write the verbs for activities
Activities
Doing DIY, cooking
Watching TV, reading comic books
Playing sports, listening to music
Surfing the net, snowboarding
Messaging friends, doing puzzles
Relaxing, learning something about IT
Making paper flowers, knitting
Exercising, building dollhouses
Taking photos, going for a walk
Going cycling, hanging out with friends
Verbs
Quảng cáo
1 câu trả lời 265
1. Doing DIY, cooking
Verbs: Do (làm), cook (nấu ăn)
Dịch: Làm đồ thủ công (DIY) và nấu ăn."Do DIY" nghĩa là làm các công việc thủ công, tự làm như sửa chữa, trang trí.
"Cook" là hành động nấu nướng.
2. Watching TV, reading comic books
Verbs: Watch (xem), read (đọc)
Dịch: Xem TV và đọc truyện tranh."Watch TV" là hành động xem tivi.
"Read comic books" là đọc truyện tranh.
3. Playing sports, listening to music
Verbs: Play (chơi), listen (nghe)
Dịch: Chơi thể thao và nghe nhạc."Play sports" là chơi các môn thể thao (bóng đá, bóng rổ, v.v.).
"Listen to music" nghĩa là nghe nhạc.
4. Surfing the net, snowboarding
Verbs: Surf (lướt), snowboard (trượt tuyết)
Dịch: Lướt mạng và trượt tuyết."Surf the net" là tìm kiếm, truy cập thông tin trên mạng Internet.
"Snowboard" là môn thể thao trượt tuyết trên ván.
5. Messaging friends, doing puzzles
Verbs: Message (nhắn tin), do (làm)
Dịch: Nhắn tin với bạn bè và làm câu đố."Message friends" là nhắn tin, trò chuyện với bạn bè qua các ứng dụng.
"Do puzzles" là giải câu đố hoặc làm các trò chơi trí tuệ.
6. Relaxing, learning something about IT
Verbs: Relax (thư giãn), learn (học)
Dịch: Thư giãn và học về công nghệ thông tin (IT)."Relax" nghĩa là nghỉ ngơi, thư giãn.
"Learn something about IT" là học về các kiến thức công nghệ thông tin.
7. Making paper flowers, knitting
Verbs: Make (làm), knit (đan)
Dịch: Làm hoa giấy và đan len."Make paper flowers" là tạo ra các bông hoa bằng giấy.
"Knit" là hành động đan áo len hoặc các sản phẩm thủ công khác bằng len.
8. Exercising, building dollhouses
Verbs: Exercise (tập thể dục), build (xây dựng)
Dịch: Tập thể dục và làm nhà búp bê."Exercise" là vận động hoặc thực hiện các bài tập thể dục.
"Build dollhouses" là làm hoặc lắp ráp nhà cho búp bê.
9. Taking photos, going for a walk
Verbs: Take (chụp), go (đi)
Dịch: Chụp ảnh và đi dạo."Take photos" nghĩa là chụp ảnh bằng máy ảnh hoặc điện thoại.
"Go for a walk" là đi dạo thư giãn.
10. Going cycling, hanging out with friends
Verbs: Go (đi), hang out (đi chơi)
Dịch: Đi xe đạp và đi chơi với bạn bè."Go cycling" là hành động đạp xe.
"Hang out with friends" là đi chơi hoặc tụ tập với bạn bè.
Verbs: Do (làm), cook (nấu ăn)
Dịch: Làm đồ thủ công (DIY) và nấu ăn."Do DIY" nghĩa là làm các công việc thủ công, tự làm như sửa chữa, trang trí.
"Cook" là hành động nấu nướng.
2. Watching TV, reading comic books
Verbs: Watch (xem), read (đọc)
Dịch: Xem TV và đọc truyện tranh."Watch TV" là hành động xem tivi.
"Read comic books" là đọc truyện tranh.
3. Playing sports, listening to music
Verbs: Play (chơi), listen (nghe)
Dịch: Chơi thể thao và nghe nhạc."Play sports" là chơi các môn thể thao (bóng đá, bóng rổ, v.v.).
"Listen to music" nghĩa là nghe nhạc.
4. Surfing the net, snowboarding
Verbs: Surf (lướt), snowboard (trượt tuyết)
Dịch: Lướt mạng và trượt tuyết."Surf the net" là tìm kiếm, truy cập thông tin trên mạng Internet.
"Snowboard" là môn thể thao trượt tuyết trên ván.
5. Messaging friends, doing puzzles
Verbs: Message (nhắn tin), do (làm)
Dịch: Nhắn tin với bạn bè và làm câu đố."Message friends" là nhắn tin, trò chuyện với bạn bè qua các ứng dụng.
"Do puzzles" là giải câu đố hoặc làm các trò chơi trí tuệ.
6. Relaxing, learning something about IT
Verbs: Relax (thư giãn), learn (học)
Dịch: Thư giãn và học về công nghệ thông tin (IT)."Relax" nghĩa là nghỉ ngơi, thư giãn.
"Learn something about IT" là học về các kiến thức công nghệ thông tin.
7. Making paper flowers, knitting
Verbs: Make (làm), knit (đan)
Dịch: Làm hoa giấy và đan len."Make paper flowers" là tạo ra các bông hoa bằng giấy.
"Knit" là hành động đan áo len hoặc các sản phẩm thủ công khác bằng len.
8. Exercising, building dollhouses
Verbs: Exercise (tập thể dục), build (xây dựng)
Dịch: Tập thể dục và làm nhà búp bê."Exercise" là vận động hoặc thực hiện các bài tập thể dục.
"Build dollhouses" là làm hoặc lắp ráp nhà cho búp bê.
9. Taking photos, going for a walk
Verbs: Take (chụp), go (đi)
Dịch: Chụp ảnh và đi dạo."Take photos" nghĩa là chụp ảnh bằng máy ảnh hoặc điện thoại.
"Go for a walk" là đi dạo thư giãn.
10. Going cycling, hanging out with friends
Verbs: Go (đi), hang out (đi chơi)
Dịch: Đi xe đạp và đi chơi với bạn bè."Go cycling" là hành động đạp xe.
"Hang out with friends" là đi chơi hoặc tụ tập với bạn bè.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
73590 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
46479 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
37455 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
34571 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
34091 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
31686 -
Hỏi từ APP VIETJACK31334
Gửi báo cáo thành công!
