1. A. put B. adult C. junk D. sun
2. A. itchy B. riding C. sick D. swimming
3. A. chemical B. children C. headache D. architect
Choose the word which has a different stress pattern from the others.
4. A. student B. teacher C. lesson D. enjoy
5. A. water B. chicken C. donate D. pepper
Giúp aaa💝
Quảng cáo
1 câu trả lời 295
Exercise 1: Find the word which has a different sound in the underlined part.
1. A. put B. adult C. junk D. sun
Đáp án: B. adult
Giải thích:
put (âm /ʊ/), junk (âm /ʌ/), và sun (âm /ʌ/) đều phát âm giống nhau, nhưng adult có âm /ə/ ở phần chữ "a" (phát âm như âm "a" trong từ "about").
Vì vậy, adult có âm khác biệt trong phần "a" so với các từ còn lại.
2. A. itchy B. riding C. sick D. swimming
Đáp án: C. sick
Giải thích:
itchy, riding, và swimming đều có âm /ɪ/ ở phần gạch chân (phần "i"), nhưng sick có âm /ɪ/ ở phần "i" nhưng phát âm trong một ngữ cảnh khác so với ba từ còn lại, đặc biệt khi "c" trong sick có âm /s/ rõ ràng.
Vì vậy, sick là từ có âm khác biệt.
3. A. chemical B. children C. headache D. architect
Đáp án: C. headache
Giải thích:
chemical (âm /k/), children (âm /ʧ/), và architect (âm /k/) đều có phụ âm "ch" hoặc âm "c" rõ ràng, trong khi headache có âm "h" ở phần gạch chân và phát âm khác so với các từ còn lại.
Do đó, headache có âm khác biệt so với ba từ còn lại.
Choose the word which has a different stress pattern from the others.
4. A. student B. teacher C. lesson D. enjoy
Đáp án: D. enjoy
Giải thích:
student, teacher, và lesson đều có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
enjoy có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (en-JOY).
Vì vậy, enjoy có mô hình trọng âm khác biệt.
5. A. water B. chicken C. donate D. pepper
Đáp án: C. donate
Giải thích:
water, chicken, và pepper đều có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
donate có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (do-NATE).
Do đó, donate có mô hình trọng âm khác biệt.
Dịch sang tiếng Việt:
Bài tập 1: Tìm từ có âm khác biệt ở phần gạch chân.
A. put B. adult C. junk D. sun
Đáp án: B. adult - Âm /ə/ ở phần "a" khác biệt so với các từ còn lại.
A. itchy B. riding C. sick D. swimming
Đáp án: C. sick - Có âm /ɪ/ nhưng phát âm khác so với các từ còn lại.
A. chemical B. children C. headache D. architect
Đáp án: C. headache - Có âm "h" khác biệt so với các từ còn lại.
Chọn từ có mẫu trọng âm khác biệt:
A. student B. teacher C. lesson D. enjoy
Đáp án: D. enjoy - Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, còn các từ khác rơi vào âm tiết đầu tiên.
A. water B. chicken C. donate D. pepper
Đáp án: C. donate - Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, còn các từ khác rơi vào âm tiết đầu tiên.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88584 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58202 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
41187 -
35861
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
26023 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25371 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24897 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24500 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22764
