Quảng cáo
1 câu trả lời 226
23. Are you looking forward......on your vacation?
Đáp án: C. to going
"Look forward to" là một cụm động từ cố định, trong đó "to" là một giới từ và phải đi kèm với danh từ hoặc động từ ở dạng V-ing.
24. "Why are you mad?" "I dislike......by my first name."
Đáp án: D. being called
Câu này diễn tả sự không thích bị người khác gọi bằng tên riêng. "Being called" (bị gọi) là dạng bị động của động từ "call".
25. Don't forget......home as soon as you arrive at your destination.
Đáp án: A. to call
"Don't forget to call" là cấu trúc nói về việc nhớ làm một việc gì đó trong tương lai. Nếu dùng "calling", câu sẽ không phù hợp với ngữ cảnh
III.
26. He started to play football..............after leaving college. (profession)
Đáp án: professionally
Cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "play football". "Professionally" có nghĩa là chơi bóng đá một cách chuyên nghiệp.
27. Eventually, the pilot managed to land the plane.............. (safe)
Đáp án: safely
Trạng từ "safely" bổ nghĩa cho động từ "land", diễn tả việc hạ cánh an toàn.
28. There's not much..............in this town—just the cinema and a couple of pubs. (entertain)
Đáp án: entertainment
Từ "entertainment" (danh từ) được dùng để chỉ các hoạt động giải trí trong thành phố.
29. There is some..............in the way these two singers sing. (similar)
Đáp án: similarity
"Similarity" là danh từ, dùng để chỉ sự giống nhau trong cách hát của hai ca sĩ.
30. ..............it was a hotel, but they turned it into a school. (origin)
Đáp án: Originally
"Originally" (ban đầu) là trạng từ, chỉ thời điểm đầu tiên của một sự việc.
31. There were crowds of..............at the supermarket while I was there last weekend.
Đáp án: shoppers
"Shoppers" (người mua sắm) phù hợp với ngữ cảnh ở siêu thị, nơi có đông người mua hàng
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73593
