thác thủy sản và năng lượng biển.
2. Phạm vi lãnh thổ
Ảnh hưởng đến tự nhiên:
Lãnh thổ trải dài theo hướng Bắc – Nam → khí hậu, sinh thái đa dạng từ nhiệt đới ẩm (miền Nam) đến ôn đới núi cao (miền Bắc).
Ảnh hưởng đến dân cư:
Sự phân bố dân cư không đồng đều, tập trung ở đồng bằng sông Hồng, đồng bằng sông Cửu Long.
Vùng núi cao và biên giới ít dân cư, khó tiếp cận dịch vụ.
Ảnh hưởng đến kinh tế:
Lãnh thổ dài tạo thuận lợi cho giao thương trong nước, nhưng khó khăn trong xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ.
Đa dạng vùng kinh tế: đồng bằng nông nghiệp, miền núi khai thác khoáng sản, ven biển phát triển thủy sản và du lịch.
3. Địa hình
Ảnh hưởng đến tự nhiên:
Đồng bằng → đất phù sa màu mỡ, sông ngòi dày đặc.
Miền núi → khí hậu lạnh hơn, rừng núi phong phú, nhiều khoáng sản.
Ven biển → bãi biển, đầm phá, cửa sông.
Ảnh hưởng đến dân cư:
Đồng bằng → mật độ dân số cao, thuận lợi phát triển đô thị.
Miền núi → dân cư thưa, dân tộc thiểu số tập trung.
Ảnh hưởng đến kinh tế:
Đồng bằng → nông nghiệp phát triển (lúa, cây công nghiệp).
Miền núi → khai thác khoáng sản, thủy điện, rừng.
Ven biển → thủy sản, cảng biển, du lịch.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
60731 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43281 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35359 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
33863 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
30232 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
24238
