Quảng cáo
3 câu trả lời 119
Ngữ pháp Unit 2: Healthy Living
(Healthy living = Lối sống lành mạnh)
1. The Simple Present Tense – Thì hiện tại đơn
Công thức:
Khẳng định:
I/You/We/They + V (nguyên thể)
He/She/It + V(s/es)
→ Ví dụ: She eats vegetables every day.
Phủ định:
I/You/We/They + do not (don’t) + V
He/She/It + does not (doesn’t) + V
→ Ví dụ: He doesn’t eat junk food.
Nghi vấn:
Do + I/you/we/they + V?
Does + he/she/it + V?
→ Does she do yoga every morning?
Dùng để nói về:
Thói quen
Sự thật hiển nhiên
Lịch trình, thời gian biểu
2. Adverbs of Frequency – Trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ
Nghĩa
Vị trí
Always
Luôn luôn
Trước động từ thường
Usually
Thường
Trước động từ thường
Often
Thường xuyên
Trước động từ thường
Sometimes
Thỉnh thoảng
Trước động từ thường
Seldom/Rarely
Hiếm khi
Trước động từ thường
Never
Không bao giờ
Trước động từ thường
Ví dụ:
I always get up early.
She usually eats fruit.
He never drinks soft drinks.
3. Countable and Uncountable Nouns – Danh từ đếm được & không đếm được
Danh từ đếm được: apple, banana, sandwich, egg…
Có thể dùng với a/an, số đếm: a banana, two eggs.
Danh từ không đếm được: water, milk, rice, bread, sugar…
Không dùng với a/an.
Dùng với some / a lot of / much / a little.
Ví dụ:
I eat a banana every morning.
She drinks some water after exercise.
4. Imperatives – Câu mệnh lệnh
Dùng để khuyên bảo, hướng dẫn, yêu cầu ai đó làm gì.
Công thức: V (nguyên thể) + …
→ Eat more vegetables.
→ Don’t eat too much sugar.
5. Should / Shouldn’t – Dùng để khuyên
Should + V: nên làm gì
Shouldn’t + V: không nên làm gì
Ví dụ:
You should do exercise every day.
You shouldn’t stay up late.
Cấu trúc ngữ pháp
Ví dụ
Thì hiện tại đơn
He eats healthy food.
Trạng từ tần suất
She often goes jogging.
Danh từ đếm được/không đếm được
I drink some milk.
Câu mệnh lệnh
Don’t skip breakfast!
Should/Shouldn’t
You should sleep early.
Bạn đang hỏi về "ngữ pháp của bài 2 Healthy Living" — có thể bạn muốn mình tóm tắt hoặc giải thích các điểm ngữ pháp chính trong bài học này, đúng không?
Để giúp bạn tốt nhất, bạn có thể cho mình biết cụ thể:
Bạn học sách tiếng Anh nào (Ví dụ: English File, Family and Friends, Solutions...)?
Nội dung chính hoặc đoạn văn nào trong bài 2 "Healthy Living" bạn muốn mình giải thích ngữ pháp?
Tuy nhiên, mình sẽ cung cấp một số điểm ngữ pháp thường gặp trong chủ đề Healthy Living (Sống khỏe) mà bài học thường bao gồm:
Các điểm ngữ pháp phổ biến trong chủ đề "Healthy Living"
Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Dùng để nói về thói quen, lối sống lành mạnh.
Ví dụ:
I eat vegetables every day.
She exercises regularly.
Câu mệnh lệnh (Imperatives)
Đưa ra lời khuyên, chỉ dẫn về cách sống khỏe.
Ví dụ:
Eat more fruits and vegetables.
Don’t smoke.
Các từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)
Usually, often, sometimes, never, always...
Ví dụ: She often goes jogging in the morning.
Câu điều kiện loại 1 (First conditional)
Nói về kết quả có thể xảy ra nếu làm theo lời khuyên về sức khỏe.
Ví dụ: If you eat healthy food, you will feel better.
Câu hỏi Wh- và Yes/No questions
Hỏi về thói quen và lời khuyên.
Ví dụ: What do you usually eat? Do you exercise every day?
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
76502 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
64578 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
57798 -
55875
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
42779 -
42300
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
41853 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35614
