Exercise 9. Circle the correct option in brackets.
1.Nam (was / were) absent at the company's meeting last Monday.
2.I (learned / did learned) English seven years ago.
3.Jolie (answered / answerred) the question exactly.
4.A man (standded / stood) in front of your house.
5.Lisa (drawed / drew) a very beautiful portrait of her mother.
6.It's better to keep silent about what (happenned / happened).
7.She (gived / gave) us a bag of sweets.
8.They (wasn't / weren't) at home last night.
9.Thanh (didn't do / wasn't do) his homework yesterday.
10.Jack (did went / went) to the zoo with his family.
Quảng cáo
1 câu trả lời 837
1. Nam (was / were) absent at the company's meeting last Monday.
Answer: Was
Explanation:
"Nam" là chủ ngữ số ít, động từ "was" phù hợp trong câu kể ở thì quá khứ.
Translation: Nam đã vắng mặt trong cuộc họp công ty vào thứ Hai tuần trước.
2. I (learned / did learned) English seven years ago.
Answer: Learned
Explanation:
"Learned" là dạng quá khứ đơn đúng, không dùng "did learned" vì "did" không kết hợp với động từ chia quá khứ.
Translation: Tôi đã học tiếng Anh bảy năm trước.
3. Jolie (answered / answerred) the question exactly.
Answer: Answered
Explanation:
"Answered" là dạng quá khứ đơn đúng, "answerred" là sai chính tả.
Translation: Jolie đã trả lời câu hỏi một cách chính xác.
4. A man (standded / stood) in front of your house.
Answer: Stood
Explanation:
"Stood" là dạng quá khứ đúng của động từ "stand". "Standded" không tồn tại.
Translation: Một người đàn ông đã đứng trước nhà bạn.
5. Lisa (drawed / drew) a very beautiful portrait of her mother.
Answer: Drew
Explanation:
"Drew" là dạng quá khứ đúng của động từ "draw". "Drawed" không tồn tại.
Translation: Lisa đã vẽ một bức chân dung rất đẹp của mẹ cô ấy.
6. It's better to keep silent about what (happenned / happened).
Answer: Happened
Explanation:
"Happened" là dạng đúng của quá khứ động từ "happen". "Happenned" là sai chính tả.
Translation: Tốt hơn là nên giữ im lặng về những gì đã xảy ra.
7. She (gived / gave) us a bag of sweets.
Answer: Gave
Explanation:
"Gave" là dạng quá khứ đúng của động từ "give". "Gived" không tồn tại.
Translation: Cô ấy đã đưa cho chúng tôi một túi kẹo.
8. They (wasn't / weren't) at home last night.
Answer: Weren't
Explanation:
"They" là chủ ngữ số nhiều, động từ "weren't" phù hợp trong câu phủ định quá khứ.
Translation: Họ đã không ở nhà tối qua.
9. Thanh (didn't do / wasn't do) his homework yesterday.
Answer: Didn't do
Explanation:
Trong câu phủ định quá khứ, dùng "didn't" + động từ nguyên thể "do".
Translation: Thanh đã không làm bài tập về nhà hôm qua.
10. Jack (did went / went) to the zoo with his family.
Answer: Went
Explanation:
"Went" là dạng quá khứ đúng của động từ "go". Không dùng "did went" vì đã có "did".
Translation: Jack đã đi sở thú với gia đình của anh ấy.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88584 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58202 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
41187 -
35861
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
26023 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25371 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24897 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24500 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22764
