nêu khái niệm , phân loại , tính chất cơ bản của lim loại đen và kim loại màu
Quảng cáo
3 câu trả lời 451
1. Khái niệm
Kim loại đen: Là các kim loại có màu xám hoặc đen, chứa sắt là thành phần chính, dễ từ hóa.
Kim loại màu: Là các kim loại không chứa sắt hoặc chứa rất ít sắt, thường có màu sáng (vàng, bạc, trắng) và không từ hóa.
2. Phân loại
a. Kim loại đen (còn gọi là sắt và hợp kim sắt):
Sắt (Fe), thép, gang…
b. Kim loại màu:
Nhôm và hợp kim nhôm (Al)
Đồng và hợp kim đồng (Cu, đồng thau)
Chì (Pb), kẽm (Zn), thiếc (Sn), bạc (Ag), vàng (Au), nickel (Ni)…
3. Tính chất cơ bản
a. Kim loại đen:
Tính chất vật lý: màu xám đen, cứng, nặng, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, dễ từ hóa.
Tính chất hóa học: dễ bị gỉ sét (oxh), dễ tạo hợp chất với O₂, HCl.
b. Kim loại màu:
Tính chất vật lý: màu sáng, nhẹ hơn sắt, không từ hóa, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
Tính chất hóa học: ít bị oxi hóa so với sắt, một số kim loại (nhôm, đồng) tạo lớp oxit bảo vệ bề mặt.
1. Khái niệm
Kim loại đen là những kim loại có thành phần chính là sắt (Fe) và các hợp kim của sắt như thép, gang.
→ Gọi là “đen” vì chúng thường có màu xám đen và bị gỉ sét khi để lâu ngoài không khí.
Kim loại màu là tất cả các kim loại và hợp kim không chứa sắt, ví dụ: đồng (Cu), nhôm (Al), kẽm (Zn), chì (Pb), thiếc (Sn), niken (Ni)...
→ Gọi là “màu” vì chúng có màu sắc khác nhau và ít bị gỉ.
2. Phân loại
a) Kim loại đen
Sắt nguyên chất (Fe) – ít được dùng trực tiếp do mềm.
Gang – hợp kim của sắt với cacbon (C > 2,14%), giòn, dễ gãy, dùng trong đúc.
Thép – hợp kim của sắt với cacbon (C < 2,14%) và có thể thêm các nguyên tố khác như Cr, Ni, Mn…, có độ bền và dẻo cao, được dùng rất rộng rãi trong xây dựng và chế tạo máy.
b) Kim loại màu
Kim loại nhẹ: Nhôm (Al), magiê (Mg), titan (Ti)...
Kim loại nặng: Đồng (Cu), chì (Pb), kẽm (Zn), thiếc (Sn)...
Kim loại quý: Vàng (Au), bạc (Ag), bạch kim (Pt)...
Hợp kim của kim loại màu: Đồng–thiếc (đồng thau, đồng đỏ), nhôm–đồng, nhôm–magiê...
3. Tính chất cơ bản
a) Kim loại đen
Có tính dẻo và bền cơ học cao (đặc biệt là thép).
Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt.
Dễ bị ăn mòn, gỉ sét trong môi trường ẩm hoặc có oxy.
Có từ tính (đặc trưng cho sắt và thép).
b) Kim loại màu
Nhẹ hơn, ít bị gỉ sét hơn kim loại đen.
Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt (đặc biệt là đồng, nhôm, bạc).
Có màu sắc đa dạng: đồng màu đỏ, nhôm màu trắng bạc, vàng có màu vàng ánh kim...
Một số kim loại quý có độ bền hóa học rất cao, không bị oxi hóa trong không khí.
4. Ứng dụng chung
Kim loại đen: Là vật liệu chủ yếu trong xây dựng, cơ khí, sản xuất ô tô, tàu hỏa, máy móc, kết cấu thép.
Kim loại màu: Dùng trong điện, điện tử, hàng không, trang sức, vật liệu nhẹ và bền với môi trường.
1. Khái niệm
Kim loại đen: Là các kim loại có màu xám hoặc đen, chứa sắt là thành phần chính, dễ từ hóa.
Kim loại màu: Là các kim loại không chứa sắt hoặc chứa rất ít sắt, thường có màu sáng (vàng, bạc, trắng) và không từ hóa.
2. Phân loại
a. Kim loại đen (còn gọi là sắt và hợp kim sắt):
Sắt (Fe), thép, gang…
b. Kim loại màu:
Nhôm và hợp kim nhôm (Al)
Đồng và hợp kim đồng (Cu, đồng thau)
Chì (Pb), kẽm (Zn), thiếc (Sn), bạc (Ag), vàng (Au), nickel (Ni)…
3. Tính chất cơ bản
a. Kim loại đen:
Tính chất vật lý: màu xám đen, cứng, nặng, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, dễ từ hóa.
Tính chất hóa học: dễ bị gỉ sét (oxh), dễ tạo hợp chất với O₂, HCl.
b. Kim loại màu:
Tính chất vật lý: màu sáng, nhẹ hơn sắt, không từ hóa, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
Tính chất hóa học: ít bị oxi hóa so với sắt, một số kim loại (nhôm, đồng) tạo lớp oxit bảo vệ bề mặt.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
94276 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
6294 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
4534 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
2725 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
Tính chất của kim loại màu là:
A. Dễ kéo dài
B. Dễ dát mỏng
C. Chống mài mòn cao
D. Cả 3 đáp án trên
2063 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1813
