Quảng cáo
2 câu trả lời 261
1. Ở thực vật C₃
Pha tối (chu trình Calvin) diễn ra trong chất nền (stroma) của lục lạp.
Gồm 3 giai đoạn chính:
Cố định CO₂
Enzim RuBisCO gắn CO₂ với Ribulose-1,5-diphosphate (RiDP hay RuBP) → tạo thành hợp chất 6C không bền, sau đó phân cắt thành 2 phân tử acid 3-phosphoglyceric (APG hay 3PGA).
Đây là đặc trưng của thực vật C₃, vì sản phẩm đầu tiên có 3 nguyên tử cacbon.
Khử APG thành đường
APG được ATP và NADPH (sản phẩm của pha sáng) khử → tạo thành aldehyde 3-phosphoglyceric (APG → AlPG hay PGAL).
Một phần PGAL được dùng để tổng hợp glucose.
Tái sinh chất nhận CO₂ (RuBP)
Phần lớn PGAL được sử dụng để tái tạo RuBP, nhờ ATP, để chu trình tiếp tục diễn ra.
Chu trình Calvin:
CO₂ → APG → PGAL → (Glucose) + (RuBP tái sinh)
2. Ở thực vật C₄
Pha tối gồm 2 giai đoạn, diễn ra ở hai loại tế bào khác nhau:
Giai đoạn 1: Cố định CO₂ ban đầu (ở tế bào mô giậu)
Enzim PEP carboxylase cố định CO₂ (dưới dạng HCO₃⁻) vào phosphoenol pyruvate (PEP) → tạo acid oxaloacetic (OAA) (4C).
OAA được chuyển thành acid malic hoặc acid aspartic (4C).
Đây là đặc trưng của thực vật C₄ vì sản phẩm đầu tiên có 4 nguyên tử cacbon.
Giai đoạn 2: Chu trình Calvin (ở tế bào bao bó mạch)
Các hợp chất C₄ được vận chuyển vào tế bào bao bó mạch, giải phóng CO₂.
CO₂ này được chu trình Calvin (giống thực vật C₃) cố định lần hai, nhờ RuBisCO, để tổng hợp đường.
PEP được tái sinh từ pyruvate để chu trình tiếp tục.
🌿 1. Pha tối trong quang hợp (pha cố định CO₂)
Đây là pha không cần ánh sáng, diễn ra trong chất nền (stroma) của lục lạp.
Mục tiêu: biến CO₂ → chất hữu cơ (glucôzơ) nhờ năng lượng (ATP, NADPH) do pha sáng cung cấp.
🍃 A. Thực vật C₃ (Chu trình Calvin)
👉 Gồm 3 giai đoạn chính:
1. Cố định CO₂
Enzim RuBisCO gắn CO₂ vào hợp chất Ribulose-1,5-bisphosphate (RiDP) → tạo hợp chất trung gian 6C không bền → phân cắt thành 2 phân tử 3-phosphoglycerate (3C) → nên gọi là chu trình C₃.
2. Khử
3-phosphoglycerate (PGA) được ATP và NADPH khử → tạo G3P (C3H7O6P) – một loại đường 3C.
3. Tái sinh RiDP
Một phần G3P được dùng để tạo lại RiDP, chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo.
Phần còn lại → tổng hợp glucôzơ và các chất hữu cơ khác.
📍Tóm tắt:
CO₂ → 3PGA → G3P → (Glucôzơ + tái sinh RiDP)
🌾 B. Thực vật C₄ (Chu trình Hatch–Slack)
👉 Xảy ra ở hai loại tế bào:
Tế bào mô giậu (cố định tạm CO₂)
Tế bào bao bó mạch (chu trình Calvin)
1. Cố định CO₂ tạm thời (ở tế bào mô giậu)
Enzim PEP carboxylase gắn CO₂ (dưới dạng HCO₃⁻) với PEP (3C) → tạo oxaloacetate (4C) → chuyển thành malate (4C).
2. Vận chuyển & khử CO₂ (ở tế bào bao bó mạch)
Malate được chuyển sang tế bào bao bó mạch → giải phóng CO₂.
CO₂ này được đưa vào chu trình Calvin (giống C₃).
3. Tái sinh PEP
Phần còn lại (pyruvate) quay về tế bào mô giậu → tái tạo PEP nhờ ATP → chu trình lặp lại.
📍Tóm tắt:
HCO₃⁻ + PEP → OAA → Malate → (CO₂ + pyruvate)
CO₂ → Chu trình Calvin → Glucôzơ
🔎 So sánh nhanh:
Đặc điểm
Thực vật C₃
Thực vật C₄
Enzim cố định CO₂ đầu tiên
RuBisCO
PEP carboxylase
Sản phẩm đầu tiên
3PGA (3C)
OAA (4C)
Nơi diễn ra
Trong tế bào mô giậu
Hai loại tế bào: mô giậu & bao bó mạch
Hiệu quả quang hợp
Thấp hơn, dễ hô hấp sáng
Cao hơn, hạn chế hô hấp sáng
Môi trường thích hợp
Ôn đới, mát ẩm
Nhiệt đới, khô nóng
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
88423 -
Hỏi từ APP VIETJACK73961
-
57106
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
47619 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
41420 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39898 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
38005 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32469
