I. Read the passage and choose the best option A, B, C, or D.
Most cultures make different types of music. Some music (1) ________ along with religious ceremonies. (2) ________ music is a part of everyday life. The traditional music made by everyday people is called folk music.
Classical music is a (3) ________ and artistic music that developed in Europe over hundreds of years. Orchestras, (4) ________, and chamber ensembles (small groups of musicians) often perform classical music. Opera is a type of classical music that (5) ________ dramatic singing.
When large numbers of people enjoy a type of music, it is called (6) ________ music. Popular music is usually shorter and simpler than classical music. People often buy (7) ________ of popular music or listen to it on the radio. Some of the many types of popular music are rock, (8) ________, hip-hop and rap, the blues, jazz, and world music.
1. A. goes
B. plays
C. listens
D. sings
2. A. Other
B. Different
C. Similar
D. Familiar
3. A. official
B. modern
C. formal
D. new
4. A. chorus
B. choirs
C. composers
D. conductors
5. A. marks
B. represents
C. features
D. popular
6. A. ancient
B. classical
C. recorded
D. popular
7. A. recorders
B. recorded
C. records
D. records
8. A. urban
B. folk
C. country
D. countryside
Quảng cáo
1 câu trả lời 519
Đáp án: A. goes
Giải thích: "Goes along with" là cụm từ phổ biến, có nghĩa là "đi kèm với", phù hợp trong ngữ cảnh nói về âm nhạc đi cùng các nghi lễ tôn giáo.
Dịch: Một số loại âm nhạc đi kèm với các nghi lễ tôn giáo.
Câu 2: (2) ________ music is a part of everyday life.
Đáp án: A. Other
Giải thích: "Other music" (âm nhạc khác) phù hợp để chỉ một loại âm nhạc không liên quan đến nghi lễ mà thuộc về cuộc sống thường nhật.
Dịch: Các loại nhạc khác là một phần của cuộc sống hàng ngày.
Câu 3: Classical music is a (3) ________ and artistic music that developed in Europe.
Đáp án: C. formal
Giải thích: "Formal music" (âm nhạc trang trọng) phù hợp để mô tả nhạc cổ điển, vốn mang tính chất nghệ thuật và trang trọng.
Dịch: Nhạc cổ điển là loại âm nhạc trang trọng và mang tính nghệ thuật được phát triển ở châu Âu.
Câu 4: Orchestras, (4) ________, and chamber ensembles often perform classical music.
Đáp án: B. choirs
Giải thích: "Choirs" (dàn hợp xướng) là nhóm ca sĩ biểu diễn nhạc cổ điển, phù hợp với ngữ cảnh.
Dịch: Dàn nhạc, dàn hợp xướng và các nhóm hòa tấu thường biểu diễn nhạc cổ điển.
Câu 5: Opera is a type of classical music that (5) ________ dramatic singing.
Đáp án: C. features
Giải thích: "Features" (đặc trưng bởi) phù hợp để mô tả opera, một loại nhạc cổ điển nổi bật với lối hát kịch tính.
Dịch: Opera là một loại nhạc cổ điển đặc trưng bởi lối hát kịch tính.
Câu 6: When large numbers of people enjoy a type of music, it is called (6) ________ music.
Đáp án: D. popular
Giải thích: "Popular music" (nhạc phổ biến) là cách nói thông dụng để chỉ loại nhạc được đông đảo công chúng yêu thích.
Dịch: Khi một lượng lớn người yêu thích một thể loại nhạc, nó được gọi là nhạc phổ biến.
Câu 7: People often buy (7) ________ of popular music or listen to it on the radio.
Đáp án: C. records
Giải thích: "Records" (đĩa nhạc) là vật dụng mà người ta thường mua để nghe nhạc trước khi có công nghệ số.
Dịch: Người ta thường mua đĩa nhạc phổ biến hoặc nghe nó trên radio.
Câu 8: Some of the many types of popular music are rock, (8) ________, hip-hop and rap, the blues, jazz, and world music.
Đáp án: C. country
Giải thích: "Country music" (nhạc đồng quê) là một thể loại nhạc phổ biến, phù hợp với các thể loại khác được liệt kê.
Dịch: Một số loại nhạc phổ biến bao gồm rock, nhạc đồng quê, hip-hop và rap, nhạc blues, jazz và nhạc thế giới.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73936
