Nguyên tử của một nguyên tố có tổn số các loại hạt là 34, trong đó số hạt mang điện nhiều hơn số hạt không mang điện là 10. Xác định số p, số n, số e của nguyên tử nguyên tố đó
Quảng cáo
2 câu trả lời 480
Ta gọi:
p: số proton (mang điện dương)
e: số electron (mang điện âm)
n: số notron (không mang điện)
Vì đây là nguyên tử trung hòa, nên:
p=e (1)
Tổng số hạt là:
p+e+n=34 (2)
Số hạt mang điện là p+e
Số hạt không mang điện là n
Đề bài cho:
(p+e)−n=10 (3)
Thay (1) vào (2) và (3):
Từ (1): e=p
(2) trở thành:
p+p+n=34⇒2p+n=34 (4)
(3) trở thành:
p+p−n=10⇒2p−n=10 (5)
Giải hệ phương trình (4) và (5):
Cộng (4) và (5):
(2p+n)+(2p−n)=34+10
⇒4p=44
⇒p=11
Thay p=11 vào (4):
2⋅11+n=34
⇒22+n=34
⇒n=12
Từ (1): e=p=11
Kết luận:
Số proton (p) = 11
Số notron (n) = 12
Số electron (e) = 11
Đây là nguyên tử natri (Na) — số hiệu nguyên tử 11.
✨ Gọi tên các đại lượng:
pp: số proton (hạt mang điện dương)
ee: số electron (hạt mang điện âm)
nn: số notron (không mang điện)
Vì nguyên tử trung hòa về điện, ta có:
p=ep = e
Tổng số hạt là:
p+e+n=34⇒2p+n=34(1)p + e + n = 34 \Rightarrow 2p + n = 34 \quad (1)
Số hạt mang điện nhiều hơn số hạt không mang điện là 10:
p+e−n=10⇒2p−n=10(2)p + e - n = 10 \Rightarrow 2p - n = 10 \quad (2)
🔍 Giải hệ phương trình (1) và (2):
Cộng hai phương trình:
(2p+n)+(2p−n)=34+10⇒4p=44⇒p=11(2p + n) + (2p - n) = 34 + 10 \Rightarrow 4p = 44 \Rightarrow p = 11
Thế vào (1):
2⋅11+n=34⇒22+n=34⇒n=122 \cdot 11 + n = 34 \Rightarrow 22 + n = 34 \Rightarrow n = 12
Vì p=e⇒e=11p = e \Rightarrow e = 11
✅ Kết luận:
Số proton p=11p = 11
Số electron e=11e = 11
Số notron n=12n = 12
Đây chính là nguyên tử của natri (Na) trong bảng tuần hoàn!
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
9026 -
5351
-
3760
