Quảng cáo
4 câu trả lời 168
1) Present Simple vs. Present Continuous
Present Simple (thói quen, sự thật):
Form: S + V(s/es) / do/does + not + V
Adv. of frequency: always, usually, often, sometimes, rarely, never
Ví dụ: I usually eat breakfast at 7 a.m.
Present Continuous (đang diễn ra/ tạm thời):
Form: S + am/is/are + V-ing
Ví dụ: She is doing yoga now.
2) Imperatives (Câu mệnh lệnh) – lời khuyên nhanh
Khẳng định: V nguyên mẫu (Drink more water.)
Phủ định: Don’t + V (Don’t skip breakfast.)
3) Should / Shouldn’t (lời khuyên)
Form: S + should/shouldn’t + V
Ví dụ: You should sleep at least 8 hours. / You shouldn’t eat too much sugar.
4) Danh từ đếm được/không đếm được & a/an/some/any
Đếm được: an apple, two eggs… → dùng a/an, many, a few.
Không đếm được: water, rice, sugar… → dùng much, a little.
some (khẳng định/ lời mời), any (phủ định/ nghi vấn).
Ví dụ: There is some milk. / Is there any milk?
5) Lượng từ (Quantifiers)
much (không đếm được), many (đếm được), a lot of/lots of (cả hai).
a little (không đếm được), a few (đếm được).
too much/too many (quá nhiều, không tốt cho sức khỏe).
Ví dụ: Don’t drink too much soda. / He eats a few nuts.
6) How much / How many
How much + N không đếm được (How much water…?)
How many + N đếm được số nhiều (How many apples…?)
7) Trạng từ chỉ tần suất (vị trí)
Đứng trước động từ thường, sau be:
Ví dụ: I often exercise. / She is usually tired at night.
8) Liên từ nguyên nhân–kết quả
because (vì), so (nên)
Ví dụ: I go to bed early because I’m tired. / I’m tired, so I go to bed early.
9) Mẫu câu khuyến khích/ gợi ý
Let’s + V (Let’s go jogging.)
Why don’t we + V (Why don’t we cook a healthy meal?)
Mini practice (tự luyện nhanh)
(should/ shouldn’t) You ______ eat too much fast food.
(How much/ How many) ______ water do you drink a day?
I ______ (usually) walk to school.
Don’t ______ (skip) breakfast.
She is ______ (do) aerobics now.
Gợi ý đáp: 1) shouldn’t 2) How much 3) usually 4) skip 5) doing
Bạn đang hỏi về "ngữ pháp của bài 2 Healthy Living" — có thể bạn muốn mình tóm tắt hoặc giải thích các điểm ngữ pháp chính trong bài học này, đúng không?
Để giúp bạn tốt nhất, bạn có thể cho mình biết cụ thể:
Bạn học sách tiếng Anh nào (Ví dụ: English File, Family and Friends, Solutions...)?
Nội dung chính hoặc đoạn văn nào trong bài 2 "Healthy Living" bạn muốn mình giải thích ngữ pháp?
Tuy nhiên, mình sẽ cung cấp một số điểm ngữ pháp thường gặp trong chủ đề Healthy Living (Sống khỏe) mà bài học thường bao gồm:
Các điểm ngữ pháp phổ biến trong chủ đề "Healthy Living"
Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Dùng để nói về thói quen, lối sống lành mạnh.
Ví dụ:
I eat vegetables every day.
She exercises regularly.
Câu mệnh lệnh (Imperatives)
Đưa ra lời khuyên, chỉ dẫn về cách sống khỏe.
Ví dụ:
Eat more fruits and vegetables.
Don’t smoke.
Các từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)
Usually, often, sometimes, never, always...
Ví dụ: She often goes jogging in the morning.
Câu điều kiện loại 1 (First conditional)
Nói về kết quả có thể xảy ra nếu làm theo lời khuyên về sức khỏe.
Ví dụ: If you eat healthy food, you will feel better.
Câu hỏi Wh- và Yes/No questions
Hỏi về thói quen và lời khuyên.
Ví dụ: What do you usually eat? Do you exercise every day?
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88514 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58116 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
41061 -
35798
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25965 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25334 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24851 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24452 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22718
