A. nutrient
B. energy
C. exercise
D. muscle
18. They are studying about the new flu _____ using the latest technology. I hope it will be successful in the near future.
A. micron
B. diameter
C. vaccine
D. AIDS
Quảng cáo
1 câu trả lời 314
Câu 17:
Câu gốc:
Although my grandfather is 90, he is still full of ____ . He regularly goes jogging and plays badminton.
Đáp án: B. energy
Phân tích và giải thích:
Từ vựng cần lựa chọn:
Nutrient: Dưỡng chất, chất dinh dưỡng (thường nói về thực phẩm, không phù hợp trong ngữ cảnh này).
Energy: Năng lượng, sức sống (phù hợp với ý nghĩa "đầy năng lượng" khi mô tả ông cụ dù lớn tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh).
Exercise: Bài tập thể dục (không phù hợp vì câu cần danh từ chỉ sức sống).
Muscle: Cơ bắp (không liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của câu).
Cấu trúc ngữ pháp:
"He is still full of ___" là cấu trúc diễn đạt "anh ấy vẫn đầy ...", cần điền một danh từ phù hợp.
Dịch nghĩa:
"Mặc dù ông tôi đã 90 tuổi, ông vẫn tràn đầy năng lượng. Ông thường xuyên đi chạy bộ và chơi cầu lông."
Câu 18:
Câu gốc:
They are studying about the new flu _____ using the latest technology. I hope it will be successful in the near future.
Đáp án: C. vaccine
Phân tích và giải thích:
Từ vựng cần lựa chọn:
Micron: Hạt nhỏ hoặc đơn vị đo lường, không phù hợp ngữ cảnh này.
Diameter: Đường kính, không liên quan đến nghiên cứu bệnh cúm.
Vaccine: Vắc xin, phù hợp vì liên quan đến việc phòng ngừa bệnh cúm.
AIDS: Bệnh suy giảm miễn dịch, không liên quan đến bệnh cúm.
Cấu trúc ngữ pháp:
"They are studying about the new flu ___" yêu cầu danh từ phù hợp làm bổ ngữ, mô tả việc nghiên cứu.
Dịch nghĩa:
"Họ đang nghiên cứu về vắc xin cúm mới bằng cách sử dụng công nghệ hiện đại nhất. Tôi hy vọng nó sẽ thành công trong tương lai gần."
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73936
