VII. Supply the correct form of the word to complete the sentence.
1. We want to buy __________ that will save money. (product)
2. These __________ will conserve the earth’s resources. (innovate)
3. D.E. Huges was the __________ of the microphone. (invent)
4. The price of __________ has gone up again. (electric)
5. People in the countryside is __________. (friend)
6. If it doesn’t rain soon, there’ll be a great __________ of water. (short)
7. Environmental __________ is everybody’s responsibility. (protect)
8. Taxi drivers have to have good __________ on the street names. (know)
9. In the future, many buildings will be __________ by solar energy. (hot)
10. My brother can repair electric __________ very well. (apply)
Quảng cáo
1 câu trả lời 1138
Giải thích: Từ "product" (sản phẩm) cần chuyển sang dạng số nhiều products để phù hợp ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Chúng tôi muốn mua những sản phẩm sẽ tiết kiệm tiền.
2. These innovations will conserve the earth’s resources. (innovate)
Giải thích: Từ "innovate" (đổi mới) cần chuyển sang danh từ số nhiều innovations (những sự đổi mới) để phù hợp ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Những đổi mới này sẽ bảo tồn tài nguyên của Trái Đất.
3. D.E. Huges was the inventor of the microphone. (invent)
Giải thích: Từ "invent" (phát minh) cần chuyển sang danh từ inventor (nhà phát minh) để chỉ người phát minh.
Dịch nghĩa: D.E. Huges là người phát minh ra micro.
4. The price of electricity has gone up again. (electric)
Giải thích: Từ "electric" (liên quan đến điện) cần chuyển sang danh từ electricity (điện) để phù hợp ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Giá điện lại tăng lên.
5. People in the countryside are friendly. (friend)
Giải thích: Từ "friend" (bạn bè) cần chuyển sang tính từ friendly (thân thiện) để miêu tả người ở nông thôn.
Dịch nghĩa: Người ở nông thôn rất thân thiện.
6. If it doesn’t rain soon, there’ll be a great shortage of water. (short)
Giải thích: Từ "short" (ngắn) cần chuyển sang danh từ shortage (sự thiếu hụt) để chỉ tình trạng thiếu nước.
Dịch nghĩa: Nếu trời không mưa sớm, sẽ có một sự thiếu hụt lớn về nước.
7. Environmental protection is everybody’s responsibility. (protect)
Giải thích: Từ "protect" (bảo vệ) cần chuyển sang danh từ protection (sự bảo vệ) để chỉ trách nhiệm chung.
Dịch nghĩa: Việc bảo vệ môi trường là trách nhiệm của tất cả mọi người.
8. Taxi drivers have to have good knowledge of the street names. (know)
Giải thích: Từ "know" (biết) cần chuyển sang danh từ knowledge (kiến thức) để nói về sự hiểu biết của tài xế.
Dịch nghĩa: Tài xế taxi cần có kiến thức tốt về tên đường.
9. In the future, many buildings will be heated by solar energy. (hot)
Giải thích: Từ "hot" (nóng) cần chuyển sang động từ bị động dạng phân từ hai heated (được sưởi ấm) để phù hợp với ngữ cảnh bị động.
Dịch nghĩa: Trong tương lai, nhiều tòa nhà sẽ được sưởi ấm bằng năng lượng mặt trời.
10. My brother can repair electric appliances very well. (apply)
Giải thích: Từ "apply" (áp dụng) cần chuyển sang danh từ appliances (thiết bị) để chỉ các thiết bị điện.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi có thể sửa chữa các thiết bị điện rất tốt.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 87962 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57628 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40081 -
35295
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25582 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
24970 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24474 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24011 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22054
